ATLANTIC MEDICAL INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他植物油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Y Tế ATLANTIC
8
进口笔数
0
出口笔数
$116.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-16
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109881571 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6VJF46X |
| 成立日期 | 2022-01-10 |
| 联系地址 | Tầng 1, Tòa nhà Housinco Phùng Khoang, Khu Đô Thị mới Phùng Khoang, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ Y TẾ ATLANTIC |
| 企业英文名称 | ATLANTIC MEDICAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Tòa nhà Housinco Phùng Khoang, Khu Đô Thị mới Phùng Khoang, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84936236283 |
| 邮箱 | info@atlanticmedical.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 151590 | 其他植物油 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 保加利亚 | 5 | $115.6K |
| 马来西亚 | 2 | $1.3K |
| 意大利 | 1 | $33 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VENUSROSES LABSOLUTIONS LTD | 保加利亚 | 5 | $115.6K | 其他植物油、其他芳香制剂 |
| PHARM D HEALTH SCIENCE SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $1.1K | 其他零售药品、苯甲酸化合物 |
| Bioscenery International Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $114 | 其他食品制剂、工业用芳香物质 |
| Actial Farmaceutica S.R.L. | 意大利 | 1 | $33 | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-16 | 其他非酒精饮料 | PHARM D HEALTH SCIENCE SDN BHD | 马来西亚 | $1.1K |
| 2024-11-16 | 其他植物油 | VENUSROSES LABSOLUTIONS LTD | 保加利亚 | $38.5K |
| 2023-12-12 | 其他芳香制剂 | VENUSROSES LABSOLUTIONS LTD | 保加利亚 | $17.9K |
| 2023-12-12 | 其他芳香制剂 | VENUSROSES LABSOLUTIONS LTD | 保加利亚 | $15.0K |
| 2023-09-25 | 其他食品制剂 | ACTIAL FARMACEUTICA SRL | 意大利 | $4 |
| 2023-09-25 | 其他食品制剂 | ACTIAL FARMACEUTICA SRL | 意大利 | $1 |
| 2023-09-25 | 其他食品制剂 | ACTIAL FARMACEUTICA SRL | 意大利 | $6 |
| 2023-09-25 | 工业用芳香物质 | Bioscenery International Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $114 |
| 2023-09-25 | 其他食品制剂 | ACTIAL FARMACEUTICA SRL | 意大利 | $3 |
| 2023-09-25 | 其他食品制剂 | ACTIAL FARMACEUTICA SRL | 意大利 | $1 |