Phu Lam Trade Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,835 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI PHú LâM

173
进口笔数
2,835
出口笔数
$21.16M
进口金额
$83.97M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-09-14
最近出口
60
供应商数
259
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.31M20232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $104.6K · 6 笔2023-11进口 $272.1K · 3 笔出口 $1.92M · 76 笔2023-12进口 $480.2K · 3 笔出口 $1.53M · 67 笔2024-01进口 $449.5K · 5 笔出口 $2.02M · 71 笔2024-02进口 $245.4K · 4 笔出口 $894.3K · 40 笔2024-03进口 $545.2K · 4 笔出口 $2.25M · 70 笔2024-04进口 $463.8K · 5 笔出口 $1.72M · 62 笔2024-05进口 $405.2K · 5 笔出口 $1.77M · 65 笔2024-06进口 $692.2K · 6 笔出口 $2.16M · 69 笔2024-07进口 $724.3K · 7 笔出口 $1.55M · 50 笔2024-08进口 $714.6K · 6 笔出口 $1.81M · 49 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.64M · 45 笔2024-10进口 $515.3K · 3 笔出口 $1.88M · 62 笔2024-11进口 $151.7K · 4 笔出口 $1.97M · 58 笔2024-12进口 $602.0K · 5 笔出口 $2.30M · 64 笔2025-01进口 $323.5K · 3 笔出口 $1.59M · 54 笔2025-02进口 $674.2K · 6 笔出口 $1.85M · 58 笔2025-03进口 $1.54M · 10 笔出口 $2.14M · 73 笔2025-04进口 $371.4K · 4 笔出口 $2.04M · 66 笔2025-05进口 $785.0K · 6 笔出口 $2.07M · 71 笔2025-06进口 $506.5K · 5 笔出口 $1.73M · 61 笔2025-07进口 $832.7K · 6 笔出口 $1.92M · 64 笔2025-08进口 $1.03M · 8 笔出口 $2.36M · 84 笔2025-09进口 $443.5K · 4 笔出口 $1.98M · 69 笔2025-10进口 $465.5K · 4 笔出口 $2.45M · 78 笔2025-11进口 $459.1K · 4 笔出口 $2.41M · 84 笔2025-12进口 $1.11M · 7 笔出口 $2.27M · 79 笔2026-01进口 $963.7K · 7 笔出口 $2.05M · 75 笔2026-02进口 $153.9K · 2 笔出口 $1.72M · 61 笔2026-03进口 $1.20M · 7 笔出口 $1.94M · 72 笔2026-04进口 $1.42M · 5 笔出口 $2.67M · 99 笔2026-05进口 $153.6K · 1 笔出口 $3.31M · 85 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.97M · 42 笔2026-07进口 $855.2K · 7 笔出口 $3.26M · 83 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $169.4K · 5 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9920232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $104.6K · 6 笔2023-11进口 $272.1K · 3 笔出口 $1.92M · 76 笔2023-12进口 $480.2K · 3 笔出口 $1.53M · 67 笔2024-01进口 $449.5K · 5 笔出口 $2.02M · 71 笔2024-02进口 $245.4K · 4 笔出口 $894.3K · 40 笔2024-03进口 $545.2K · 4 笔出口 $2.25M · 70 笔2024-04进口 $463.8K · 5 笔出口 $1.72M · 62 笔2024-05进口 $405.2K · 5 笔出口 $1.77M · 65 笔2024-06进口 $692.2K · 6 笔出口 $2.16M · 69 笔2024-07进口 $724.3K · 7 笔出口 $1.55M · 50 笔2024-08进口 $714.6K · 6 笔出口 $1.81M · 49 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.64M · 45 笔2024-10进口 $515.3K · 3 笔出口 $1.88M · 62 笔2024-11进口 $151.7K · 4 笔出口 $1.97M · 58 笔2024-12进口 $602.0K · 5 笔出口 $2.30M · 64 笔2025-01进口 $323.5K · 3 笔出口 $1.59M · 54 笔2025-02进口 $674.2K · 6 笔出口 $1.85M · 58 笔2025-03进口 $1.54M · 10 笔出口 $2.14M · 73 笔2025-04进口 $371.4K · 4 笔出口 $2.04M · 66 笔2025-05进口 $785.0K · 6 笔出口 $2.07M · 71 笔2025-06进口 $506.5K · 5 笔出口 $1.73M · 61 笔2025-07进口 $832.7K · 6 笔出口 $1.92M · 64 笔2025-08进口 $1.03M · 8 笔出口 $2.36M · 84 笔2025-09进口 $443.5K · 4 笔出口 $1.98M · 69 笔2025-10进口 $465.5K · 4 笔出口 $2.45M · 78 笔2025-11进口 $459.1K · 4 笔出口 $2.41M · 84 笔2025-12进口 $1.11M · 7 笔出口 $2.27M · 79 笔2026-01进口 $963.7K · 7 笔出口 $2.05M · 75 笔2026-02进口 $153.9K · 2 笔出口 $1.72M · 61 笔2026-03进口 $1.20M · 7 笔出口 $1.94M · 72 笔2026-04进口 $1.42M · 5 笔出口 $2.67M · 99 笔2026-05进口 $153.6K · 1 笔出口 $3.31M · 85 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.97M · 42 笔2026-07进口 $855.2K · 7 笔出口 $3.26M · 83 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $169.4K · 5 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0200613250
企查查编码QVN36P97BJ
成立日期2005-03-01
联系地址Số 1356 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Đông Hải 2, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÚ LÂM
企业英文名称PHU LAM TRADE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 1356 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
电话+842258830923
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390110低密度聚乙烯
382499其他化学制剂
271290含油石蜡
390210聚丙烯聚合物
291570棕榈/硬脂酸
390410初级形态聚氯乙烯
271019非轻质石油
382311工业脂肪酸
8477908477机器零件
320611二氧化钛颜料

