Phu Lam Trade Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,620 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI PHú LâM

160
进口笔数
2,620
出口笔数
$18.88M
进口金额
$75.37M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-29
最近出口
59
供应商数
249
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.49M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $280.5K · 12 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.39M · 52 笔2023-10进口 $503.5K · 3 笔出口 $1.79M · 71 笔2023-11进口 $272.1K · 3 笔出口 $1.95M · 77 笔2023-12进口 $480.2K · 3 笔出口 $1.57M · 69 笔2024-01进口 $449.5K · 5 笔出口 $2.02M · 71 笔2024-02进口 $245.4K · 4 笔出口 $894.3K · 40 笔2024-03进口 $545.2K · 4 笔出口 $2.29M · 71 笔2024-04进口 $463.8K · 5 笔出口 $1.72M · 62 笔2024-05进口 $405.2K · 5 笔出口 $1.77M · 65 笔2024-06进口 $692.2K · 6 笔出口 $2.18M · 70 笔2024-07进口 $724.3K · 7 笔出口 $1.58M · 51 笔2024-08进口 $714.6K · 6 笔出口 $1.90M · 51 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.68M · 46 笔2024-10进口 $515.3K · 3 笔出口 $1.92M · 64 笔2024-11进口 $151.7K · 4 笔出口 $1.97M · 58 笔2024-12进口 $602.0K · 5 笔出口 $2.32M · 66 笔2025-01进口 $323.5K · 2 笔出口 $1.59M · 53 笔2025-02进口 $674.2K · 6 笔出口 $1.85M · 58 笔2025-03进口 $979.3K · 9 笔出口 $2.14M · 73 笔2025-04进口 $371.4K · 4 笔出口 $2.08M · 68 笔2025-05进口 $83.2K · 3 笔出口 $2.12M · 73 笔2025-06进口 $506.5K · 5 笔出口 $1.76M · 61 笔2025-07进口 $832.7K · 6 笔出口 $1.92M · 64 笔2025-08进口 $1.03M · 8 笔出口 $2.36M · 84 笔2025-09进口 $443.5K · 4 笔出口 $1.98M · 68 笔2025-10进口 $465.5K · 4 笔出口 $2.49M · 80 笔2025-11进口 $459.1K · 4 笔出口 $2.46M · 87 笔2025-12进口 $1.11M · 7 笔出口 $2.30M · 80 笔2026-01进口 $963.7K · 7 笔出口 $1.99M · 71 笔2026-02进口 $153.9K · 2 笔出口 $1.47M · 54 笔2026-03进口 $1.20M · 7 笔出口 $1.88M · 70 笔2026-04进口 $1.42M · 5 笔出口 $2.35M · 83 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $280.5K · 12 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.39M · 52 笔2023-10进口 $503.5K · 3 笔出口 $1.79M · 71 笔2023-11进口 $272.1K · 3 笔出口 $1.95M · 77 笔2023-12进口 $480.2K · 3 笔出口 $1.57M · 69 笔2024-01进口 $449.5K · 5 笔出口 $2.02M · 71 笔2024-02进口 $245.4K · 4 笔出口 $894.3K · 40 笔2024-03进口 $545.2K · 4 笔出口 $2.29M · 71 笔2024-04进口 $463.8K · 5 笔出口 $1.72M · 62 笔2024-05进口 $405.2K · 5 笔出口 $1.77M · 65 笔2024-06进口 $692.2K · 6 笔出口 $2.18M · 70 笔2024-07进口 $724.3K · 7 笔出口 $1.58M · 51 笔2024-08进口 $714.6K · 6 笔出口 $1.90M · 51 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.68M · 46 笔2024-10进口 $515.3K · 3 笔出口 $1.92M · 64 笔2024-11进口 $151.7K · 4 笔出口 $1.97M · 58 笔2024-12进口 $602.0K · 5 笔出口 $2.32M · 66 笔2025-01进口 $323.5K · 2 笔出口 $1.59M · 53 笔2025-02进口 $674.2K · 6 笔出口 $1.85M · 58 笔2025-03进口 $979.3K · 9 笔出口 $2.14M · 73 笔2025-04进口 $371.4K · 4 笔出口 $2.08M · 68 笔2025-05进口 $83.2K · 3 笔出口 $2.12M · 73 笔2025-06进口 $506.5K · 5 笔出口 $1.76M · 61 笔2025-07进口 $832.7K · 6 笔出口 $1.92M · 64 笔2025-08进口 $1.03M · 8 笔出口 $2.36M · 84 笔2025-09进口 $443.5K · 4 笔出口 $1.98M · 68 笔2025-10进口 $465.5K · 4 笔出口 $2.49M · 80 笔2025-11进口 $459.1K · 4 笔出口 $2.46M · 87 笔2025-12进口 $1.11M · 7 笔出口 $2.30M · 80 笔2026-01进口 $963.7K · 7 笔出口 $1.99M · 71 笔2026-02进口 $153.9K · 2 笔出口 $1.47M · 54 笔2026-03进口 $1.20M · 7 笔出口 $1.88M · 70 笔2026-04进口 $1.42M · 5 笔出口 $2.35M · 83 笔

