Vina Oils International Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 其他精油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế VINA OILS
36
进口笔数
0
出口笔数
$426.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310698641 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBFWW5EQ |
| 成立日期 | 2011-03-17 |
| 联系地址 | 63 Lò Lu, Phường Trường Thạnh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ VINA OILS |
| 企业英文名称 | VINA OILS INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 1B Trần Não, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84975777222 |
| 邮箱 | hanhchinh@vinaoils.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330129 | 其他精油 |
| 330112 | 橙精油 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 330119 | 柑橘精油 |
| 330124 | 薄荷精油 |
| 330125 | 薄荷精油 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 13 | $243.2K |
| 中国 | 15 | $146.4K |
| 印度尼西亚 | 4 | $24.3K |
| 日本 | 4 | $12.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AromaaZ International Private Ltd. | 印度 | 12 | $238.3K | 其他精油、其他植物油 |
| Foshan Vanscent Environment Technology Co., Ltd. | 新加坡 | 4 | $68.1K | 其他电动家用器具、其他家用电动热器 |
| Ogawa Flavors & Fragrances (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $37.3K | 工业用芳香物质、食品香料 |
| Guangzhou Vanscent Environment Technology Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $25.3K | 其他家用电动热器 |
| Shenzhen Rainbow Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.7K | 治疗按摩器具、丙烯酸乙烯漆 |
| Jiufeng Commerce Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.8K | 其他家用电动热器 |
| Guangdong Baixiang Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 其他电动家用器具、其他电气设备 |
| Al Can Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $4.8K | 铝制气罐、铝制容器≤300升 |
| GZ Xichi Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 其他电动家用器具 |
| Guangzhou Tang Mei Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.2K | 其他电动家用器具、工业用芳香物质 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 橙精油 | AROMAAZ INTERNATIONAL PRIVATE LTD | 印度 | $10.0K |
| 2026-03-23 | 其他精油 | AROMAAZ INTERNATIONAL PRIVATE LTD | 印度 | $15.1K |
| 2026-03-23 | 其他精油 | AROMAAZ INTERNATIONAL PRIVATE LTD | 印度 | $1.6K |
| 2026-03-23 | 橙精油 | AROMAAZ INTERNATIONAL PRIVATE LTD | 印度 | $450 |
| 2026-03-23 | 其他精油 | AROMAAZ INTERNATIONAL PRIVATE LTD | 印度 | $6.5K |
| 2026-03-23 | 其他精油 | AROMAAZ INTERNATIONAL PRIVATE LTD | 印度 | $1.1K |
| 2026-03-23 | 其他精油 | AROMAAZ INTERNATIONAL PRIVATE LTD | 印度 | $500 |
| 2026-03-23 | 其他精油 | AROMAAZ INTERNATIONAL PRIVATE LTD | 印度 | $350 |
| 2026-01-26 | 其他电动家用器具 | GUANGDONG BAIXIANG ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2025-12-31 | 其他精油 | AROMAAZ INTERNATIONAL PRIVATE LTD | 印度 | $4.4K |