Hai Dang Medical Materials Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 医用粘性敷料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư Y Tế HảI ĐăNG
14
进口笔数
0
出口笔数
$487.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-13
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109082882 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR9TF5M0 |
| 成立日期 | 2020-02-10 |
| 联系地址 | Số 61, tổ 5, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HẢI ĐĂNG |
| 企业英文名称 | HAI DANG MEDICAL MATERIALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 61, tổ 5, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84912859185 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 901839 | 医用导管 |
| 841320 | 手动计量泵 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $487.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Interhome Co., Ltd. | 中国 | 4 | $254.7K | 塑料文具、扫帚刷子 |
| Zhejiang Bangli Medical Products Co., Ltd. | 中国 | 8 | $179.7K | 医用粘性敷料、医用敷料 |
| Guangxi Fuhong Investment Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $53.2K | 其他塑料制品、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-13 | 医用导管 | GUANGXI FUHONG INVESTMENT MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-11-13 | 医用导管 | GUANGXI FUHONG INVESTMENT MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2025-11-13 | 医用导管 | GUANGXI FUHONG INVESTMENT MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2025-11-13 | 医用导管 | GUANGXI FUHONG INVESTMENT MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-11-13 | 医用导管 | GUANGXI FUHONG INVESTMENT MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-06-28 | 医用导管 | GUANGXI FUHONG INVESTMENT MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-06-28 | 医用导管 | GUANGXI FUHONG INVESTMENT MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2025-06-28 | 医用导管 | GUANGXI FUHONG INVESTMENT MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2025-06-28 | 医用导管 | GUANGXI FUHONG INVESTMENT MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $852 |
| 2025-06-09 | 医用粘性敷料 | ZHEJIANG BANGLI MEDICAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $11.3K |