Kim Bao Plastic Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他乙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHựA KIM BảO
9
进口笔数
0
出口笔数
$557.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-18
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101869831 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWPX2GG9 |
| 成立日期 | 2017-12-18 |
| 联系地址 | Ấp 4, Xã Hựu Thạnh, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHỰA KIM BẢO |
| 企业英文名称 | KIM BAO PLASTIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp 4, Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 630590 | 纺织包装袋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 7 | $538.2K |
| 加拿大 | 1 | $10.8K |
| 美国 | 1 | $8.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JIA EN TRADE CO | 中国台湾 | 7 | $538.2K | 其他钢铁废料、初级形态聚酰胺 |
| Vinrec Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $10.8K | 工业清洁制剂、零售清洁粉剂 |
| GDB International, Inc. | 美国 | 1 | $8.2K | 铝废料、其他钢铁废料 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-18 | 其他乙烯聚合物 | JIA EN TRADE CO | 中国台湾 | $8.9K |
| 2024-09-18 | 其他乙烯聚合物 | JIA EN TRADE CO | 中国台湾 | $36.8K |
| 2024-09-18 | 初级形态聚酰胺 | JIA EN TRADE CO | 中国台湾 | $11.8K |
| 2024-05-06 | 初级形态聚酰胺 | JIA EN TRADE CO | 中国台湾 | $80.3K |
| 2024-05-06 | 其他乙烯聚合物 | JIA EN TRADE CO | 中国台湾 | $31.2K |
| 2024-04-15 | 初级形态聚酰胺 | JIA EN TRADE CO | 中国台湾 | $105.8K |
| 2024-04-15 | 其他乙烯聚合物 | JIA EN TRADE CO | 中国台湾 | $31.5K |
| 2024-03-28 | 纺织包装袋 | GDB International, Inc. | 美国 | $8.2K |
| 2024-03-25 | 初级形态聚酰胺 | JIA EN TRADE CO | 中国台湾 | $98.3K |
| 2024-03-25 | 其他乙烯聚合物 | JIA EN TRADE CO | 中国台湾 | $31.3K |