E-Ho Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 整粒胡椒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH E-HO TRADING

31
进口笔数
37
出口笔数
$1.39M
进口金额
$1.54M
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-04-06
最近出口
9
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $325.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $120.8K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 1 笔2024-03进口 $35.3K · 1 笔出口 $84.1K · 1 笔2024-04进口 $81.5K · 2 笔出口 $24.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $151.1K · 3 笔2024-06进口 $325.2K · 4 笔出口 $54.6K · 2 笔2024-07进口 $241.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $62.1K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $104.3K · 1 笔2024-10进口 $102.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $104.3K · 1 笔2024-12进口 $104.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $32.9K · 1 笔出口 $14.4K · 1 笔2025-02进口 $32.0K · 1 笔出口 $19.5K · 1 笔2025-03进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $30.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $28.0K · 1 笔出口 $99.6K · 1 笔2025-07进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $26.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $26.6K · 1 笔出口 $37.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $27.6K · 1 笔出口 $27.5K · 1 笔2026-01进口 $56.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $29.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $61.2K · 1 笔出口 $14.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $120.8K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 1 笔2024-03进口 $35.3K · 1 笔出口 $84.1K · 1 笔2024-04进口 $81.5K · 2 笔出口 $24.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $151.1K · 3 笔2024-06进口 $325.2K · 4 笔出口 $54.6K · 2 笔2024-07进口 $241.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $62.1K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $104.3K · 1 笔2024-10进口 $102.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $104.3K · 1 笔2024-12进口 $104.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $32.9K · 1 笔出口 $14.4K · 1 笔2025-02进口 $32.0K · 1 笔出口 $19.5K · 1 笔2025-03进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $30.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $28.0K · 1 笔出口 $99.6K · 1 笔2025-07进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $26.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $26.6K · 1 笔出口 $37.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $27.6K · 1 笔出口 $27.5K · 1 笔2026-01进口 $56.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $29.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $61.2K · 1 笔出口 $14.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0315458499
企查查编码QVNCTWGSA6
成立日期2019-01-03
联系地址63D Võ Văn Tần, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH E-HO TRADING
企业英文名称E-HO TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址79-81 Võ Nguyên Giáp, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话02836369841
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本6亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
400110天然橡胶乳
400259丙烯腈-丁二烯橡胶
340420聚乙二醇蜡
090411整粒胡椒
292419无环酰胺衍生物
400220丁二烯橡胶
841381其他泵和提升机
842139气体过滤机械
8477908477机器零件
848340齿轮及变速器

出口

HS 编码产品
090411整粒胡椒
400122技术分类天然橡胶
090611未磨肉桂
250100盐及氯化钠
090619其他肉桂花
091011整姜
340420聚乙二醇蜡

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国20$962.3K
韩国9$308.3K
越南1$104.3K
中国1$18.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国25$1.21M
越南7$197.0K
印度尼西亚3$99.6K
新加坡1$24.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EHO Inc.泰国11$699.3K天然橡胶乳、技术分类天然橡胶
EHO Inc.韩国10$395.1K丁二烯橡胶、丙烯腈-丁二烯橡胶
Agricultural Corporation Co., Ltd. Ajuzone越南1$104.3K整粒胡椒
EHO Inc.马来西亚3$86.6K天然橡胶乳
LOTTE CHEMICAL CORPORATION韩国2$84.2KABS共聚物、聚碳酸酯
Echemi Global Co., Ltd.斯里兰卡1$18.7K其他聚醚、其他抗生素
S.M. Platek Co., Ltd.韩国1$3.0K8477机器零件、其他机器刀具
Dongbang Plantech Co., Ltd.韩国1$2.4K真空泵、泵及压缩机零件
Thai Rubber Latex Group Public Co., Ltd.泰国1$3天然橡胶乳、混合橡胶

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wooriseungjin Food越南15$714.8K整粒胡椒、香浴用品
Agricultural Corporation Co., Ltd. Ajuzone韩国2$208.5K整粒胡椒
Woori Seung Jin Food Co., Ltd.越南7$197.0K未磨肉桂、整粒胡椒
5917df7ddfc668f8a0bfeff7c665a1ad3$99.6K
Hwaseung Networks Co., Ltd.韩国3$97.4K技术分类天然橡胶、天然橡胶片
Leaders Co., Ltd.韩国2$78.3K自粘塑料片、技术分类天然橡胶
Samsung Tech Tape Co., Ltd.韩国1$40.0K技术分类天然橡胶
Sungwoo Tape Co., Ltd.韩国1$36.8K技术分类天然橡胶
Chemico Co., Ltd.韩国1$33.2K技术分类天然橡胶
Syskr Corporation Pte. Ltd.新加坡1$24.3K聚乙二醇蜡、技术分类天然橡胶

近期贸易明细

进口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09天然橡胶乳EHO INC泰国$30.6K
2026-04-09天然橡胶乳EHO INC泰国$30.6K
2026-03-09天然橡胶乳EHO INC泰国$30.0K
2026-02-24天然橡胶乳EHO INC泰国$29.2K
2026-01-22天然橡胶乳EHO INC泰国$28.0K
2026-01-05天然橡胶乳EHO INC泰国$28.0K
2025-12-12天然橡胶乳EHO INC泰国$27.6K
2025-10-23天然橡胶乳EHO INC泰国$26.6K
2025-08-07天然橡胶乳EHO INC泰国$26.8K
2025-07-25天然橡胶乳EHO INC泰国$26.0K

出口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06未磨肉桂WOORI SEUNG JIN FOOD CO.,LTD$5.1K
2026-04-06未磨肉桂WOORI SEUNG JIN FOOD CO.,LTD$9.7K
2025-12-20整姜WOORISEUNGJINFOOD韩国$27.5K
2025-10-25未磨肉桂WOORISEUNGJINFOOD韩国$9.9K
2025-10-25未磨肉桂WOORISEUNGJINFOOD韩国$5.3K
2025-10-13其他肉桂花WOORISEUNGJINFOOD韩国$22.6K
2025-06-23整粒胡椒WOORISEUNGJINFOOD韩国$99.6K
2025-02-17未磨肉桂WOORI SEUNG JIN FOOD CO. LTD越南$19.5K
2025-01-09未磨肉桂WOORISEUNGJINFOOD韩国$9.5K
2025-01-09未磨肉桂WOORISEUNGJINFOOD韩国$4.9K

相关企业 · 同类产品

E-Ho Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →