Nha Vui Architecture Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:Cty Cổ Phần Kiến Trúc Xây Dựng Nhà Vui
6
进口笔数
0
出口笔数
$80.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-15
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302068212 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNV1A4GK |
| 成立日期 | 2004-09-10 |
| 联系地址 | 10A Sư Thiện Chiếu, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KIẾN TRÚC XÂY DỰNG NHÀ VUI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 10A Sư Thiện Chiếu, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | 02835218661 |
| 邮箱 | info@nhavui.com.vn |
| 官网 | www.nhavui.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 830242 | 家具配件 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940399 | 非木制家具件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 6 | $80.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Itochu Kenzai Corporation | 日本 | 6 | $80.8K | 非办公金属家具、不锈钢家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-15 | 非木制家具件 | ITOCHU KENZAI CORP ORATION | 日本 | $211 |
| 2024-07-15 | 非木制家具件 | ITOCHU KENZAI CORP ORATION | 日本 | $141 |
| 2024-07-15 | 非木制家具件 | ITOCHU KENZAI CORP ORATION | 日本 | $272 |
| 2024-07-15 | 非木制家具件 | ITOCHU KENZAI CORP ORATION | 日本 | $461 |
| 2024-07-15 | 非木制家具件 | ITOCHU KENZAI CORP ORATION | 日本 | $461 |
| 2024-06-07 | 非办公金属家具 | ITOCHU KENZAI CORP ORATION | 日本 | $15.1K |
| 2024-06-07 | 不锈钢家用制品 | ITOCHU KENZAI CORP ORATION | 日本 | $25 |
| 2024-06-07 | 藤柳家具 | ITOCHU KENZAI CORP ORATION | 日本 | $4.1K |
| 2023-10-06 | 木制厨房家具 | ITOCHU KENZAI CORP ORATION | 日本 | $518 |
| 2023-10-06 | 非办公金属家具 | ITOCHU KENZAI CORP ORATION | 日本 | $10.5K |