Thang Long LPG Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 449 笔 · 主营 其他液化石油气

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH khí hoá lỏng Thăng Long

275
进口笔数
449
出口笔数
$160.31M
进口金额
$10.30M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-27
最近出口
10
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $13.30M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $283.5K · 1 笔出口 $15.6K · 2 笔2023-09进口 $954.7K · 3 笔出口 $124.3K · 12 笔2023-10进口 $679.3K · 2 笔出口 $305.2K · 19 笔2023-11进口 $1.49M · 4 笔出口 $130.7K · 11 笔2023-12进口 $2.76M · 7 笔出口 $281.4K · 19 笔2024-01进口 $1.05M · 3 笔出口 $158.7K · 13 笔2024-02进口 $1.70M · 2 笔出口 $86.9K · 7 笔2024-03进口 $4.37M · 6 笔出口 $287.7K · 19 笔2024-04进口 $737.4K · 2 笔出口 $157.6K · 13 笔2024-05进口 $2.55M · 5 笔出口 $305.7K · 23 笔2024-06进口 $2.96M · 6 笔出口 $286.3K · 24 笔2024-07进口 $4.11M · 8 笔出口 $161.5K · 16 笔2024-08进口 $2.86M · 7 笔出口 $162.2K · 15 笔2024-09进口 $4.64M · 7 笔出口 $136.4K · 12 笔2024-10进口 $5.93M · 10 笔出口 $168.5K · 15 笔2024-11进口 $4.72M · 6 笔出口 $1.10M · 23 笔2024-12进口 $6.57M · 8 笔出口 $1.24M · 21 笔2025-01进口 $6.69M · 10 笔出口 $897.7K · 16 笔2025-02进口 $4.32M · 7 笔出口 $1.02M · 17 笔2025-03进口 $3.78M · 5 笔出口 $1.19M · 19 笔2025-04进口 $7.70M · 8 笔出口 $561.0K · 14 笔2025-05进口 $7.47M · 9 笔出口 $102.6K · 9 笔2025-06进口 $5.67M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.03M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.84M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.44M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.05M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.17M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.85M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.29M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.93M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.14M · 16 笔出口 $30.3K · 5 笔2026-04进口 $13.30M · 12 笔出口 $61.0K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $283.5K · 1 笔出口 $15.6K · 2 笔2023-09进口 $954.7K · 3 笔出口 $124.3K · 12 笔2023-10进口 $679.3K · 2 笔出口 $305.2K · 19 笔2023-11进口 $1.49M · 4 笔出口 $130.7K · 11 笔2023-12进口 $2.76M · 7 笔出口 $281.4K · 19 笔2024-01进口 $1.05M · 3 笔出口 $158.7K · 13 笔2024-02进口 $1.70M · 2 笔出口 $86.9K · 7 笔2024-03进口 $4.37M · 6 笔出口 $287.7K · 19 笔2024-04进口 $737.4K · 2 笔出口 $157.6K · 13 笔2024-05进口 $2.55M · 5 笔出口 $305.7K · 23 笔2024-06进口 $2.96M · 6 笔出口 $286.3K · 24 笔2024-07进口 $4.11M · 8 笔出口 $161.5K · 16 笔2024-08进口 $2.86M · 7 笔出口 $162.2K · 15 笔2024-09进口 $4.64M · 7 笔出口 $136.4K · 12 笔2024-10进口 $5.93M · 10 笔出口 $168.5K · 15 笔2024-11进口 $4.72M · 6 笔出口 $1.10M · 23 笔2024-12进口 $6.57M · 8 笔出口 $1.24M · 21 笔2025-01进口 $6.69M · 10 笔出口 $897.7K · 16 笔2025-02进口 $4.32M · 7 笔出口 $1.02M · 17 笔2025-03进口 $3.78M · 5 笔出口 $1.19M · 19 笔2025-04进口 $7.70M · 8 笔出口 $561.0K · 14 笔2025-05进口 $7.47M · 9 笔出口 $102.6K · 9 笔2025-06进口 $5.67M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.03M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.84M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.44M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.05M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.17M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.85M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.29M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.93M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.14M · 16 笔出口 $30.3K · 5 笔2026-04进口 $13.30M · 12 笔出口 $61.0K · 10 笔

工商档案

企业注册号0200109734
企查查编码QVN7VFPN3E
成立日期2008-07-04
联系地址Km5, đường 5, Phường Hùng Vương, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN KHÍ HOÁ LỎNG THĂNG LONG
企业英文名称THANG LONG LPG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Km5, đường 5, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác
电话02253850635
传真02253749172
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,488.0952亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271119其他液化石油气
271113液化丁烷
271112液化丙烷气

出口

HS 编码产品
271119其他液化石油气

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国173$79.28M
韩国53$47.48M
马来西亚21$17.60M
文莱25$13.15M
泰国2$2.43M
新加坡1$362.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南435$10.22M

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Apex Energy International Pte. Ltd.新加坡77$66.92M液化丁烷、其他液化石油气
Jovo Energy Co., Ltd.中国110$52.65M其他液化石油气、液化丙烷气
Itochu Petroleum Co. (Singapore) Pte. Ltd.新加坡37$13.71M其他液化石油气、液化丁烷
E1 Corp. Corporation文莱21$10.10M其他液化石油气
Citus Trading Pte. Ltd.新加坡8$7.20M其他液化石油气、液化丙烷气
Itochu Petroleum Co., Ltd.中国14$4.91M其他液化石油气
Itochu Petroleum Co., Ltd.马来西亚2$2.02M其他液化石油气
4d202caf3f2b06aafdfa916a395f122b4$1.33M
WP Energy Public Co., Ltd.新加坡1$1.12M其他液化石油气
Siam Gas Trading Private Ltd.中国1$349.0K其他液化石油气、液化丙烷气

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南46$5.31M其他钢铁制品、瓦楞纸箱
Jasan Vietnam Co., Ltd.越南292$3.29M印刷标签、智能卡
Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd.越南46$1.15M其他钢铁制品、其他液化石油气
Sumiriko Vietnam Co., Ltd.越南34$363.7K混合橡胶、其他钢铁制品
NICHIAS Haiphong Co., Ltd.越南15$91.3K贱金属配件、其他钢铁制品
MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd.越南16$85.4K其他钢铁制品、自粘塑料片

近期贸易明细

进口(共 275)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他液化石油气JOVO ENERGY CO LTD DONGGUAN中国$715.3K
2026-04-29液化丙烷气JOVO ENERGY CO LTD DONGGUAN中国$613.9K
2026-04-29其他液化石油气JOVO ENERGY CO LTD DONGGUAN中国$715.3K
2026-04-29液化丙烷气JOVO ENERGY CO LTD DONGGUAN中国$613.9K
2026-04-25液化丁烷JOVO ENERGY CO LTD DONGGUAN中国$512.8K
2026-04-25液化丁烷JOVO ENERGY CO LTD DONGGUAN中国$512.8K
2026-04-24液化丁烷JOVO ENERGY CO LTD DONGGUAN中国$585.3K
2026-04-24液化丙烷气JOVO ENERGY CO LTD DONGGUAN中国$392.1K
2026-04-24液化丁烷JOVO ENERGY CO LTD DONGGUAN中国$585.3K
2026-04-24液化丙烷气JOVO ENERGY CO LTD DONGGUAN中国$483.3K

出口(共 449)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他液化石油气NICHIAS HAIPHONG CO LTD$4.9K
2026-04-20其他液化石油气NICHIAS HAIPHONG CO LTD$6.8K
2026-04-17其他液化石油气NICHIAS HAIPHONG CO LTD$6.3K
2026-04-15其他液化石油气NICHIAS HAIPHONG CO LTD$6.1K
2026-04-13其他液化石油气NICHIAS HAIPHONG CO LTD$6.1K
2026-04-10其他液化石油气NICHIAS HAIPHONG CO LTD$6.8K
2026-04-08其他液化石油气NICHIAS HAIPHONG CO LTD$6.6K
2026-04-06其他液化石油气NICHIAS HAIPHONG CO LTD$6.1K
2026-04-03其他液化石油气NICHIAS HAIPHONG CO LTD$5.9K
2026-04-01其他液化石油气NICHIAS HAIPHONG CO LTD$5.4K

相关企业 · 同类产品

Thang Long LPG Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →