Boehringer Ingelheim Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 407 笔 · 主营 其他零售药品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BOEHRINGER INGELHEIM VIệT NAM

407
进口笔数
3
出口笔数
$251.53M
进口金额
$17.7K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-12-05
最近出口
12
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $21.84M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $289.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.33M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.98M · 16 笔出口 $16.9K · 2 笔2023-11进口 $9.96M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.89M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.06M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.82M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.05M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.40M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.25M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.10M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.07M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.59M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.60M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.09M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.60M · 9 笔出口 $753 · 1 笔2025-01进口 $6.87M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $20.68M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $21.84M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.08M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $16.44M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.20M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.41M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.97M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.92M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.42M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.09M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.33M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.09M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.22M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.90M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $6.43M · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $289.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.33M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.98M · 16 笔出口 $16.9K · 2 笔2023-11进口 $9.96M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.89M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.06M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.82M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.05M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.40M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.25M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.10M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.07M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.59M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.60M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.09M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.60M · 9 笔出口 $753 · 1 笔2025-01进口 $6.87M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $20.68M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $21.84M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.08M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $16.44M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.20M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.41M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.97M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.92M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.42M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.09M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.33M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.09M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.22M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.90M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $6.43M · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315766503
企查查编码QVN3BE9V1D
成立日期2019-07-02
联系地址Tầng 14, Số 39 Đường Lê Duẩn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BOEHRINGER INGELHEIM VIỆT NAM
企业英文名称BOEHRINGER INGELHEIM VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 18.01, Tầng 18, Số 33 Đường Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia, chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện theo quy định pháp luật. 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842835219176
邮箱info@boehringer-ingelheim.com
官网www.boehringer-ingelheim.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本232.95亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
300490其他零售药品
300449生物碱药品
300212抗血清及血份
300215血液制品
392640塑料装饰品
392690其他塑料制品
420219纸板箱盒
482110印刷标签
490199其他印刷品
491110商业广告材料

出口

HS 编码产品
902300教学演示仪器
300692废药品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国218$180.69M
希腊88$31.84M
印度36$13.11M
美国14$12.87M
法国29$9.84M
西班牙16$2.02M
意大利9$1.15M
土耳其1$11.7K
马来西亚1$3.1K
菲律宾1$1.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚1$9.2K
印度尼西亚1$7.8K
德国1$753

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Boehringer Ingelheim International GmbH德国395$251.51M其他零售药品、生物碱药品
Corp Otex GmbH德国1$11.7K棉针织服装、其他针织服装
IDENTA Ausweissysteme GmbH德国2$3.2K其他半导体介质、智能卡
AG Timuran Sdn. Bhd.马来西亚1$3.1K非棉针织背心、针织头饰
Sinematika Inc.菲律宾1$1.4K圆珠笔
Boehringer Ingelheim泰国1$1.0K灯工玻璃饰品
AD Press Pte. Ltd.新加坡1$258印刷标签
Insights Learning & Development新加坡1$166其他印刷品、其他塑料制品
Boehringer Ingelheim (S) Pte. Ltd.新加坡1$74其他塑料制品
Boehringer Ingelheim德国1$59其他零售药品、非零售药品

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
4f55627fe667dc9a2dc2df8d3bd73a651$9.2K
PT Anugrah Pharmindo Lestari印度尼西亚1$7.8K牙刷、其他食品制剂
Boehringer Ingelheim德国1$753切割大理石、其他杂环化合物

近期贸易明细

进口(共 407)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他零售药品BOEHRINGER INGELHEIM INTERNATIONAL GMBH希腊$90.4K
2026-04-28其他零售药品BOEHRINGER INGELHEIM INTERNATIONAL GMBH希腊$287.7K
2026-04-28其他零售药品BOEHRINGER INGELHEIM INTERNATIONAL GMBH希腊$90.4K
2026-04-28其他零售药品BOEHRINGER INGELHEIM INTERNATIONAL GMBH希腊$287.7K
2026-04-28其他零售药品BOEHRINGER INGELHEIM INTERNATIONAL GMBH希腊$57.3K
2026-04-28其他零售药品BOEHRINGER INGELHEIM INTERNATIONAL GMBH希腊$57.3K
2026-04-23其他零售药品BOEHRINGER INGELHEIM INTERNATIONAL GMBH德国$57.9K
2026-04-23其他零售药品BOEHRINGER INGELHEIM INTERNATIONAL GMBH德国$57.9K
2026-04-20其他零售药品BOEHRINGER INGELHEIM INTERNATIONAL GMBH意大利$100.0K
2026-04-20其他零售药品BOEHRINGER INGELHEIM INTERNATIONAL GMBH意大利$100.0K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-05废药品BOEHRINGER INGELHEIM德国$753
2023-10-27教学演示仪器DKSH MALAYSIA SDN BHD马来西亚$9.2K
2023-10-25教学演示仪器PT ANUGERAH PHARMINDO LESTARI印度尼西亚$7.8K

相关企业 · 同类产品

Boehringer Ingelheim Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →