Viet Nam Rubber Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 822 笔 · 主营 技术分类天然橡胶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư CAO SU VIệT NAM
6
进口笔数
822
出口笔数
$466.2K
进口金额
$46.52M
出口金额
2025-07-21
最近进口
2026-04-21
最近出口
6
供应商数
92
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312835967 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3H4SYK4 |
| 成立日期 | 2014-06-27 |
| 联系地址 | 38/12 Nguyễn Văn Trỗi, Phường 15, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ CAO SU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM RUBBER INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 38/12 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842838277464 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 400121 | 天然橡胶片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 400121 | 天然橡胶片 |
| 400110 | 天然橡胶乳 |
| 400129 | 天然橡胶 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $268.8K |
| 越南 | 2 | $81.3K |
| 印度尼西亚 | 1 | $62.6K |
| 印度 | 1 | $53.6K |
| 斯里兰卡 | 1 | $2 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 斯里兰卡 | 101 | $8.38M |
| 墨西哥 | 100 | $6.42M |
| 巴基斯坦 | 92 | $4.92M |
| 巴西 | 60 | $4.32M |
| 韩国 | 73 | $3.27M |
| 印度 | 78 | $3.01M |
| 智利 | 22 | $2.39M |
| 土耳其 | 50 | $2.23M |
| 秘鲁 | 43 | $2.08M |
| 西班牙 | 26 | $1.88M |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Memot Rubber Plantation Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $268.8K | 技术分类天然橡胶 |
| PT Perkebunan Nusantara VII | 印度尼西亚 | 1 | $62.6K | 3公斤以上红茶、天然橡胶片 |
| Asian Tire Factory Ltd. | 印度 | 1 | $53.6K | 农用充气轮胎、工业充气轮胎 |
| Global Glory Group Ltd. | 印度 | 1 | $53.5K | 技术分类天然橡胶 |
| Global Glory Group Ltd. | 美国 | 1 | $27.7K | 技术分类天然橡胶 |
| Ferentino Tyre Corporation (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 1 | $2 | 非精制硫磺、含油石蜡 |
下游采购商(共 92)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Crepe del Bajio, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 72 | $4.96M | 丁苯/羧基丁苯橡胶、二氧化硅 |
| Global Glory Group Ltd. | 巴西 | 60 | $4.32M | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| Global Glory Group Ltd. | 斯里兰卡 | 54 | $4.27M | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| Ferentino Tyre Corporation PLC | 斯里兰卡 | 27 | $2.92M | 碳制品、橡胶促进剂 |
| Global Glory Group Ltd. | 韩国 | 65 | $2.67M | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| Global Glory Group Ltd. | 土耳其 | 48 | $2.19M | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| Global Glory Group Ltd. | 巴基斯坦 | 43 | $1.94M | 天然橡胶片、天然橡胶乳 |
| Global Glory Group Ltd. | 印度 | 39 | $1.50M | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| Global Glory Group Ltd. | 美国 | 28 | $1.14M | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| Global Glory Group Ltd. | 马来西亚 | 32 | $1.14M | 技术分类天然橡胶、天然橡胶乳 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-21 | 天然橡胶片 | FERENTINO TYRE CORP ORATION (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $2 |
| 2024-05-03 | 技术分级橡胶 | MEMOT RUBBER PLANTATION CO LTD | 柬埔寨 | $169.6K |
| 2024-05-03 | 技术分类天然橡胶 | MEMOT RUBBER PLANTATION CO LTD | 柬埔寨 | $99.2K |
| 2023-09-29 | 技术分类天然橡胶 | GLOBAL GLORY GROUP LTD | 越南 | $27.7K |
| 2023-06-19 | 技术分类天然橡胶 | GLOBAL GLORY GROUP LTD | 越南 | $53.5K |
| 2023-05-09 | 技术分类天然橡胶 | ASIAN TIRE FACTORY LTD | 印度 | $53.6K |
| 2023-04-18 | 天然橡胶片 | PT PERKEBUNAN NUSANTARA VII | 印度尼西亚 | $62.6K |
出口(共 822)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 天然橡胶乳 | CREPE DEL BAJIO SA DE CV | 墨西哥 | $49.0K |
| 2026-04-02 | 技术分类天然橡胶 | CREPE DEL BAJIO SA DE CV | 墨西哥 | $131.2K |
| 2026-04-01 | 技术分类天然橡胶 | Pak Petrochem | 巴基斯坦 | $58.8K |
| 2026-01-29 | 技术分类天然橡胶 | CREPE DEL BAJIO SA DE CV | 墨西哥 | $114.3K |
| 2026-01-28 | 技术分类天然橡胶 | Choyang Chemicals Co., Ltd. | 韩国 | $121.0K |
| 2026-01-22 | 技术分类天然橡胶 | Choyang Chemicals Co., Ltd. | 韩国 | $80.6K |
| 2026-01-17 | 天然橡胶乳 | CREPE DEL BAJIO SA DE CV | 墨西哥 | $58.8K |
| 2026-01-05 | 天然橡胶乳 | CREPE DEL BAJIO SA DE CV | 墨西哥 | $41.0K |
| 2025-12-10 | 天然橡胶乳 | CREPE DEL BAJIO SA DE CV | 墨西哥 | $39.2K |
| 2025-12-03 | 技术分类天然橡胶 | CREPE DEL BAJIO SA DE CV | 墨西哥 | $107.4K |