Hiep Tai Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 655 笔 · 主营 碾磨大米

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Hiệp Tài

4
进口笔数
655
出口笔数
$208.7K
进口金额
$149.01M
出口金额
2025-02-14
最近进口
2026-06-29
最近出口
1
供应商数
77
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.25M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $48.7K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.42M · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.05M · 16 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.42M · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.26M · 18 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.13M · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.77M · 25 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.96M · 21 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.00M · 24 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.90M · 24 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.33M · 27 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.13M · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.25M · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.02M · 14 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $994.3K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $421.9K · 3 笔2025-01进口 $104.3K · 2 笔出口 $2.21M · 6 笔2025-02进口 $104.3K · 2 笔出口 $2.90M · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.84M · 22 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.24M · 28 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.42M · 17 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.92M · 18 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.87M · 19 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.55M · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.23M · 17 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.20M · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.24M · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $528.9K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.79M · 15 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.09M · 12 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.36M · 14 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.54M · 18 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.50M · 12 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.80M · 19 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $48.7K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.42M · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.05M · 16 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.42M · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.26M · 18 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.13M · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.77M · 25 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.96M · 21 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.00M · 24 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.90M · 24 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.33M · 27 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.13M · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.25M · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.02M · 14 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $994.3K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $421.9K · 3 笔2025-01进口 $104.3K · 2 笔出口 $2.21M · 6 笔2025-02进口 $104.3K · 2 笔出口 $2.90M · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.84M · 22 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.24M · 28 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.42M · 17 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.92M · 18 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.87M · 19 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.55M · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.23M · 17 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.20M · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.24M · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $528.9K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.79M · 15 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.09M · 12 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.36M · 14 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.54M · 18 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.50M · 12 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.80M · 19 笔

工商档案

企业注册号1800606786
企查查编码QVN7RGV73X
成立日期2005-10-18
联系地址116, Quốc lộ 91, KV Thới Thạnh 1, Phường Thới Thuận, Quận Thốt Nốt, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HIỆP TÀI
企业英文名称HIEP TAI COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址116, Quốc lộ 91, KV Thới Thạnh 1, Phường Thốt Nốt, TP Cần Thơ
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
电话+842926522468
传真02923852030
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100630碾磨大米

出口

HS 编码产品
100630碾磨大米
100640碎米
630533PP/PE编织袋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4$208.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南398$80.51M
菲律宾54$26.25M
加纳111$20.60M
新加坡3$1.55M
阿联酋2$177.4K
中国3$103.8K
中国香港3$63.0K
斯里兰卡3$60.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VN Diamond Commodity FZ-LLC阿联酋4$208.7K碾磨大米

下游采购商(共 77)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
A W B Trading FZCO阿联酋104$38.34M碾磨大米、碎米
St. Joseph Alcafran Rice Trading菲律宾17$12.06M碾磨大米、碎米
Salasar Impex Co., Ltd.加纳29$9.35M碾磨大米、碎米
Salasar Impex Co., Ltd.越南23$7.91M碾磨大米、碎米
SUREWAVE INTERNATIONAL GROUP (HONG KONG) CO LTD中国香港115$4.67M碾磨大米
A.W.B. Trading越南18$3.39M碾磨大米、碎米
VN Diamond Commodity FZ-LLC阿联酋28$1.31M碾磨大米
Oriental Farm Foodstuff Trading LLC越南18$1.22M碾磨大米
Pacific Star Business Co., Ltd.越南35$942.8K碾磨大米
Esfira Pte. Ltd.新加坡21$868.5K碾磨大米、盥洗皂制品

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-14碾磨大米VN Diamond Commodity FZ-LLC越南$52.2K
2025-02-11碾磨大米VN Diamond Commodity FZ-LLC越南$52.2K
2025-01-24碾磨大米VN Diamond Commodity FZ-LLC越南$52.2K
2025-01-20碾磨大米VN Diamond Commodity FZ-LLC越南$52.2K

出口(共 655)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29碾磨大米A W B Trading FZCO—$333.6K
2026-06-29碾磨大米A W B Trading FZCO—$40.7K
2026-06-29碾磨大米A W B Trading FZCO—$15.7K
2026-06-29碾磨大米A W B Trading FZCO—$321.9K
2026-06-26碾磨大米SL IMPEX LIMITED COMPANY,—$270.8K
2026-06-26碾磨大米SL IMPEX LIMITED COMPANY,—$259.0K
2026-06-22碾磨大米Olam Global Agri Pte. Ltd.新加坡$254.2K
2026-06-22碾磨大米SL IMPEX LTD COMPANY加纳$66.7K
2026-06-22碾磨大米A W B Trading FZCO—$40.7K
2026-06-22碾磨大米Olam Global Agri Pte. Ltd.新加坡$260.9K

相关企业 · 同类产品

Hiep Tai Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →