Power Engineering Systems Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 记录式电表
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Hệ THốNG Kỹ THUậT NăNG LượNG
57
进口笔数
0
出口笔数
$7.96M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103857371 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYEBX41Q |
| 成立日期 | 2009-05-25 |
| 联系地址 | Tầng 29, Tòa Đông, TT. Lotte, 54 Liễu Giai, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỆ THỐNG KỸ THUẬT NĂNG LƯỢNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | +842466668982 |
| 邮箱 | info@enpower.vn |
| 传真 | +842466668982 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903039 | 记录式电表 |
| 850421 | 650kVA以下液体变压器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853530 | 高压开关 |
| 853720 | 高压控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 853521 | 高压断路器 |
| 853529 | 高压断路器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 19 | $3.03M |
| 德国 | 1 | $1.95M |
| 土耳其 | 1 | $1.44M |
| 中国 | 8 | $872.3K |
| 日本 | 20 | $535.5K |
| 泰国 | 5 | $102.3K |
| 法国 | 3 | $41.6K |
| 加拿大 | 1 | $421 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| c9ed9e59cf715197d4a2ecb5d6265e04 | 10 | $2.74M | ||
| Powermore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.95M | 其他电感器、陶瓷绝缘子 |
| NXA Energy Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.44M | 其他电感器、纸塑固定电容器 |
| GE High Voltage Switchgear (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $804.5K | 高压开关、电器装置零件 |
| Kinkei System Corporation | 日本 | 16 | $440.6K | 记录式电表、测量仪器零件 |
| LUCY ELECTRIC (THAILAND) LIMITED | 泰国 | 6 | $109.6K | 高压控制板、电气装置零件 |
| KINKEI SYSTEM CORP | 日本 | 4 | $94.8K | 记录式电表、天线及发射器 |
| Chauvin Arnoux | 法国 | 2 | $44.6K | 辐射检测仪器、记录式万用表 |
| Ashida Electronics Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $33.5K | 高压继电器、其他塑料制品 |
| GZ YucOO Network Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.2K | 静止变流器、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 记录式电表 | KINKEI SYSTEM CORP | 日本 | $9.6K |
| 2026-04-06 | 记录式电表 | KINKEI SYSTEM CORP | 日本 | $9.6K |
| 2026-04-06 | 记录式电表 | KINKEI SYSTEM CORP | 日本 | $9.6K |
| 2026-04-06 | 记录式电表 | KINKEI SYSTEM CORP | 日本 | $9.6K |
| 2026-03-26 | 记录式电表 | KINKEI SYSTEM CORP | 日本 | $17.5K |
| 2026-02-25 | 电器装置零件 | CJS AUTOMATION LTD | 法国 | $1.6K |
| 2026-01-22 | 天线及发射器 | KINKEI SYSTEM CORP | 日本 | $6 |
| 2026-01-09 | 记录式电表 | KINKEI SYSTEM CORP | 日本 | $9.7K |
| 2026-01-09 | 记录式电表 | KINKEI SYSTEM CORP | 日本 | $29.2K |
| 2025-12-24 | 非螺纹垫圈 | GE HIGH VOLTAGE SWITCHGEAR (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $80 |