出口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
392321聚乙烯袋
320619二氧化钛颜料(<80%)
320649其他着色制剂
283650碳酸钙
271019非轻质石油
290230甲苯
390110低密度聚乙烯
380991纺织染色助剂
321519非黑印刷油墨

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾50$7.64M
中国33$3.46M
泰国26$3.14M
马来西亚15$2.11M
美国9$1.46M
韩国8$931.5K
印度7$901.9K
印度尼西亚9$888.0K
卡塔尔1$170.5K
日本1$166.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,649$47.28M
阿联酋183$6.83M
俄罗斯67$3.52M
日本180$2.83M
中国95$2.76M
斯里兰卡87$2.62M
哈萨克斯坦42$2.31M
印度107$2.15M
泰国30$1.72M
巴西19$1.18M

贸易伙伴

上游供应商(共 60)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Y & M INTERNATIONAL CORP中国台湾35$5.51M低密度聚乙烯、初级形态聚氯乙烯
PTT Global Chemical Public Co., Ltd.泰国23$2.99M高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
DS DANSUK MALAYSIA SDN BHD马来西亚5$1.43M其他化学制剂、棕榈/硬脂酸
FINE SOURCE LIMITED中国台湾5$1.17M低密度聚乙烯、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
Samsung C&T Corporation India Private Limited印度6$901.9K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
FINE SOURCE LTD中国台湾5$769.0K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
DS DANSUK Co., Ltd.越南7$681.1K橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他无机酸盐
Yitai Chemical (Shanghai) Co., Ltd.中国5$636.5K含油石蜡、人造蜡
Apical (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚5$489.8K甘油、工业脂肪酸
Sunmac Machinery Co., Ltd.中国5$70.9K8477机器零件、橡塑挤出机

下游采购商(共 259)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rakha Al Khaleej International FZCO阿联酋229$7.67M其他化学制剂、其他苯乙烯聚合物
Radhey Polymers & Paper LLC越南176$5.09M其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%)
Rakha Al Khaleej International LLC越南95$3.48M其他化学制剂
Satang Inter Group Co., Ltd.越南63$3.32M其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%)
Radhey Polymers & Paper LLC阿联酋76$2.89M其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%)
PLATEC Co., Ltd.日本135$2.35M聚乙烯袋、棉制毛巾织物
Sunshine Trading FZE阿联酋57$2.27M其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%)
Shantou Leishi Plastic Technology Co., Ltd.中国61$1.93M其他化学制剂
KAVYA IMPEX印度71$1.62M其他化学制剂、其他塑料制品
TBM Co., Ltd.越南80$1.09M其他化学制剂、低密度聚乙烯

近期贸易明细

进口(共 173)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27低密度聚乙烯FINE SOURCE LIMITED中国台湾$184.5K
2026-07-24聚丙烯聚合物Pegasus Polymers Pte. Ltd.中国$31.9K
2026-07-21非轻质石油Tianjin Henghaixin International Trading Co., Ltd.中国$62.8K
2026-07-21低密度聚乙烯FINE SOURCE LIMITED中国台湾$184.5K
2026-07-14非轻质石油Tianjin Henghaixin International Trading Co., Ltd.中国$125.5K
2026-07-07非轻质石油ISU Specialty Chemical Co., Ltd.韩国$140.6K
2026-07-06非轻质石油Tianjin Henghaixin International Trading Co., Ltd.中国$125.4K
2026-05-07低油石蜡Yunnan BMF Science & Technology Ltd.中国$153.6K
2026-04-23含油石蜡INNER MONGOLIA YITAI CTO CO.,LTD中国$409.1K
2026-04-23含油石蜡INNER MONGOLIA YITAI CTO CO.,LTD中国$409.1K

出口(共 2,835)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-14FILLER MASTERBATCH UN PE01 NET WEIGHT : 76,000 KGS—美国$0
2026-09-14FILLER MASTERBATCH UN PE01 NET WEIGHT : 76,000 KGS—美国$0
2026-09-14FILLER MASTERBATCH UN PE01 NET WEIGHT : 76,000 KGS—美国$0
2026-09-14FILLER MASTERBATCH UN PE01 NET WEIGHT : 76,000 KGS—美国$0
2026-09-01其他着色制剂Petrocommerc Kazakhstan JSC哈萨克斯坦$41.0K
2026-09-01其他着色制剂Petrocommerc Kazakhstan JSC哈萨克斯坦$53.8K
2026-08-18其他化学制剂Packsol Industries (Private) Ltd.斯里兰卡$25.1K
2026-08-12其他化学制剂Mastercol S.A.秘鲁$56.6K
2026-08-10其他化学制剂Packsol Industries (Private) Ltd.斯里兰卡$25.1K
2026-08-05其他化学制剂Packsol Industries (Private) Ltd.斯里兰卡$25.5K

相关企业 · 同类产品

Phu Lam Trade Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →