Duc Tong Mechanical Trading & Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dịch Vụ & Thương Mại Cơ Khí Đức Tùng

16
进口笔数
9
出口笔数
$110.8K
进口金额
$741.2K
出口金额
2026-03-12
最近进口
2024-08-15
最近出口
9
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $202.0K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $67.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $255 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $202.0K · 1 笔2024-09进口 $680 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $60 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $19.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $67.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $255 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $202.0K · 1 笔2024-09进口 $680 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $60 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $19.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3500959343
企查查编码QVNWQUY798
成立日期2008-11-14
联系地址202, Bùi Thiện Ngộ, Phường Rạch Dừa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DỊCH VỤ & THƯƠNG MẠI CƠ KHÍ ĐỨC TÙNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5224 - Bốc xếp hàng hóa
邮箱company@ductung.com.vn
传真02543616525
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本160亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
842490喷雾机零件
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
731822非螺纹垫圈
848180阀门龙头
848490垫片套装
400922金属增强橡胶管
621040男式非针织服装
730630焊接钢管

出口

HS 编码产品
730490无缝钢管
730799其他钢铁管件
401693非泡沫橡胶密封件
730791非不锈钢管件
731815钢铁螺钉螺栓
890790浮动结构

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
欧盟2$63.8K
德国4$10.8K
美国2$10.5K
新加坡2$7.6K
中国3$5.4K
巴西1$5.0K
土耳其2$4.6K
意大利2$1.6K
英国1$1.1K
马来西亚1$336

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨9$741.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Brucast Singapore新加坡3$68.8K喷雾机零件、垫片套装
Asea Marine Pte. Ltd.新加坡2$19.1K喷雾机零件、硫化橡胶软管
MV Resources (FE) Pte. Ltd.新加坡1$5.9K阀门龙头、止回阀
2ddbb0a6210819cfb33fdf995d6977883$5.7K
Yangzhou July Imp. & Exp. Co., Ltd.中国2$4.8K钢铁门窗、其他钢铁结构体
1eaab5319d585ce1dea90881d09fd9821$4.6K
OF TEC GmbH德国3$995其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓
World Scaffolding Co., Ltd.中国1$598钢铁脚手架支柱、焊接钢管
EAGLE TECHNICAL SERVICES (M) SDN BH马来西亚1$336其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Phnom Penh Water Supply Authority柬埔寨9$741.2K无缝钢管、钢铁螺钉螺栓

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-12男式非针织服装BRUCAST SINGAPORE巴西$5.0K
2025-06-30其他钢铁制品ASEA MARINE PTE LTD新加坡$130
2025-06-30阀门龙头ASEA MARINE PTE LTD新加坡$674
2025-06-30其他钢铁制品ASEA MARINE PTE LTD新加坡$203
2025-06-30喷雾机零件ASEA MARINE PTE LTD新加坡$3.5K
2025-06-30安全阀ASEA MARINE PTE LTD新加坡$391
2025-06-20喷雾机零件ASEA MARINE PTE LTD新加坡$2.2K
2025-06-20不锈钢管配件ASEA MARINE PTE LTD新加坡$487
2025-06-20机械密封件ASEA MARINE PTE LTD意大利$429
2025-06-20不锈钢管配件ASEA MARINE PTE LTD意大利$57

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-15浮动结构PHNOM PENH WATER SUPPLY AUTHORITY柬埔寨$202.0K
2023-03-22无缝钢管PHNOM PENH WATER SUPPLY AUTHORITY柬埔寨$7.2K
2023-03-22无缝钢管PHNOM PENH WATER SUPPLY AUTHORITY柬埔寨$2.4K
2023-03-22非不锈钢管件PHNOM PENH WATER SUPPLY AUTHORITY柬埔寨$340
2023-03-22无缝钢管PHNOM PENH WATER SUPPLY AUTHORITY柬埔寨$900
2023-03-22无缝钢管PHNOM PENH WATER SUPPLY AUTHORITY柬埔寨$15.6K
2023-03-22无缝钢管PHNOM PENH WATER SUPPLY AUTHORITY柬埔寨$2.4K
2023-03-22无缝钢管PHNOM PENH WATER SUPPLY AUTHORITY柬埔寨$1.8K
2023-03-22无缝钢管PHNOM PENH WATER SUPPLY AUTHORITY柬埔寨$12.2K
2023-03-22无缝钢管PHNOM PENH WATER SUPPLY AUTHORITY柬埔寨$34.5K

相关企业 · 同类产品

Duc Tong Mechanical Trading & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →