THANH AN LOW CURRENT LTD CO
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN NHẹ THàNH AN
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$22.4K
出口金额
—
最近进口
2024-09-26
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201980616 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC2HGD29 |
| 成立日期 | 2019-08-28 |
| 联系地址 | Số 28 Lũng Bắc, Phường Đằng Hải, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP KỸ THUẬT THÀNH AN |
| 企业英文名称 | THANH AN TECHNOLOGY SOLUTIONS LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 28 Lũng Bắc, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84904392288 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 847170 | 存储单元 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 854411 | 铜绕组线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $22.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIET NAM TORSHARE CO LTD | 越南 | 1 | $18.2K | 非玻塑灯具零件、塑料灯具零件 |
| YMP PLUS CO LTD | 越南 | 2 | $2.4K | 其他钢铁制品、聚甲醛 |
| MICHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $1.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-26 | 其他电视摄像机 | YMP PLUS CO LTD | 越南 | $184 |
| 2024-09-26 | 其他电视摄像机 | YMP PLUS CO LTD | 越南 | $184 |
| 2024-09-26 | 通信设备 | YMP PLUS CO LTD | 越南 | $46 |
| 2024-09-26 | 通信设备 | YMP PLUS CO LTD | 越南 | $295 |
| 2024-08-22 | 其他电视摄像机 | YMP PLUS CO LTD | 越南 | $888 |
| 2024-08-22 | 硬质PVC管 | YMP PLUS CO LTD | 越南 | $97 |
| 2024-08-22 | 绝缘电线 | YMP PLUS CO LTD | 越南 | $484 |
| 2024-08-22 | 通信设备 | YMP PLUS CO LTD | 越南 | $234 |
| 2024-08-22 | 电气装置零件 | YMP PLUS CO LTD | 越南 | $16 |
| 2024-07-08 | 带接头绝缘电线 | MICHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $40 |