Kim Phat Dat Trading & Produce Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 家具配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI KIM PHáT ĐạT
66
进口笔数
0
出口笔数
$3.49M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316892395 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN67YUFAX |
| 成立日期 | 2021-06-03 |
| 联系地址 | B8/235/5 Ấp 2, Xã Đa Phước, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI KIM PHÁT ĐẠT |
| 企业英文名称 | KIM PHAT DAT TRADING PRODUCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B8/235/5 Ấp 2, Xã Hưng Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9810 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84773970826 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830242 | 家具配件 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 66 | $3.49M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DewertOkin Technology Group Co., Ltd. | 中国 | 49 | $2.24M | 750W以下直流电机、汽车座椅零件 |
| DEWERTOKIN TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国台湾 | 19 | $911.2K | 汽车座椅零件、750W以下直流电机 |
| Jiaxing Longchuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $186.1K | 钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品 |
| Ningbo Chunji Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $130.6K | 汽车座椅零件、钢制弹簧片 |
| Hangzhou Jiahang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.1K | 糖果、其他食品制剂 |
| Yiwu Jubang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.9K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 家具配件 | JIAXING LONGCHUAN TRADE CO., LTD | 中国 | $65.7K |
| 2026-04-16 | 家具配件 | JIAXING LONGCHUAN TRADE CO., LTD | 中国 | $65.7K |
| 2026-04-16 | 家具配件 | JIAXING LONGCHUAN TRADE CO., LTD | 中国 | $27.4K |
| 2026-04-16 | 家具配件 | JIAXING LONGCHUAN TRADE CO., LTD | 中国 | $27.4K |
| 2026-04-07 | 家具配件 | DEWERTOKIN TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-07 | 家具配件 | DEWERTOKIN TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-07 | 家具配件 | DEWERTOKIN TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-07 | 家具配件 | DEWERTOKIN TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-07 | 家具配件 | DEWERTOKIN TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-07 | 家具配件 | DEWERTOKIN TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $3.0K |