Nero Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 98 笔 · 主营 体育器材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN NERO

98
进口笔数
1
出口笔数
$1.75M
进口金额
$7.5K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2023-07-20
最近出口
16
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $84.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $50.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $47.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $67.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $70.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $40.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $37.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $27.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $24.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $25.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $59.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $36.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $45.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $65.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $57.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $51.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $55.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $49.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $42.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $55.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $54.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $72.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $45.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $45.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $45.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $44.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $84.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $50.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $47.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $67.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $70.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $40.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $37.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $27.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $24.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $25.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $59.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $36.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $45.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $65.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $57.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $51.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $55.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $49.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $42.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $55.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $54.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $72.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $45.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $45.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $45.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $44.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $84.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108677460
企查查编码QVN10HANJ0
成立日期2019-04-01
联系地址Số 10 phố Thiên Hiền, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NERO
企业英文名称NERO JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址NV1-19 KĐT Dream Town, Đường 70, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+84916478899
邮箱quyetle@nero.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
950691体育器材
392690其他塑料制品
850132750W-75kW直流电机
853710电力控制板
732690其他钢铁制品
871495自行车零件及鞍座
902920速度表转速表
731815钢铁螺钉螺栓
901910治疗按摩器具
401039其他橡胶带

出口

HS 编码产品
901910治疗按摩器具
950691体育器材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国98$1.75M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝1$7.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Wanguoxing Trade Co., Ltd.中国56$1.16M体育器材、750W-75kW直流电机
Xiamen Lucky Stars Imp. & Exp. Co., Ltd.中国8$112.6K体育器材、治疗按摩器具
Zhejiang Lijiuja Sports Equipment Co., Ltd.中国7$85.3K体育器材、其他塑料制品
Xiamen Waitu Imp. & Exp. Co., Ltd.中国3$78.3K体育器材、纺织面料鞋
Xiamen ITG Nonferrous Metals & Minerals Co., Ltd.中国3$55.9K铝合金板材、体育器材
Yongkang Zhuosong Fitness Equipment Co., Ltd.中国5$55.7K体育器材、其他钢铁制品
Guangdong Welland Technology Co., Ltd.中国1$42.6K个人秤、瓦楞纸箱
Jiangsu Junxia Gym Equipment Co., Ltd.中国3$31.9K体育器材、其他户外娱乐设备
Jiangsu Liju Sporting Goods Co., Ltd.中国2$20.3K乒乓球器材
Shandong Minolta Fitness Equipment Co., Ltd.中国4$14.9K体育器材、非办公金属家具

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aguri Trading Co., Ltd.老挝1$7.5K治疗按摩器具、体育器材

近期贸易明细

进口(共 98)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09其他钢铁制品XIAMEN WANGUOXING TRADE CO LTD中国$20
2026-04-09其他钢铁制品XIAMEN WANGUOXING TRADE CO LTD中国$20
2026-04-08钢铁螺钉螺栓XIAMEN LUCKY STARS IMP & EXP CO LTD中国$1
2026-04-08体育器材XIAMEN WANGUOXING TRADE CO LTD中国$6.1K
2026-04-08体育器材XIAMEN WANGUOXING TRADE CO LTD中国$4.2K
2026-04-08其他塑料制品XIAMEN LUCKY STARS IMP & EXP CO LTD中国$5
2026-04-08其他塑料制品XIAMEN LUCKY STARS IMP & EXP CO LTD中国$5
2026-04-08体育器材XIAMEN WANGUOXING TRADE CO LTD中国$6.1K
2026-04-08体育器材XIAMEN WANGUOXING TRADE CO LTD中国$6.2K
2026-04-08其他塑料制品XIAMEN LUCKY STARS IMP & EXP CO LTD中国$7

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-07-20治疗按摩器具AGURI TRADING SOLE CO., LTD老挝$828
2023-07-20体育器材AGURI TRADING SOLE CO., LTD老挝$265
2023-07-20体育器材AGURI TRADING SOLE CO., LTD老挝$327
2023-07-20治疗按摩器具AGURI TRADING SOLE CO., LTD老挝$730
2023-07-20治疗按摩器具AGURI TRADING SOLE CO., LTD老挝$828
2023-07-20体育器材AGURI TRADING SOLE CO., LTD老挝$720
2023-07-20体育器材AGURI TRADING SOLE CO., LTD老挝$225
2023-07-20体育器材AGURI TRADING SOLE CO., LTD老挝$558
2023-07-20治疗按摩器具AGURI TRADING SOLE CO., LTD老挝$1.0K
2023-07-20体育器材AGURI TRADING SOLE CO., LTD老挝$652

相关企业 · 同类产品

Nero Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →