Boehringer Ingelheim Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 407 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BOEHRINGER INGELHEIM VIệT NAM
- 邮箱22,390
407
进口笔数
3
出口笔数
$251.53M
进口金额
$17.7K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-12-05
最近出口
12
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315766503 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3BE9V1D |
| 成立日期 | 2019-07-02 |
| 联系地址 | Tầng 14, Số 39 Đường Lê Duẩn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BOEHRINGER INGELHEIM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BOEHRINGER INGELHEIM VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 18.01, Tầng 18, Số 33 Đường Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia, chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện theo quy định pháp luật. 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842835219176 |
| 邮箱 | info@boehringer-ingelheim.com |
| 官网 | www.boehringer-ingelheim.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 232.95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300449 | 生物碱药品 |
| 300212 | 抗血清及血份 |
| 300215 | 血液制品 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420219 | 纸板箱盒 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 300692 | 废药品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 218 | $180.69M |
| 希腊 | 88 | $31.84M |
| 印度 | 36 | $13.11M |
| 美国 | 14 | $12.87M |
| 法国 | 29 | $9.84M |
| 西班牙 | 16 | $2.02M |
| 意大利 | 9 | $1.15M |
| 土耳其 | 1 | $11.7K |
| 马来西亚 | 1 | $3.1K |
| 菲律宾 | 1 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $9.2K |
| 印度尼西亚 | 1 | $7.8K |
| 德国 | 1 | $753 |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Boehringer Ingelheim International GmbH | 德国 | 395 | $251.51M | 其他零售药品、生物碱药品 |
| Corp Otex GmbH | 德国 | 1 | $11.7K | 棉针织服装、其他针织服装 |
| IDENTA Ausweissysteme GmbH | 德国 | 2 | $3.2K | 其他半导体介质、智能卡 |
| AG Timuran Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $3.1K | 非棉针织背心、针织头饰 |
| Sinematika Inc. | 菲律宾 | 1 | $1.4K | 圆珠笔 |
| Boehringer Ingelheim | 泰国 | 1 | $1.0K | 灯工玻璃饰品 |
| AD Press Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $258 | 印刷标签 |
| Insights Learning & Development | 新加坡 | 1 | $166 | 其他印刷品、其他塑料制品 |
| Boehringer Ingelheim (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $74 | 其他塑料制品 |
| Boehringer Ingelheim | 德国 | 1 | $59 | 其他零售药品、非零售药品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 4f55627fe667dc9a2dc2df8d3bd73a65 | 1 | $9.2K | ||
| PT Anugrah Pharmindo Lestari | 印度尼西亚 | 1 | $7.8K | 牙刷、其他食品制剂 |
| Boehringer Ingelheim | 德国 | 1 | $753 | 切割大理石、其他杂环化合物 |
近期贸易明细
进口(共 407)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他零售药品 | BOEHRINGER INGELHEIM INTERNATIONAL GMBH | 希腊 | $90.4K |
| 2026-04-28 | 其他零售药品 | BOEHRINGER INGELHEIM INTERNATIONAL GMBH | 希腊 | $287.7K |
| 2026-04-28 | 其他零售药品 | BOEHRINGER INGELHEIM INTERNATIONAL GMBH | 希腊 | $90.4K |
| 2026-04-28 | 其他零售药品 | BOEHRINGER INGELHEIM INTERNATIONAL GMBH | 希腊 | $287.7K |
| 2026-04-28 | 其他零售药品 | BOEHRINGER INGELHEIM INTERNATIONAL GMBH | 希腊 | $57.3K |
| 2026-04-28 | 其他零售药品 | BOEHRINGER INGELHEIM INTERNATIONAL GMBH | 希腊 | $57.3K |
| 2026-04-23 | 其他零售药品 | BOEHRINGER INGELHEIM INTERNATIONAL GMBH | 德国 | $57.9K |
| 2026-04-23 | 其他零售药品 | BOEHRINGER INGELHEIM INTERNATIONAL GMBH | 德国 | $57.9K |
| 2026-04-20 | 其他零售药品 | BOEHRINGER INGELHEIM INTERNATIONAL GMBH | 意大利 | $100.0K |
| 2026-04-20 | 其他零售药品 | BOEHRINGER INGELHEIM INTERNATIONAL GMBH | 意大利 | $100.0K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-05 | 废药品 | BOEHRINGER INGELHEIM | 德国 | $753 |
| 2023-10-27 | 教学演示仪器 | DKSH MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $9.2K |
| 2023-10-25 | 教学演示仪器 | PT ANUGERAH PHARMINDO LESTARI | 印度尼西亚 | $7.8K |