Wooden Gifts Mfg. Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 91 笔 · 主营 非热带木装饰品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT QUà TặNG Gỗ

6
进口笔数
91
出口笔数
$13.4K
进口金额
$748.2K
出口金额
2025-12-19
最近进口
2026-04-22
最近出口
6
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $95.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $650 · 1 笔出口 $10.4K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $43.1K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 2 笔2024-08进口 $12.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $69.9K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 3 笔2025-04进口 $299 · 1 笔出口 $95.0K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $51.7K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 2 笔2025-12进口 $154 · 1 笔出口 $15.2K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $650 · 1 笔出口 $10.4K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $43.1K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 2 笔2024-08进口 $12.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $69.9K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 3 笔2025-04进口 $299 · 1 笔出口 $95.0K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $51.7K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 2 笔2025-12进口 $154 · 1 笔出口 $15.2K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 5 笔

工商档案

企业注册号0316634605
企查查编码QVN31P3Y91
成立日期2020-12-11
联系地址87/3 Đường ĐHT18, Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT QUÀ TẶNG GỖ
企业英文名称WOODEN GIFTS MANUFACTURING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址87/3 Đường ĐHT18, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842835265120
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
420500其他皮革制品
731823钢铆钉
392321聚乙烯袋
401699其他硫化橡胶制品
761510铝制家用器具
830210贱金属铰链
830242家具配件

出口

HS 编码产品
442019非热带木装饰品
442090木制品
940330木制办公家具
940360其他木家具
950699其他户外娱乐设备
441700木制工具部件
950300玩具模型
441920木制餐具
441990木制餐具
940159藤柳座椅

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$8.8K
中国台湾1$4.4K
中国香港1$154

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国41$368.1K
荷兰28$225.2K
法国3$49.0K
英国4$42.9K
日本3$38.4K
韩国2$13.7K
澳大利亚4$6.3K
加拿大2$3.8K
中国2$636
西班牙1$50

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Nathan Machinery Co., Ltd.中国1$7.0K其他钢铁制品、其他铝制品
HINGEMAN CORP ORATION中国台湾1$4.4K贱金属铰链、金属建筑配件
DARK CORNER PRODUCT STUDIO中国香港1$857聚乙烯袋、其他皮革制品
KC LEUNG中国香港1$650其他硫化橡胶制品
Dark Corner Product Studio中国1$299其他皮革制品、钢铆钉
Braid & Wood Design Studio美国1$154其他木制品、铝制家用器具

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kikkerland Europe B.V.荷兰28$225.2K非热带木装饰品、簇绒地毯
Dark Corner Product Studio美国10$139.8K其他木家具、玩具模型
Kikkerland Design Inc.美国18$104.6K非热带木装饰品、簇绒地毯
c82180b905515a29f77756458a192bf02$65.9K
Fittle Ltd.英国4$42.9K木制办公家具、卧室木家具
Shizuoka Mokko Co., Ltd.日本2$36.7K木制办公家具、其他木制品
Via Swiss Trading SA法国2$36.5K棉制床品、针织床品
865f2f32c9f2dd79e7e0046a431a291b2$19.9K
EU DESIGN HK LTD中国香港2$13.0K非金属塑料纽扣、塑料纽扣
b1618d8ae235d99ac7681f2a621182a65$6.9K

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-19铝制家用器具BRAID & WOOD DESIGN STUDIO中国香港$18
2025-12-19铝制家用器具BRAID & WOOD DESIGN STUDIO中国香港$78
2025-12-19铝制家用器具BRAID & WOOD DESIGN STUDIO中国香港$58
2025-04-17其他皮革制品DARK CORNER PRODUCT STUDIO中国$125
2025-04-17其他皮革制品DARK CORNER PRODUCT STUDIO中国$34
2025-04-17钢铆钉DARK CORNER PRODUCT STUDIO中国$140
2024-08-23家具配件NINGBO NATHAN MACHINERY CO LTD中国$2.4K
2024-08-23家具配件NINGBO NATHAN MACHINERY CO LTD中国$2.4K
2024-08-23家具配件NINGBO NATHAN MACHINERY CO LTD中国$1.2K
2024-08-23贱金属铰链HINGEMAN CORP ORATION中国台湾$4.4K

出口(共 91)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22木制餐具ODAGA ENTERPRISES西班牙$18
2026-04-22木制餐具ODAGA ENTERPRISES西班牙$12
2026-04-22木制餐具ODAGA ENTERPRISES西班牙$20
2026-04-20木制餐具ODAGA ENTERPRISES塞尔维亚$18
2026-04-20木制餐具ODAGA ENTERPRISES塞尔维亚$20
2026-04-20木制品WONDERFUL SOURCING SINGAPORE PTE LTD中国$50
2026-04-20木制品WONDERFUL SOURCING SINGAPORE PTE LTD中国$50
2026-04-20木制餐具ODAGA ENTERPRISES塞尔维亚$12
2026-04-13木制品ASIAN AMERICAN SOURCING ALLIANCE美国$1.8K
2026-04-08木制品ASIAN AMERICAN SOURCING ALLIANCE美国$9.0K

相关企业 · 同类产品

Wooden Gifts Mfg. Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →