Thanh Phat CET Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 热带木薄板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THàNH PHáT CET
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$227.4K
出口金额
—
最近进口
2025-05-16
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500626134 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSASY2KV |
| 成立日期 | 2019-04-09 |
| 联系地址 | Phố Nguyễn Trinh, Khu đất dịch vụ Giếng Han, Phường Liên Bảo, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÀNH PHÁT CET |
| 企业英文名称 | THANHPHAT CET JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phố Nguyễn Trinh, Khu đất dịch vụ Giếng Han, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | 0903464382 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440839 | 热带木薄板 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 520932 | 棉质染色斜纹布(>200g/m²) |
| 580710 | 机织标签 |
| 610423 | 女式化纤套装 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620342 | 男棉裤 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 6 | $112.9K |
| 以色列 | 2 | $80.4K |
| 巴拿马 | 1 | $16.5K |
| 哥斯达黎加 | 1 | $15.9K |
| 越南 | 1 | $1.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Savoy Plus Co. | 以色列 | 2 | $80.4K | 纺织面料鞋、自粘塑料卷 |
| Rays Impex | 印度 | 3 | $55.3K | 热带木薄板、其他薄木板 |
| Radhey Radhey Plywood Industry | 印度 | 2 | $41.4K | 热带木薄板 |
| Spretza S.A. | 巴拿马 | 1 | $16.5K | 男棉裤 |
| 4470fa902915880f6a12bc5dedbc8b22 | 1 | $16.3K | ||
| Spretza S.A. | 哥斯达黎加 | 1 | $15.9K | 非棉针织背心 |
| Savoy Plus Co. | 越南 | 1 | $1.6K | 棉质染色斜纹布(>200g/m²)、染色混纺棉布 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-16 | 男棉裤 | SPRETZA S A CED JURIDICA 3 101 773408 SAN JOSE ZAPOTE | 巴拿马 | $16.5K |
| 2025-01-24 | 非棉针织背心 | SPRETZA SA | 哥斯达黎加 | $7.7K |
| 2025-01-24 | 非棉针织背心 | SPRETZA SA | 哥斯达黎加 | $4.1K |
| 2025-01-24 | 非棉针织背心 | SPRETZA SA | 哥斯达黎加 | $4.1K |
| 2024-07-18 | 纺织面料鞋 | SAVOY PLUS CO | 以色列 | $2.6K |
| 2024-06-06 | 瓦楞纸箱 | SAVOY PLUS CO | 以色列 | $1.6K |
| 2024-06-06 | 自粘塑料卷 | SAVOY PLUS CO | 以色列 | $3.1K |
| 2024-06-06 | 女式化纤套装 | SAVOY PLUS CO | 以色列 | $4.0K |
| 2024-06-06 | 机织标签 | SAVOY PLUS CO | 以色列 | $1.1K |
| 2024-06-06 | 未印刷标签 | SAVOY PLUS CO | 以色列 | $373 |