Uyen Phuong Trading Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU UYêN PHươNG
46
进口笔数
0
出口笔数
$725.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314026753 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWGCND2J |
| 成立日期 | 2016-09-22 |
| 联系地址 | 2/9 Hồng Hà, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU UYÊN PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | UYEN PHUONG TRADING IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 2/9 Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 8532 - Đào tạo trung cấp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02839959586 |
| 邮箱 | thanhphuongup@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 340111 | 盥洗皂制品 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 570390 | 簇绒地毯 |
| 610791 | 男式棉浴衣 |
| 620690 | 其他女式衬衫 |
| 630291 | 棉制盥洗织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 36 | $631.6K |
| 法国 | 10 | $93.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Germaine de Capuccini S.A. | 西班牙 | 22 | $413.8K | 其他护肤品、40厘米以下纸袋 |
| Marcas y Servicios de Cosmetica S.A. | 西班牙 | 8 | $113.5K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Aquatonale S.A. | 法国 | 10 | $93.6K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Bruno Vassari Marcas Y Servicios De Cosmetica S.A. | 西班牙 | 5 | $74.1K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Maracas Y Servicios De Cosmetica S.A. | 西班牙 | 1 | $30.1K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他护肤品 | Bruno Vassari Marcas Y Servicios De Cosmetica S.A. | 西班牙 | $2.3K |
| 2026-04-07 | 其他护肤品 | Bruno Vassari Marcas Y Servicios De Cosmetica S.A. | 西班牙 | $359 |
| 2026-04-07 | 其他护肤品 | Bruno Vassari Marcas Y Servicios De Cosmetica S.A. | 西班牙 | $2.3K |
| 2026-04-07 | 其他护肤品 | Bruno Vassari Marcas Y Servicios De Cosmetica S.A. | 西班牙 | $2.0K |
| 2026-04-07 | 其他护肤品 | Bruno Vassari Marcas Y Servicios De Cosmetica S.A. | 西班牙 | $242 |
| 2026-04-07 | 其他护肤品 | Bruno Vassari Marcas Y Servicios De Cosmetica S.A. | 西班牙 | $1.9K |
| 2026-04-07 | 其他护肤品 | Bruno Vassari Marcas Y Servicios De Cosmetica S.A. | 西班牙 | $51 |
| 2026-04-07 | 其他护肤品 | Bruno Vassari Marcas Y Servicios De Cosmetica S.A. | 西班牙 | $242 |
| 2026-04-07 | 其他护肤品 | Bruno Vassari Marcas Y Servicios De Cosmetica S.A. | 西班牙 | $51 |
| 2026-04-07 | 其他护肤品 | Bruno Vassari Marcas Y Servicios De Cosmetica S.A. | 西班牙 | $1.9K |