J World Lighting Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 LED照明装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH J.WORLD LIGHTING
3
进口笔数
2
出口笔数
$382.5K
进口金额
$7.6K
出口金额
2023-11-27
最近进口
2023-09-22
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107644180 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHAKPX3D |
| 成立日期 | 2016-11-24 |
| 联系地址 | 18-Lô M2 khu đô thị mới Yên Hòa, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH J.WORLD LIGHTING |
| 企业英文名称 | J.WORLD LIGHTING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3, Lô 1D, Đường Trung Yên 11C, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | 02432052828 |
| 邮箱 | songoanh@gmail.com |
| 传真 | 0432006034 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
| 853120 | LED/LCD指示面板 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940511 | LED灯具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $382.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $7.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyosung Light Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $378.8K | LED灯具、LED照明装置 |
| Cnwiders Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.8K | LED/LCD指示面板、电力控制板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.6K | 其他电感器、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-27 | 发光二极管指示板 | CNWIDERS CO LTD | 韩国 | $3.1K |
| 2023-11-27 | LED照明装置 | CNWIDERS CO LTD | 韩国 | $600 |
| 2023-03-27 | LED照明装置 | HYOSUNG LIGHT CO LTD | 韩国 | $37.7K |
| 2023-03-27 | LED照明装置 | HYOSUNG LIGHT CO LTD | 韩国 | $18.7K |
| 2023-03-27 | LED照明装置 | HYOSUNG LIGHT CO LTD | 韩国 | $58.9K |
| 2023-03-27 | 发光二极管灯具 | HYOSUNG LIGHT CO LTD | 韩国 | $6.2K |
| 2023-03-27 | 发光二极管灯具 | HYOSUNG LIGHT CO LTD | 韩国 | $5.2K |
| 2023-03-27 | 发光二极管灯具 | HYOSUNG LIGHT CO LTD | 韩国 | $26.2K |
| 2023-03-27 | LED照明装置 | HYOSUNG LIGHT CO LTD | 韩国 | $17.2K |
| 2023-03-27 | 发光二极管灯具 | HYOSUNG LIGHT CO LTD | 韩国 | $10.6K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-22 | LED灯具 | SOLUM VINA CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2023-09-15 | 发光二极管灯具 | SOLUM VINA CO LTD | 越南 | $3.6K |