E-Ho Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 整粒胡椒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH E-HO TRADING
31
进口笔数
37
出口笔数
$1.39M
进口金额
$1.54M
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-04-06
最近出口
9
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315458499 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCTWGSA6 |
| 成立日期 | 2019-01-03 |
| 联系地址 | 63D Võ Văn Tần, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH E-HO TRADING |
| 企业英文名称 | E-HO TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 79-81 Võ Nguyên Giáp, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 02836369841 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400110 | 天然橡胶乳 |
| 400259 | 丙烯腈-丁二烯橡胶 |
| 340420 | 聚乙二醇蜡 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 292419 | 无环酰胺衍生物 |
| 400220 | 丁二烯橡胶 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 091011 | 整姜 |
| 340420 | 聚乙二醇蜡 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 20 | $962.3K |
| 韩国 | 9 | $308.3K |
| 越南 | 1 | $104.3K |
| 中国 | 1 | $18.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 25 | $1.21M |
| 越南 | 7 | $197.0K |
| 印度尼西亚 | 3 | $99.6K |
| 新加坡 | 1 | $24.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EHO Inc. | 泰国 | 11 | $699.3K | 天然橡胶乳、技术分类天然橡胶 |
| EHO Inc. | 韩国 | 10 | $395.1K | 丁二烯橡胶、丙烯腈-丁二烯橡胶 |
| Agricultural Corporation Co., Ltd. Ajuzone | 越南 | 1 | $104.3K | 整粒胡椒 |
| EHO Inc. | 马来西亚 | 3 | $86.6K | 天然橡胶乳 |
| LOTTE CHEMICAL CORPORATION | 韩国 | 2 | $84.2K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Echemi Global Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 1 | $18.7K | 其他聚醚、其他抗生素 |
| S.M. Platek Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.0K | 8477机器零件、其他机器刀具 |
| Dongbang Plantech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.4K | 真空泵、泵及压缩机零件 |
| Thai Rubber Latex Group Public Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $3 | 天然橡胶乳、混合橡胶 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wooriseungjin Food | 越南 | 15 | $714.8K | 整粒胡椒、香浴用品 |
| Agricultural Corporation Co., Ltd. Ajuzone | 韩国 | 2 | $208.5K | 整粒胡椒 |
| Woori Seung Jin Food Co., Ltd. | 越南 | 7 | $197.0K | 未磨肉桂、整粒胡椒 |
| 5917df7ddfc668f8a0bfeff7c665a1ad | 3 | $99.6K | ||
| Hwaseung Networks Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $97.4K | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| Leaders Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $78.3K | 自粘塑料片、技术分类天然橡胶 |
| Samsung Tech Tape Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $40.0K | 技术分类天然橡胶 |
| Sungwoo Tape Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $36.8K | 技术分类天然橡胶 |
| Chemico Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $33.2K | 技术分类天然橡胶 |
| Syskr Corporation Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $24.3K | 聚乙二醇蜡、技术分类天然橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 天然橡胶乳 | EHO INC | 泰国 | $30.6K |
| 2026-04-09 | 天然橡胶乳 | EHO INC | 泰国 | $30.6K |
| 2026-03-09 | 天然橡胶乳 | EHO INC | 泰国 | $30.0K |
| 2026-02-24 | 天然橡胶乳 | EHO INC | 泰国 | $29.2K |
| 2026-01-22 | 天然橡胶乳 | EHO INC | 泰国 | $28.0K |
| 2026-01-05 | 天然橡胶乳 | EHO INC | 泰国 | $28.0K |
| 2025-12-12 | 天然橡胶乳 | EHO INC | 泰国 | $27.6K |
| 2025-10-23 | 天然橡胶乳 | EHO INC | 泰国 | $26.6K |
| 2025-08-07 | 天然橡胶乳 | EHO INC | 泰国 | $26.8K |
| 2025-07-25 | 天然橡胶乳 | EHO INC | 泰国 | $26.0K |
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 未磨肉桂 | WOORI SEUNG JIN FOOD CO.,LTD | — | $5.1K |
| 2026-04-06 | 未磨肉桂 | WOORI SEUNG JIN FOOD CO.,LTD | — | $9.7K |
| 2025-12-20 | 整姜 | WOORISEUNGJINFOOD | 韩国 | $27.5K |
| 2025-10-25 | 未磨肉桂 | WOORISEUNGJINFOOD | 韩国 | $9.9K |
| 2025-10-25 | 未磨肉桂 | WOORISEUNGJINFOOD | 韩国 | $5.3K |
| 2025-10-13 | 其他肉桂花 | WOORISEUNGJINFOOD | 韩国 | $22.6K |
| 2025-06-23 | 整粒胡椒 | WOORISEUNGJINFOOD | 韩国 | $99.6K |
| 2025-02-17 | 未磨肉桂 | WOORI SEUNG JIN FOOD CO. LTD | 越南 | $19.5K |
| 2025-01-09 | 未磨肉桂 | WOORISEUNGJINFOOD | 韩国 | $9.5K |
| 2025-01-09 | 未磨肉桂 | WOORISEUNGJINFOOD | 韩国 | $4.9K |