工商档案

企业注册号0200613250
企查查编码QVN36P97BJ
成立日期2005-03-01
联系地址Số 1356 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Đông Hải 2, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÚ LÂM
企业英文名称PHU LAM TRADE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 1356 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
电话+842258830923
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390110低密度聚乙烯
382499其他化学制剂
271290含油石蜡
390210聚丙烯聚合物
390410初级形态聚氯乙烯
291570棕榈/硬脂酸
382311工业脂肪酸
8477908477机器零件
271019非轻质石油
320611二氧化钛颜料

出口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
392321聚乙烯袋
320619二氧化钛颜料(<80%)
320649其他着色制剂
283650碳酸钙
290230甲苯
271019非轻质石油
390110低密度聚乙烯
380991纺织染色助剂
321519非黑印刷油墨

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾48$7.27M
泰国26$3.14M
中国28$2.96M
美国9$1.46M
印度7$901.9K
印度尼西亚9$888.0K
马来西亚10$847.5K
韩国7$790.9K
卡塔尔1$170.5K
日本1$166.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,647$47.20M
阿联酋127$3.90M
俄罗斯67$3.52M
斯里兰卡99$2.78M
日本161$2.49M
印度107$2.15M
哈萨克斯坦32$1.79M
中国65$1.78M
泰国21$1.04M
阿曼21$902.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 59)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Y & M INTERNATIONAL CORP中国台湾35$5.51M低密度聚乙烯、初级形态聚氯乙烯
PTT Global Chemical Public Co., Ltd.泰国23$2.99M高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
FINE SOURCE LTD中国台湾8$1.57M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
IVICT (Singapore) Pte. Ltd.新加坡4$992.2K初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯
Samsung C&T Corporation India Private Limited印度6$901.9K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
DS DANSUK Co., Ltd.越南7$681.1K橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他无机酸盐
Yitai Chemical (Shanghai) Co., Ltd.中国5$636.5K含油石蜡、人造蜡
4d59d15438e84f53bc742c68581f9a345$489.8K
Gemini Corporation N.V.美国4$186.0K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Sunmac Machinery Co., Ltd.中国5$70.9K8477机器零件、橡塑挤出机

下游采购商(共 249)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rakha Al Khaleej International FZCO阿联酋215$6.96M其他化学制剂、其他苯乙烯聚合物
Radhey Polymers & Paper LLC越南176$5.09M其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%)
Rakha Al Khaleej International LLC越南95$3.48M其他化学制剂
Satang Inter Group Co., Ltd.越南63$3.32M其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%)
Sunshine Trading FZE阿联酋56$2.22M其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%)
PLATEC Co., Ltd.日本117$2.01M聚乙烯袋、棉制毛巾织物
Packsol Industries (Pvt.) Ltd.斯里兰卡60$1.90M其他化学制剂、高密度聚乙烯
Kavya Impex印度71$1.62M其他化学制剂、其他塑料制品
TBM Co., Ltd.越南80$1.09M其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%)
PT Poly Union Chemicals越南56$628.2K其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%)

近期贸易明细

进口(共 160)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23含油石蜡INNER MONGOLIA YITAI CTO CO.,LTD中国$409.1K
2026-04-23含油石蜡INNER MONGOLIA YITAI CTO CO.,LTD中国$409.1K
2026-04-23轻质乙烯共聚物PEGASUS POLYMERS PTE LTD新加坡$24.3K
2026-04-23轻质乙烯共聚物PEGASUS POLYMERS PTE LTD新加坡$24.3K
2026-04-13低密度聚乙烯Y & M INTERNATIONAL CORP中国台湾$139.5K
2026-04-13低密度聚乙烯Y & M INTERNATIONAL CORP中国台湾$139.5K
2026-04-06其他化学制剂PT KERTA RAJASA RAYA印度尼西亚$1
2026-04-06其他化学制剂印度尼西亚$1
2026-04-01低密度聚乙烯Y & M INTERNATIONAL CORP中国台湾$139.5K
2026-04-01低密度聚乙烯Y & M INTERNATIONAL CORP中国台湾$139.5K

出口(共 2,620)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他化学制剂PT GOSYEN TRADE INTERNATIONAL$34.7K
2026-04-29其他化学制剂PT POLY UNION CHEMICALS印度尼西亚$11.7K
2026-04-29其他化学制剂YIWU DEFOAMING NEW MATERIALS CO., LTD$29.6K
2026-04-29其他化学制剂Twinstar Trading Sarl摩洛哥$44.3K
2026-04-29其他化学制剂PT GOSYEN TRADE INTERNATIONAL$34.7K
2026-04-29其他化学制剂YIWU DEFOAMING NEW MATERIALS CO., LTD$6.7K
2026-04-29其他化学制剂YIWU DEFOAMING NEW MATERIALS CO., LTD$12.4K
2026-04-29其他化学制剂PT POLY UNION CHEMICALS印度尼西亚$12.3K
2026-04-28其他化学制剂SHANTOU LEISHI PLASTIC TECHNOLOGY CO LTD中国$12.3K
2026-04-28其他化学制剂SHANTOU LEISHI PLASTIC TECHNOLOGY CO LTD中国$26.9K

相关企业 · 同类产品

Phu Lam Trade Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →