Thanh Phat CET Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 热带木薄板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THàNH PHáT CET

0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$227.4K
出口金额
—
最近进口
2025-05-16
最近出口
0
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $79.4K20222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $79.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $79.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号2500626134
企查查编码QVNSASY2KV
成立日期2019-04-09
联系地址Phố Nguyễn Trinh, Khu đất dịch vụ Giếng Han, Phường Liên Bảo, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THÀNH PHÁT CET
企业英文名称THANHPHAT CET JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Phố Nguyễn Trinh, Khu đất dịch vụ Giếng Han, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话0903464382
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
440839热带木薄板
640419纺织面料鞋
391910自粘塑料卷
481910瓦楞纸箱
482190未印刷标签
520932棉质染色斜纹布(>200g/m²)
580710机织标签
610423女式化纤套装
610990非棉针织背心
620342男棉裤

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度6$112.9K
以色列2$80.4K
巴拿马1$16.5K
哥斯达黎加1$15.9K
越南1$1.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Savoy Plus Co.以色列2$80.4K纺织面料鞋、自粘塑料卷
Rays Impex印度3$55.3K热带木薄板、其他薄木板
Radhey Radhey Plywood Industry印度2$41.4K热带木薄板
Spretza S.A.巴拿马1$16.5K男棉裤
4470fa902915880f6a12bc5dedbc8b221$16.3K
Spretza S.A.哥斯达黎加1$15.9K非棉针织背心
Savoy Plus Co.越南1$1.6K棉质染色斜纹布(>200g/m²)、染色混纺棉布

近期贸易明细

出口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-16男棉裤SPRETZA S A CED JURIDICA 3 101 773408 SAN JOSE ZAPOTE巴拿马$16.5K
2025-01-24非棉针织背心SPRETZA SA哥斯达黎加$7.7K
2025-01-24非棉针织背心SPRETZA SA哥斯达黎加$4.1K
2025-01-24非棉针织背心SPRETZA SA哥斯达黎加$4.1K
2024-07-18纺织面料鞋SAVOY PLUS CO以色列$2.6K
2024-06-06瓦楞纸箱SAVOY PLUS CO以色列$1.6K
2024-06-06自粘塑料卷SAVOY PLUS CO以色列$3.1K
2024-06-06女式化纤套装SAVOY PLUS CO以色列$4.0K
2024-06-06机织标签SAVOY PLUS CO以色列$1.1K
2024-06-06未印刷标签SAVOY PLUS CO以色列$373

相关企业 · 同类产品

Thanh Phat CET Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →