Bao Khanh Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 眼科仪器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Bảo Khanh
47
进口笔数
0
出口笔数
$927.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107328308 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA2P25WB |
| 成立日期 | 2016-02-19 |
| 联系地址 | Số nhà BT10-04 khu đô thị mới An Hưng, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BẢO KHANH |
| 企业英文名称 | BAO KHANH MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà BT10-04 khu đô thị mới An Hưng, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84912228439 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901850 | 眼科仪器 |
| 300670 | 医用凝胶制剂 |
| 902139 | 人造身体部件 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 853810 | 电气装置零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 17 | $366.1K |
| 荷兰 | 14 | $280.9K |
| 美国 | 22 | $231.7K |
| 法国 | 4 | $22.0K |
| 瑞典 | 2 | $15.0K |
| 朝鲜 | 2 | $8.0K |
| 德国 | 1 | $4.1K |
| 突尼斯 | 1 | $150 |
| 俄罗斯 | 1 | $25 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rumex Baltics SIA | 拉脱维亚 | 12 | $300.8K | 其他医疗器具、眼科仪器 |
| DORC Dutch Ophthalmic Research Center (International) B.V. | 美国 | 11 | $208.1K | 眼科仪器、注射器 |
| Cima Technology, Inc. | 美国 | 4 | $153.4K | 人造身体部件、医用凝胶制剂 |
| D.O.R.C. International B.V. | 荷兰 | 1 | $97.0K | 眼科仪器、第90章仪器零件 |
| Rumex International Corp. | 美国 | 5 | $76.7K | 其他医疗器具、眼科仪器 |
| D.O.R.C. International B.V. | 美国 | 3 | $27.0K | 眼科仪器、高压塑料软管 |
| Arcadophta SARL | 法国 | 4 | $22.0K | 其他零售药品、医用凝胶制剂 |
| Tecfen Medical | 委内瑞拉 | 3 | $20.0K | 眼科仪器 |
| Bohus Biotech Ab | 瑞典 | 2 | $15.0K | 医用凝胶制剂、其他零售药品 |
| RET Inc. | 韩国 | 1 | $4.0K | 眼科仪器、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 眼科仪器 | D.O.R.C. INTERNATIONAL B.V | 荷兰 | $30.4K |
| 2026-04-12 | 眼科仪器 | D.O.R.C. INTERNATIONAL B.V | 美国 | $4.9K |
| 2026-04-12 | 眼科仪器 | D.O.R.C. INTERNATIONAL B.V | 美国 | $613 |
| 2026-04-12 | 眼科仪器 | D.O.R.C. INTERNATIONAL B.V | 美国 | $613 |
| 2026-04-12 | 眼科仪器 | D.O.R.C. INTERNATIONAL B.V | 荷兰 | $7.6K |
| 2026-04-12 | 眼科仪器 | D.O.R.C. INTERNATIONAL B.V | 美国 | $4.9K |
| 2026-04-12 | 眼科仪器 | D.O.R.C. INTERNATIONAL B.V | 美国 | $4.9K |
| 2026-04-12 | 眼科仪器 | D.O.R.C. INTERNATIONAL B.V | 荷兰 | $30.4K |
| 2026-04-12 | 眼科仪器 | D.O.R.C. INTERNATIONAL B.V | 荷兰 | $7.6K |
| 2026-04-12 | 眼科仪器 | D.O.R.C. INTERNATIONAL B.V | 美国 | $4.9K |