Lago Architecture & Interior Design Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 9mm以上MDF板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KIếN TRúC Và NộI THấT LAGO
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$60.0K
出口金额
—
最近进口
2025-12-19
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901143684 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN41N6C1S |
| 成立日期 | 2023-07-24 |
| 联系地址 | Thôn Hòa Bình Hạ, Xã Tân Tiến, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIẾN TRÚC VÀ NỘI THẤT LAGO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hòa Bình Hạ, Xã Văn Giang, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | 0962608349 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 24亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 680919 | 普通石膏制品 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $60.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asia Drossapharm Co., Ltd. | 越南 | 8 | $60.0K | 动物肠肚、燃料木块 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-19 | 厚中密纤维板 | ASIA DROSSAPHARM CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.6K |
| 2025-12-19 | 其他钢铁结构体 | ASIA DROSSAPHARM CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.3K |
| 2025-12-19 | 铜绕组线 | ASIA DROSSAPHARM CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $92 |
| 2025-12-19 | LED照明灯具 | ASIA DROSSAPHARM CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $119 |
| 2025-12-19 | 铜绕组线 | ASIA DROSSAPHARM CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $138 |
| 2025-12-19 | 静止变流器 | ASIA DROSSAPHARM CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $8 |
| 2025-12-19 | 1000伏以下插头插座 | ASIA DROSSAPHARM CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $17 |
| 2025-12-19 | 其他塑料建材 | ASIA DROSSAPHARM CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $44 |
| 2025-12-19 | 普通石膏制品 | ASIA DROSSAPHARM CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $268 |
| 2025-12-19 | 夹层安全玻璃 | ASIA DROSSAPHARM CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $736 |