HUNG PHAT IMPORT - EXPORT & TRADING CO LTD

越南进口商 · 进口 152 笔 · 主营 高岭土

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU HưNG PHáT

152
进口笔数
0
出口笔数
$2.40M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-23
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $198.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $74.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $20.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $41.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $40.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $80.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $71.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $106.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $68.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $198.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $41.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $16.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $64.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $15.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $35.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $84.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $63.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $142.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $74.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $120.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $52.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $61.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $106.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $38.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $119.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $22.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $29.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $154.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $292 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $54.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $74.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $20.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $41.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $40.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $80.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $71.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $106.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $68.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $198.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $41.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $16.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $64.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $15.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $35.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $84.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $63.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $142.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $74.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $120.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $52.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $61.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $106.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $38.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $119.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $22.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $29.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $154.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $292 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $54.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101483924
企查查编码QVNAF3FMYS
成立日期2004-04-28
联系地址Căn 17 tầng 41 Toà C2 D`capitale, đường Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HƯNG PHÁT
企业英文名称HUNG PHAT IMPORT - EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Căn 17 tầng 41 Toà C2 D`capitale, đường Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话+842435551865
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
250700高岭土
283531三聚磷酸钠
690912高硬度工业陶瓷
281830氢氧化铝
370710感光乳剂
391231羧甲基纤维素
540761聚酯长丝织物
283660碳酸钡
321519非黑印刷油墨
842129液体过滤机械

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
保加利亚64$1.33M
中国72$994.5K
韩国4$70.6K
泰国8$11.8K
印度尼西亚1$6
印度1$1
乌克兰2$0

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kaolin EAD保加利亚64$1.33M高岭土、粘土及耐火土
Guizhou Hongxing Development Import & Export Co., Ltd.中国17$324.7K碳酸钡、硫酸钡
CGQ Products Co., Ltd.中国8$233.2K氢氧化铝、水泥添加剂
Shandong Research & Design Institute of Industrial Ceramics Co., Ltd.中国8$201.2K高硬度工业陶瓷、高铝耐火砖
Sinoma Advanced Materials Co., Ltd.中国4$85.9K高硬度工业陶瓷、工业陶瓷制品
Shijiazhuang Chenshi Import & Export Co., Ltd.中国6$76.4K氧化铝、其他含氧金属盐
Beekei Corp.韩国4$70.6K硝酸类、氢氧化钾
Yiwu Zhaoyuan New Materials Co., Ltd.中国6$16.9K羧甲基纤维素、其他纺织预处理机
Kulwong Co., Ltd.泰国8$11.8K感光乳剂、非黑印刷油墨
Hebei Maishi Wire Mesh Manufacture Co., Ltd.中国6$9.2K工业用纺织品、不锈钢机织布

近期贸易明细

进口(共 152)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23其他泵和提升机Guangzhou Radium Trading Co., Ltd.中国$300
2026-06-23液体过滤机械Guangzhou Radium Trading Co., Ltd.中国$189
2026-06-23液体过滤机械Guangzhou Radium Trading Co., Ltd.中国$189
2026-06-23其他离心泵Guangzhou Radium Trading Co., Ltd.中国$213
2026-06-23真空泵Guangzhou Radium Trading Co., Ltd.中国$213
2026-06-15液体过滤机械Foshan City Lemsum Technology Co., Ltd.中国$380
2026-06-15液体过滤机械Foshan City Lemsum Technology Co., Ltd.中国$435
2026-06-15气体过滤机械Foshan City Lemsum Technology Co., Ltd.中国$466
2026-06-03高岭土Kaolin EAD保加利亚$17.5K
2026-06-03高岭土Kaolin EAD保加利亚$35.0K

相关企业 · 同类产品

HUNG PHAT IMPORT - EXPORT & TRADING CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →