DLN VIET NAM CO LTD
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DLN VIệT NAM
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$38.5K
出口金额
—
最近进口
2024-01-26
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107752316 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2YG7H8F |
| 成立日期 | 2017-03-08 |
| 联系地址 | Thôn Dền, Xã Di Trạch, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DLN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DLN VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Dền, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842432004507 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 11亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 847910 | 工程机械 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $38.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JNTC VINA CO LTD | 越南 | 8 | $38.5K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-26 | 其他硫化橡胶制品 | JNTC VINA CO LTD | 越南 | $697 |
| 2024-01-25 | 其他硫化橡胶制品 | JNTC VINA CO LTD | 越南 | $697 |
| 2024-01-24 | 研磨粉/粒 | JNTC VINA CO LTD | 越南 | $41 |
| 2024-01-24 | 研磨粉/粒 | JNTC VINA CO LTD | 越南 | $123 |
| 2024-01-03 | 工程机械 | JNTC VINA CO LTD | 越南 | $8.0K |
| 2024-01-02 | 工程机械 | JNTC VINA CO LTD | 越南 | $8.0K |
| 2023-11-10 | 其他硫化橡胶制品 | JNTC VINA CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2023-11-08 | 其他硫化橡胶制品 | JNTC VINA CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2023-11-08 | 研磨粉/粒 | JNTC VINA CO LTD | 越南 | $166 |
| 2023-11-08 | 研磨粉/粒 | JNTC VINA CO LTD | 越南 | $207 |