Phong Hong Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,226 笔 · 主营 非针叶燃料木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK PHONG HồNG
1,226
进口笔数
0
出口笔数
$47.73M
进口金额
$0
出口金额
2025-08-07
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901340060 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7UVY5TR |
| 成立日期 | 2023-08-16 |
| 联系地址 | Số 221, Tổ 4, ấp Đông Hiệp, Xã Tân Đông, Huyện Tân Châu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK PHONG HỒNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 221, Tổ 4, ấp Đông Hiệp, Xã Tân Đông, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 电话 | 0901358019 |
| 邮箱 | ctyxnkphonghong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440112 | 非针叶燃料木 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 080131 | 带壳腰果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1,226 | $47.73M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Siem Srieng (Cambodia) Agriculture Co., Ltd. | 柬埔寨 | 227 | $20.17M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| Samnang AgriCo (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 85 | $14.24M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| K.B.K.Y Agriculture Co., Ltd. | 柬埔寨 | 180 | $11.71M | 高淀粉木薯、天然橡胶 |
| Thary Investment Co., Ltd. | 柬埔寨 | 329 | $816.3K | 非针叶燃料木、其他粗加工木材 |
| Hong Long HL Investment Co., Ltd. | 柬埔寨 | 405 | $794.7K | 非针叶燃料木、其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 1,226)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-07 | 非针叶燃料木 | HONG LONG HL INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $1.8K |
| 2025-08-07 | 非针叶燃料木 | HONG LONG HL INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $1.8K |
| 2025-08-07 | 非针叶燃料木 | HONG LONG HL INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $840 |
| 2025-08-07 | 其他粗加工木材 | HONG LONG HL INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $2.5K |
| 2025-08-07 | 其他粗加工木材 | HONG LONG HL INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $2.5K |
| 2025-08-07 | 非针叶燃料木 | HONG LONG HL INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $560 |
| 2025-08-07 | 非针叶燃料木 | HONG LONG HL INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $1.8K |
| 2025-08-07 | 非针叶燃料木 | HONG LONG HL INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $980 |
| 2025-08-07 | 非针叶燃料木 | HONG LONG HL INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $1.8K |
| 2025-08-07 | 非针叶燃料木 | HONG LONG HL INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $980 |