Mitalab Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 X射线装置及零件
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Công Ty TNHH Thiết Bị Minh Tâm
1
进口笔数
10
出口笔数
$956
进口金额
$37.2K
出口金额
2024-08-02
最近进口
2026-01-16
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101268476-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYDRQ2S8 |
| 成立日期 | 2003-02-18 |
| 联系地址 | Tầng 4, 5, 6, 7, 8 Tòa nhà Mitalab Tower, 379-383B-385 Cộng Hòa, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM |
| 企业英文名称 | BRANCH OF MITALAB COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Tầng 4, 5, 6, 7, 8 Tòa nhà Mitalab, 379-383B-385 Cộng Hòa, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02839972456 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 960810 | 圆珠笔 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902290 | X射线装置及零件 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $956 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 10 | $37.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Grifols Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $956 | 诊断试剂、切片机零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SANMINA-SCI SYSTEMS (MALAYSIA) SDN | 马来西亚 | 9 | $35.8K | 皮革箱包容器、广播电视发射机 |
| SANMINA SCI SYSTEMS (MALAYSIA) SDN | 马来西亚 | 1 | $1.4K | 切片机零件、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-02 | 纸质文具 | GRIFOLS ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $344 |
| 2024-08-02 | 圆珠笔 | GRIFOLS ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 新加坡 | $164 |
| 2024-08-02 | 其他纤维纸板容器 | GRIFOLS ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $448 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-16 | 切片机零件 | SANMINA SCI SYSTEMS (MALAYSIA) SDN | 马来西亚 | $1.4K |
| 2024-11-28 | 切片机零件 | SANMINA-SCI SYSTEMS (MALAYSIA) SDN | 马来西亚 | $2.2K |
| 2024-11-22 | 分析仪器 | SANMINA-SCI SYSTEMS (MALAYSIA) SDN | 马来西亚 | $2.1K |
| 2024-09-06 | 其他电诊设备 | SANMINA-SCI SYSTEMS (MALAYSIA) SDN | 马来西亚 | $2.7K |
| 2024-04-20 | 测量仪器零件 | SANMINA-SCI SYSTEMS (MALAYSIA) SDN | 马来西亚 | $1.4K |
| 2024-04-04 | X射线装置及零件 | SANMINA-SCI SYSTEMS (MALAYSIA) SDN | 马来西亚 | $4.3K |
| 2024-03-19 | X射线装置及零件 | SANMINA-SCI SYSTEMS (MALAYSIA) SDN | 马来西亚 | $4.8K |
| 2023-12-07 | 其他医疗器具 | SANMINA-SCI SYSTEMS (MALAYSIA) SDN | 马来西亚 | $10.1K |
| 2023-09-30 | 电器装置零件 | SANMINA-SCI SYSTEMS (MALAYSIA) SDN | 马来西亚 | $481 |
| 2023-09-30 | 分析仪器 | SANMINA-SCI SYSTEMS (MALAYSIA) SDN | 马来西亚 | $7.7K |