Hiep Tai Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 655 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hiệp Tài
4
进口笔数
655
出口笔数
$208.7K
进口金额
$149.01M
出口金额
2025-02-14
最近进口
2026-06-29
最近出口
1
供应商数
77
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1800606786 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7RGV73X |
| 成立日期 | 2005-10-18 |
| 联系地址 | 116, Quốc lộ 91, KV Thới Thạnh 1, Phường Thới Thuận, Quận Thốt Nốt, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HIỆP TÀI |
| 企业英文名称 | HIEP TAI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 116, Quốc lộ 91, KV Thới Thạnh 1, Phường Thốt Nốt, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842926522468 |
| 传真 | 02923852030 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100640 | 碎米 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $208.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 398 | $80.51M |
| 菲律宾 | 54 | $26.25M |
| 加纳 | 111 | $20.60M |
| 新加坡 | 3 | $1.55M |
| 阿联酋 | 2 | $177.4K |
| 中国 | 3 | $103.8K |
| 中国香港 | 3 | $63.0K |
| 斯里兰卡 | 3 | $60.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VN Diamond Commodity FZ-LLC | 阿联酋 | 4 | $208.7K | 碾磨大米 |
下游采购商(共 77)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A W B Trading FZCO | 阿联酋 | 104 | $38.34M | 碾磨大米、碎米 |
| St. Joseph Alcafran Rice Trading | 菲律宾 | 17 | $12.06M | 碾磨大米、碎米 |
| Salasar Impex Co., Ltd. | 加纳 | 29 | $9.35M | 碾磨大米、碎米 |
| Salasar Impex Co., Ltd. | 越南 | 23 | $7.91M | 碾磨大米、碎米 |
| SUREWAVE INTERNATIONAL GROUP (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 115 | $4.67M | 碾磨大米 |
| A.W.B. Trading | 越南 | 18 | $3.39M | 碾磨大米、碎米 |
| VN Diamond Commodity FZ-LLC | 阿联酋 | 28 | $1.31M | 碾磨大米 |
| Oriental Farm Foodstuff Trading LLC | 越南 | 18 | $1.22M | 碾磨大米 |
| Pacific Star Business Co., Ltd. | 越南 | 35 | $942.8K | 碾磨大米 |
| Esfira Pte. Ltd. | 新加坡 | 21 | $868.5K | 碾磨大米、盥洗皂制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-14 | 碾磨大米 | VN Diamond Commodity FZ-LLC | 越南 | $52.2K |
| 2025-02-11 | 碾磨大米 | VN Diamond Commodity FZ-LLC | 越南 | $52.2K |
| 2025-01-24 | 碾磨大米 | VN Diamond Commodity FZ-LLC | 越南 | $52.2K |
| 2025-01-20 | 碾磨大米 | VN Diamond Commodity FZ-LLC | 越南 | $52.2K |
出口(共 655)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 碾磨大米 | A W B Trading FZCO | — | $333.6K |
| 2026-06-29 | 碾磨大米 | A W B Trading FZCO | — | $40.7K |
| 2026-06-29 | 碾磨大米 | A W B Trading FZCO | — | $15.7K |
| 2026-06-29 | 碾磨大米 | A W B Trading FZCO | — | $321.9K |
| 2026-06-26 | 碾磨大米 | SL IMPEX LIMITED COMPANY, | — | $270.8K |
| 2026-06-26 | 碾磨大米 | SL IMPEX LIMITED COMPANY, | — | $259.0K |
| 2026-06-22 | 碾磨大米 | Olam Global Agri Pte. Ltd. | 新加坡 | $254.2K |
| 2026-06-22 | 碾磨大米 | SL IMPEX LTD COMPANY | 加纳 | $66.7K |
| 2026-06-22 | 碾磨大米 | A W B Trading FZCO | — | $40.7K |
| 2026-06-22 | 碾磨大米 | Olam Global Agri Pte. Ltd. | 新加坡 | $260.9K |