Nero Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 98 笔 · 主营 体育器材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NERO
98
进口笔数
1
出口笔数
$1.75M
进口金额
$7.5K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2023-07-20
最近出口
16
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108677460 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN10HANJ0 |
| 成立日期 | 2019-04-01 |
| 联系地址 | Số 10 phố Thiên Hiền, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NERO |
| 企业英文名称 | NERO JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | NV1-19 KĐT Dream Town, Đường 70, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84916478899 |
| 邮箱 | quyetle@nero.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950691 | 体育器材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 871495 | 自行车零件及鞍座 |
| 902920 | 速度表转速表 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 950691 | 体育器材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 98 | $1.75M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $7.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Wanguoxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 56 | $1.16M | 体育器材、750W-75kW直流电机 |
| Xiamen Lucky Stars Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 8 | $112.6K | 体育器材、治疗按摩器具 |
| Zhejiang Lijiuja Sports Equipment Co., Ltd. | 中国 | 7 | $85.3K | 体育器材、其他塑料制品 |
| Xiamen Waitu Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $78.3K | 体育器材、纺织面料鞋 |
| Xiamen ITG Nonferrous Metals & Minerals Co., Ltd. | 中国 | 3 | $55.9K | 铝合金板材、体育器材 |
| Yongkang Zhuosong Fitness Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $55.7K | 体育器材、其他钢铁制品 |
| Guangdong Welland Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.6K | 个人秤、瓦楞纸箱 |
| Jiangsu Junxia Gym Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $31.9K | 体育器材、其他户外娱乐设备 |
| Jiangsu Liju Sporting Goods Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.3K | 乒乓球器材 |
| Shandong Minolta Fitness Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $14.9K | 体育器材、非办公金属家具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aguri Trading Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $7.5K | 治疗按摩器具、体育器材 |
近期贸易明细
进口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | XIAMEN WANGUOXING TRADE CO LTD | 中国 | $20 |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | XIAMEN WANGUOXING TRADE CO LTD | 中国 | $20 |
| 2026-04-08 | 钢铁螺钉螺栓 | XIAMEN LUCKY STARS IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-08 | 体育器材 | XIAMEN WANGUOXING TRADE CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-08 | 体育器材 | XIAMEN WANGUOXING TRADE CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | XIAMEN LUCKY STARS IMP & EXP CO LTD | 中国 | $5 |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | XIAMEN LUCKY STARS IMP & EXP CO LTD | 中国 | $5 |
| 2026-04-08 | 体育器材 | XIAMEN WANGUOXING TRADE CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-08 | 体育器材 | XIAMEN WANGUOXING TRADE CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | XIAMEN LUCKY STARS IMP & EXP CO LTD | 中国 | $7 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-20 | 治疗按摩器具 | AGURI TRADING SOLE CO., LTD | 老挝 | $828 |
| 2023-07-20 | 体育器材 | AGURI TRADING SOLE CO., LTD | 老挝 | $265 |
| 2023-07-20 | 体育器材 | AGURI TRADING SOLE CO., LTD | 老挝 | $327 |
| 2023-07-20 | 治疗按摩器具 | AGURI TRADING SOLE CO., LTD | 老挝 | $730 |
| 2023-07-20 | 治疗按摩器具 | AGURI TRADING SOLE CO., LTD | 老挝 | $828 |
| 2023-07-20 | 体育器材 | AGURI TRADING SOLE CO., LTD | 老挝 | $720 |
| 2023-07-20 | 体育器材 | AGURI TRADING SOLE CO., LTD | 老挝 | $225 |
| 2023-07-20 | 体育器材 | AGURI TRADING SOLE CO., LTD | 老挝 | $558 |
| 2023-07-20 | 治疗按摩器具 | AGURI TRADING SOLE CO., LTD | 老挝 | $1.0K |
| 2023-07-20 | 体育器材 | AGURI TRADING SOLE CO., LTD | 老挝 | $652 |