Thien An Garment & Textile Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 79 笔 · 主营 聚酯短纤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DệT MAY THIêN âN
79
进口笔数
5
出口笔数
$3.60M
进口金额
$24.4K
出口金额
2026-02-06
最近进口
2026-04-22
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301429970 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9U7P7PQ |
| 成立日期 | 1993-07-16 |
| 联系地址 | 577 Quốc Lộ 13, Khu phố 5, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỆT MAY THIÊN ÂN |
| 企业英文名称 | THIEN AN GARMENT TEXTILE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 577 Quốc Lộ 13, Khu phố 16, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1311 - Sản xuất sợi 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 电话 | 02837269190 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560129 | 其他絮胎制品 |
| 521215 | 印花棉布200克以下 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 560311 | 轻质无纺布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 33 | $2.55M |
| 中国 | 28 | $688.1K |
| 泰国 | 16 | $363.0K |
| 越南 | 2 | $6.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 3 | $14.7K |
| 越南 | 2 | $9.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LUCKY OVERSEAS PTE. LTD. | 新加坡 | 77 | $3.60M | 已梳棉花、聚酯短纤 |
| Unipax Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.1K | 针织头饰、帽子配件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NE-SAC Tekstil San. ve Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 3 | $14.7K | 人造纤维无纺布、包覆橡胶绳 |
| Unipax Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.8K | 非织造标签、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 聚酯短纤 | LUCKY OVERSEAS PTE. LTD. | 中国 | $5.1K |
| 2026-02-06 | 聚酯短纤 | LUCKY OVERSEAS PTE. LTD. | 中国 | $6.2K |
| 2026-01-27 | 聚酯短纤 | LUCKY OVERSEAS PTE. LTD. | 中国 | $10.2K |
| 2026-01-22 | 聚酯短纤 | LUCKY OVERSEAS PTE. LTD. | 泰国 | $18.7K |
| 2026-01-22 | 聚酯短纤 | LUCKY OVERSEAS PTE. LTD. | 泰国 | $5.1K |
| 2026-01-14 | 聚酯短纤 | LUCKY OVERSEAS PTE. LTD. | 中国 | $51.8K |
| 2026-01-14 | 聚酯短纤 | LUCKY OVERSEAS PTE. LTD. | 中国 | $53.4K |
| 2026-01-08 | 聚酯短纤 | LUCKY OVERSEAS PTE. LTD. | 泰国 | $4.5K |
| 2026-01-08 | 聚酯短纤 | LUCKY OVERSEAS PTE. LTD. | 泰国 | $13.4K |
| 2026-01-08 | 聚酯短纤 | LUCKY OVERSEAS PTE. LTD. | 泰国 | $18.6K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他絮胎制品 | NE- SAC TEKSTIL SAN.VE TIC.LTD.STI. | 土耳其 | $550 |
| 2026-04-22 | 棉絮制品 | NE- SAC TEKSTIL SAN.VE TIC.LTD.STI. | 土耳其 | $1.9K |
| 2026-04-22 | 其他絮胎制品 | NE- SAC TEKSTIL SAN.VE TIC.LTD.STI. | 土耳其 | $840 |
| 2026-04-22 | 其他絮胎制品 | NE- SAC TEKSTIL SAN.VE TIC.LTD.STI. | 土耳其 | $2.0K |
| 2026-04-14 | 其他絮胎制品 | NE- SAC TEKSTIL SAN.VE TIC.LTD.STI. | 土耳其 | $675 |
| 2026-04-14 | 其他絮胎制品 | NE- SAC TEKSTIL SAN.VE TIC.LTD.STI. | 土耳其 | $1.0K |
| 2026-04-14 | 轻质无纺布 | NE- SAC TEKSTIL SAN.VE TIC.LTD.STI. | 土耳其 | $224 |
| 2026-04-14 | 其他絮胎制品 | NE- SAC TEKSTIL SAN.VE TIC.LTD.STI. | 土耳其 | $840 |
| 2026-04-03 | 其他絮胎制品 | NE- SAC TEKSTIL SAN.VE TIC.LTD.STI. | 土耳其 | $2.0K |
| 2026-04-03 | 其他絮胎制品 | NE- SAC TEKSTIL SAN.VE TIC.LTD.STI. | 土耳其 | $1.7K |