Phu Lam Trade Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,835 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI PHú LâM
173
进口笔数
2,835
出口笔数
$21.16M
进口金额
$83.97M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-09-14
最近出口
60
供应商数
259
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200613250 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN36P97BJ |
| 成立日期 | 2005-03-01 |
| 联系地址 | Số 1356 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Đông Hải 2, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÚ LÂM |
| 企业英文名称 | PHU LAM TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1356 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 电话 | +842258830923 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 271290 | 含油石蜡 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 291570 | 棕榈/硬脂酸 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 382311 | 工业脂肪酸 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 283650 | 碳酸钙 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 290230 | 甲苯 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 50 | $7.64M |
| 中国 | 33 | $3.46M |
| 泰国 | 26 | $3.14M |
| 马来西亚 | 15 | $2.11M |
| 美国 | 9 | $1.46M |
| 韩国 | 8 | $931.5K |
| 印度 | 7 | $901.9K |
| 印度尼西亚 | 9 | $888.0K |
| 卡塔尔 | 1 | $170.5K |
| 日本 | 1 | $166.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,649 | $47.28M |
| 阿联酋 | 183 | $6.83M |
| 俄罗斯 | 67 | $3.52M |
| 日本 | 180 | $2.83M |
| 中国 | 95 | $2.76M |
| 斯里兰卡 | 87 | $2.62M |
| 哈萨克斯坦 | 42 | $2.31M |
| 印度 | 107 | $2.15M |
| 泰国 | 30 | $1.72M |
| 巴西 | 19 | $1.18M |
贸易伙伴
上游供应商(共 60)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Y & M INTERNATIONAL CORP | 中国台湾 | 35 | $5.51M | 低密度聚乙烯、初级形态聚氯乙烯 |
| PTT Global Chemical Public Co., Ltd. | 泰国 | 23 | $2.99M | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| DS DANSUK MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | 5 | $1.43M | 其他化学制剂、棕榈/硬脂酸 |
| FINE SOURCE LIMITED | 中国台湾 | 5 | $1.17M | 低密度聚乙烯、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Samsung C&T Corporation India Private Limited | 印度 | 6 | $901.9K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| FINE SOURCE LTD | 中国台湾 | 5 | $769.0K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| DS DANSUK Co., Ltd. | 越南 | 7 | $681.1K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他无机酸盐 |
| Yitai Chemical (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $636.5K | 含油石蜡、人造蜡 |
| Apical (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $489.8K | 甘油、工业脂肪酸 |
| Sunmac Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $70.9K | 8477机器零件、橡塑挤出机 |
下游采购商(共 259)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rakha Al Khaleej International FZCO | 阿联酋 | 229 | $7.67M | 其他化学制剂、其他苯乙烯聚合物 |
| Radhey Polymers & Paper LLC | 越南 | 176 | $5.09M | 其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%) |
| Rakha Al Khaleej International LLC | 越南 | 95 | $3.48M | 其他化学制剂 |
| Satang Inter Group Co., Ltd. | 越南 | 63 | $3.32M | 其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%) |
| Radhey Polymers & Paper LLC | 阿联酋 | 76 | $2.89M | 其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%) |
| PLATEC Co., Ltd. | 日本 | 135 | $2.35M | 聚乙烯袋、棉制毛巾织物 |
| Sunshine Trading FZE | 阿联酋 | 57 | $2.27M | 其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%) |
| Shantou Leishi Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | 61 | $1.93M | 其他化学制剂 |
| KAVYA IMPEX | 印度 | 71 | $1.62M | 其他化学制剂、其他塑料制品 |
| TBM Co., Ltd. | 越南 | 80 | $1.09M | 其他化学制剂、低密度聚乙烯 |
近期贸易明细
进口(共 173)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 低密度聚乙烯 | FINE SOURCE LIMITED | 中国台湾 | $184.5K |
| 2026-07-24 | 聚丙烯聚合物 | Pegasus Polymers Pte. Ltd. | 中国 | $31.9K |
| 2026-07-21 | 非轻质石油 | Tianjin Henghaixin International Trading Co., Ltd. | 中国 | $62.8K |
| 2026-07-21 | 低密度聚乙烯 | FINE SOURCE LIMITED | 中国台湾 | $184.5K |
| 2026-07-14 | 非轻质石油 | Tianjin Henghaixin International Trading Co., Ltd. | 中国 | $125.5K |
| 2026-07-07 | 非轻质石油 | ISU Specialty Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $140.6K |
| 2026-07-06 | 非轻质石油 | Tianjin Henghaixin International Trading Co., Ltd. | 中国 | $125.4K |
| 2026-05-07 | 低油石蜡 | Yunnan BMF Science & Technology Ltd. | 中国 | $153.6K |
| 2026-04-23 | 含油石蜡 | INNER MONGOLIA YITAI CTO CO.,LTD | 中国 | $409.1K |
| 2026-04-23 | 含油石蜡 | INNER MONGOLIA YITAI CTO CO.,LTD | 中国 | $409.1K |
出口(共 2,835)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-14 | FILLER MASTERBATCH UN PE01 NET WEIGHT : 76,000 KGS | — | 美国 | $0 |
| 2026-09-14 | FILLER MASTERBATCH UN PE01 NET WEIGHT : 76,000 KGS | — | 美国 | $0 |
| 2026-09-14 | FILLER MASTERBATCH UN PE01 NET WEIGHT : 76,000 KGS | — | 美国 | $0 |
| 2026-09-14 | FILLER MASTERBATCH UN PE01 NET WEIGHT : 76,000 KGS | — | 美国 | $0 |
| 2026-09-01 | 其他着色制剂 | Petrocommerc Kazakhstan JSC | 哈萨克斯坦 | $41.0K |
| 2026-09-01 | 其他着色制剂 | Petrocommerc Kazakhstan JSC | 哈萨克斯坦 | $53.8K |
| 2026-08-18 | 其他化学制剂 | Packsol Industries (Private) Ltd. | 斯里兰卡 | $25.1K |
| 2026-08-12 | 其他化学制剂 | Mastercol S.A. | 秘鲁 | $56.6K |
| 2026-08-10 | 其他化学制剂 | Packsol Industries (Private) Ltd. | 斯里兰卡 | $25.1K |
| 2026-08-05 | 其他化学制剂 | Packsol Industries (Private) Ltd. | 斯里兰卡 | $25.5K |