Thien An Garment & Textile Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 79 笔 · 主营 聚酯短纤

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DệT MAY THIêN âN

79
进口笔数
5
出口笔数
$3.60M
进口金额
$24.4K
出口金额
2026-02-06
最近进口
2026-04-22
最近出口
2
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $306.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $73.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $172.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $41.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $292.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $115.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $181.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $204.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $222.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $306.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $148.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $303.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $271.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $222.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $25.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $25.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $220.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $184.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $73.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $172.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $41.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $292.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $115.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $181.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $204.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $222.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $306.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $148.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $303.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $271.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $222.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $25.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $25.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $220.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $184.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 3 笔

工商档案

企业注册号0301429970
企查查编码QVN9U7P7PQ
成立日期1993-07-16
联系地址577 Quốc Lộ 13, Khu phố 5, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỆT MAY THIÊN ÂN
企业英文名称THIEN AN GARMENT TEXTILE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址577 Quốc Lộ 13, Khu phố 16, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1311 - Sản xuất sợi 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm
电话02837269190
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本75亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
550320聚酯短纤
600632染色合成针织布

出口

HS 编码产品
560129其他絮胎制品
521215印花棉布200克以下
560121棉絮制品
560311轻质无纺布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国33$2.55M
中国28$688.1K
泰国16$363.0K
越南2$6.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
土耳其3$14.7K
越南2$9.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LUCKY OVERSEAS PTE. LTD.新加坡77$3.60M已梳棉花、聚酯短纤
Unipax Co., Ltd.越南2$6.1K针织头饰、帽子配件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NE-SAC Tekstil San. ve Tic. Ltd. Sti.土耳其3$14.7K人造纤维无纺布、包覆橡胶绳
Unipax Co., Ltd.越南2$9.8K非织造标签、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 79)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-06聚酯短纤LUCKY OVERSEAS PTE. LTD.中国$5.1K
2026-02-06聚酯短纤LUCKY OVERSEAS PTE. LTD.中国$6.2K
2026-01-27聚酯短纤LUCKY OVERSEAS PTE. LTD.中国$10.2K
2026-01-22聚酯短纤LUCKY OVERSEAS PTE. LTD.泰国$18.7K
2026-01-22聚酯短纤LUCKY OVERSEAS PTE. LTD.泰国$5.1K
2026-01-14聚酯短纤LUCKY OVERSEAS PTE. LTD.中国$51.8K
2026-01-14聚酯短纤LUCKY OVERSEAS PTE. LTD.中国$53.4K
2026-01-08聚酯短纤LUCKY OVERSEAS PTE. LTD.泰国$4.5K
2026-01-08聚酯短纤LUCKY OVERSEAS PTE. LTD.泰国$13.4K
2026-01-08聚酯短纤LUCKY OVERSEAS PTE. LTD.泰国$18.6K

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他絮胎制品NE- SAC TEKSTIL SAN.VE TIC.LTD.STI.土耳其$550
2026-04-22棉絮制品NE- SAC TEKSTIL SAN.VE TIC.LTD.STI.土耳其$1.9K
2026-04-22其他絮胎制品NE- SAC TEKSTIL SAN.VE TIC.LTD.STI.土耳其$840
2026-04-22其他絮胎制品NE- SAC TEKSTIL SAN.VE TIC.LTD.STI.土耳其$2.0K
2026-04-14其他絮胎制品NE- SAC TEKSTIL SAN.VE TIC.LTD.STI.土耳其$675
2026-04-14其他絮胎制品NE- SAC TEKSTIL SAN.VE TIC.LTD.STI.土耳其$1.0K
2026-04-14轻质无纺布NE- SAC TEKSTIL SAN.VE TIC.LTD.STI.土耳其$224
2026-04-14其他絮胎制品NE- SAC TEKSTIL SAN.VE TIC.LTD.STI.土耳其$840
2026-04-03其他絮胎制品NE- SAC TEKSTIL SAN.VE TIC.LTD.STI.土耳其$2.0K
2026-04-03其他絮胎制品NE- SAC TEKSTIL SAN.VE TIC.LTD.STI.土耳其$1.7K

相关企业 · 同类产品

Thien An Garment & Textile Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →