Thang Long LPG Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 449 笔 · 主营 其他液化石油气
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH khí hoá lỏng Thăng Long
275
进口笔数
449
出口笔数
$160.31M
进口金额
$10.30M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-27
最近出口
10
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200109734 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7VFPN3E |
| 成立日期 | 2008-07-04 |
| 联系地址 | Km5, đường 5, Phường Hùng Vương, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN KHÍ HOÁ LỎNG THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | THANG LONG LPG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km5, đường 5, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | 02253850635 |
| 传真 | 02253749172 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,488.0952亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271119 | 其他液化石油气 |
| 271113 | 液化丁烷 |
| 271112 | 液化丙烷气 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271119 | 其他液化石油气 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 173 | $79.28M |
| 韩国 | 53 | $47.48M |
| 马来西亚 | 21 | $17.60M |
| 文莱 | 25 | $13.15M |
| 泰国 | 2 | $2.43M |
| 新加坡 | 1 | $362.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 435 | $10.22M |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Apex Energy International Pte. Ltd. | 新加坡 | 77 | $66.92M | 液化丁烷、其他液化石油气 |
| Jovo Energy Co., Ltd. | 中国 | 110 | $52.65M | 其他液化石油气、液化丙烷气 |
| Itochu Petroleum Co. (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 37 | $13.71M | 其他液化石油气、液化丁烷 |
| E1 Corp. Corporation | 文莱 | 21 | $10.10M | 其他液化石油气 |
| Citus Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $7.20M | 其他液化石油气、液化丙烷气 |
| Itochu Petroleum Co., Ltd. | 中国 | 14 | $4.91M | 其他液化石油气 |
| Itochu Petroleum Co., Ltd. | 马来西亚 | 2 | $2.02M | 其他液化石油气 |
| 4d202caf3f2b06aafdfa916a395f122b | 4 | $1.33M | ||
| WP Energy Public Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.12M | 其他液化石油气 |
| Siam Gas Trading Private Ltd. | 中国 | 1 | $349.0K | 其他液化石油气、液化丙烷气 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 46 | $5.31M | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Jasan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 292 | $3.29M | 印刷标签、智能卡 |
| Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 46 | $1.15M | 其他钢铁制品、其他液化石油气 |
| Sumiriko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $363.7K | 混合橡胶、其他钢铁制品 |
| NICHIAS Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 15 | $91.3K | 贱金属配件、其他钢铁制品 |
| MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 16 | $85.4K | 其他钢铁制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 275)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他液化石油气 | JOVO ENERGY CO LTD DONGGUAN | 中国 | $715.3K |
| 2026-04-29 | 液化丙烷气 | JOVO ENERGY CO LTD DONGGUAN | 中国 | $613.9K |
| 2026-04-29 | 其他液化石油气 | JOVO ENERGY CO LTD DONGGUAN | 中国 | $715.3K |
| 2026-04-29 | 液化丙烷气 | JOVO ENERGY CO LTD DONGGUAN | 中国 | $613.9K |
| 2026-04-25 | 液化丁烷 | JOVO ENERGY CO LTD DONGGUAN | 中国 | $512.8K |
| 2026-04-25 | 液化丁烷 | JOVO ENERGY CO LTD DONGGUAN | 中国 | $512.8K |
| 2026-04-24 | 液化丁烷 | JOVO ENERGY CO LTD DONGGUAN | 中国 | $585.3K |
| 2026-04-24 | 液化丙烷气 | JOVO ENERGY CO LTD DONGGUAN | 中国 | $392.1K |
| 2026-04-24 | 液化丁烷 | JOVO ENERGY CO LTD DONGGUAN | 中国 | $585.3K |
| 2026-04-24 | 液化丙烷气 | JOVO ENERGY CO LTD DONGGUAN | 中国 | $483.3K |
出口(共 449)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他液化石油气 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | — | $4.9K |
| 2026-04-20 | 其他液化石油气 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | — | $6.8K |
| 2026-04-17 | 其他液化石油气 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | — | $6.3K |
| 2026-04-15 | 其他液化石油气 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | — | $6.1K |
| 2026-04-13 | 其他液化石油气 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | — | $6.1K |
| 2026-04-10 | 其他液化石油气 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | — | $6.8K |
| 2026-04-08 | 其他液化石油气 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | — | $6.6K |
| 2026-04-06 | 其他液化石油气 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | — | $6.1K |
| 2026-04-03 | 其他液化石油气 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | — | $5.9K |
| 2026-04-01 | 其他液化石油气 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | — | $5.4K |