HUNG PHAT IMPORT - EXPORT & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 147 笔 · 主营 高岭土
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU HưNG PHáT
147
进口笔数
0
出口笔数
$2.35M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101483924 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAF3FMYS |
| 成立日期 | 2004-04-28 |
| 联系地址 | Căn 17 tầng 41 Toà C2 D`capitale, đường Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HƯNG PHÁT |
| 企业英文名称 | HUNG PHAT IMPORT - EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn 17 tầng 41 Toà C2 D`capitale, đường Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +842435551865 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250700 | 高岭土 |
| 283531 | 三聚磷酸钠 |
| 690912 | 高硬度工业陶瓷 |
| 281830 | 氢氧化铝 |
| 370710 | 感光乳剂 |
| 391231 | 羧甲基纤维素 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 283660 | 碳酸钡 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 283640 | 碳酸钾 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 保加利亚 | 62 | $1.27M |
| 中国 | 69 | $991.9K |
| 韩国 | 4 | $70.6K |
| 泰国 | 8 | $11.8K |
| 印度尼西亚 | 1 | $6 |
| 印度 | 1 | $1 |
| 乌克兰 | 2 | $0 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kaolin EAD | 保加利亚 | 62 | $1.27M | 高岭土、粘土及耐火土 |
| Guizhou Hongxing Development Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 17 | $324.7K | 碳酸钡、硫酸钡 |
| CGQ Products Co., Ltd. | 中国 | 8 | $233.2K | 氢氧化铝、硫酸钡 |
| Shandong Research & Design Institute of Industrial Ceramics Co., Ltd. | 中国 | 8 | $201.2K | 高硬度工业陶瓷、低吸水率瓷砖 |
| Sinoma Advanced Materials Co., Ltd. | 中国 | 4 | $85.9K | 高硬度工业陶瓷、工业陶瓷制品 |
| Shijiazhuang Chenshi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $76.4K | 氧化铝、其他含氧金属盐 |
| Beekei Corp. | 韩国 | 4 | $70.6K | 硝酸类、氢氧化钾 |
| Yiwu Zhaoyuan New Materials Co., Ltd. | 中国 | 6 | $16.9K | 羧甲基纤维素 |
| Kulwong Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $11.8K | 感光乳剂、非黑印刷油墨 |
| Hebei Maishi Wire Mesh Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 6 | $9.2K | 工业用纺织品、不锈钢机织布 |
近期贸易明细
进口(共 147)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 高岭土 | KAOLIN EAD | 保加利亚 | $21.8K |
| 2026-04-16 | 高岭土 | KAOLIN EAD | 保加利亚 | $21.8K |
| 2026-04-15 | 高岭土 | KAOLIN EAD | 保加利亚 | $26.3K |
| 2026-04-15 | 高岭土 | KAOLIN EAD | 保加利亚 | $26.3K |
| 2026-04-07 | 氢氧化铝 | CGQ PRODUCTS CO LTD | 中国 | $29.3K |
| 2026-04-07 | 氢氧化铝 | CGQ PRODUCTS CO LTD | 中国 | $29.3K |
| 2026-03-27 | 低吸水率瓷砖 | SHANDONG RESEARCH & DESIGN INSTITUTE OF INDUSTRIAL CERAMICS CO LTD | 中国 | $101 |
| 2026-03-27 | 高硬度工业陶瓷 | SHANDONG RESEARCH & DESIGN INSTITUTE OF INDUSTRIAL CERAMICS CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-03-27 | 低吸水率瓷砖 | SHANDONG RESEARCH & DESIGN INSTITUTE OF INDUSTRIAL CERAMICS CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-03-27 | 低吸水率瓷砖 | SHANDONG RESEARCH & DESIGN INSTITUTE OF INDUSTRIAL CERAMICS CO LTD | 中国 | $55 |