Sunflower Advertising Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Quảng Cáo Hoa Mặt Trời
54
进口笔数
0
出口笔数
$1.26M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-05
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305631401 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR3Q90FM |
| 成立日期 | 2008-04-12 |
| 联系地址 | 2A Duy Tân, Phường 8, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI QUẢNG CÁO HOA MẶT TRỜI |
| 企业英文名称 | SUNFLOWER ADVERTISING TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2A Duy Tân, Phường Tân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842839712665 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 54 | $1.26M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Seaway Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $446.6K | 塑料餐具、其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| Hangzhou Yilian Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $238.8K | 玩具模型、塑料包装箱 |
| Yiwu Modern Jincheng Commodity Co., Ltd. | 中国 | 2 | $143.8K | 塑料餐具、电动食品处理器 |
| Ningbo Lattis Commodity Co., Ltd. | 中国 | 10 | $118.4K | 化妆刷、化妆粉扑 |
| Xingtai Kaman Children's Toys Co., Ltd. | 中国 | 7 | $95.3K | 玩具模型、橡塑模具 |
| Onland International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $80.9K | 玩具模型、非机动自行车 |
| Changzhou Bluehole Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $44.3K | 人造纤维绒布 |
| Ningbo Jiangbei Jash Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $26.2K | 玩具模型、塑纺容器 |
| Shantou Qinxin Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.0K | 玩具模型、非注塑模具 |
| Nantong Super Sleep Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.9K | 其他寝具 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 玩具模型 | SHANTOU QINXIN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $23.0K |
| 2026-02-03 | 真空瓶及零件 | YIWU ZHONGTU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-12-15 | 非瓷质陶瓷制品 | CHAOZHOU CHAOAN FUTIAN CERAMICS MAKING CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-12-09 | 其他玻璃制品 | YIWU SEAWAY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-12-05 | 人造纤维绒布 | CHANGZHOU BLUEHOLE TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-11-19 | 圆珠笔 | YIWU SEAWAY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-11-12 | 玩具模型 | YIWU SEAWAY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $28.1K |
| 2025-11-07 | 其他玻璃制品 | YIWU SEAWAY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $14.1K |
| 2025-10-18 | 其他寝具 | NANTONG SUPER SLEEP TEXTILE CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2025-10-16 | 玩具模型 | YIWU SEAWAY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.7K |