Daiwa House Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 固态存储设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DAIWA HOUSE VIệT NAM
4
进口笔数
0
出口笔数
$22
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105865434 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN298KMJ |
| 成立日期 | 2012-04-06 |
| 联系地址 | Tầng 3 và 4, tòa nhà Oriental Tower, số 324 Phố Tây Sơn, Phường Ngã Tư Sở, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DAIWA HOUSE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DAIWA HOUSE VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3 và 4, tòa nhà Oriental Tower, số 324 Phố Tây Sơn, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 6201 - Lập trình máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842437367847 |
| 传真 | 02437367846 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,155亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852351 | 固态存储设备 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 852349 | 已录制光碟 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $22 |
| 马来西亚 | 1 | $0 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daiwa House Industry Co., Ltd. | 日本 | 2 | $21 | 10公斤以下便携电脑、固态存储设备 |
| Dodwell Bms Ltd | 日本 | 1 | $1 | 固态存储设备 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 固态存储设备 | DAIWA HOUSE INDUSTRY CO LTD | 日本 | $7 |
| 2025-06-12 | 印刷标签 | GD EXPRESS SDN. BHD. | 马来西亚 | $0 |
| 2025-02-07 | 其他印刷品 | DAIWA HOUSE INDUSTRY CO LTD | 日本 | $1 |
| 2025-02-07 | 固态存储设备 | DAIWA HOUSE INDUSTRY CO LTD | 日本 | $7 |
| 2025-02-07 | 已录制光碟 | Daiwa House Industry Co., Ltd. | 日本 | $6 |
| 2024-11-06 | 固态存储设备 | Dodwell Bms Ltd | 日本 | $1 |