Bac Ninh Van Tri Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他着色制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VâN TRí BắC NINH
2
进口笔数
0
出口笔数
$9.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-01
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301025410 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4669KCD |
| 成立日期 | 2018-04-13 |
| 联系地址 | Trung tâm giao thương quốc tế, Thị Trấn Lim, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VÂN TRÍ BẮC NINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Trung tâm giao thương quốc tế, Xã Tiên Du, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84984388811 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $9.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Shenxin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 其他造纸机械、纸张切割机 |
| Shanghai Kuangfu Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 阀门龙头、其他着色制剂 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-01 | 其他着色制剂 | SHANGHAI KUANGFU INDUSTRY CO LTD | 中国 | $501 |
| 2025-10-01 | 黑色印刷墨水 | SHANGHAI KUANGFU INDUSTRY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-03-21 | 其他造纸机械 | GUANGXI PINGXIANG SHENXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-03-21 | 纸张切割机 | GUANGXI PINGXIANG SHENXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.2K |