Alaskan Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 非机动自行车

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ALASKAN

51
进口笔数
0
出口笔数
$2.19M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-13
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $210.9K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $109.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $210.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $108.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $26.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $85.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $52.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $98.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $148.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $141.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $104.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $41.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $28.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $26.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $29.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $159.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $54.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $71.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $96.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $22.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $62.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $165.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $106.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $109.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $210.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $108.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $26.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $85.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $52.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $98.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $148.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $141.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $104.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $41.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $28.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $26.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $29.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $159.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $54.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $71.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $96.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $22.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $62.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $165.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $106.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106410687
企查查编码QVN8QXS22S
成立日期2013-12-31
联系地址Tầng 2, số 77 Tôn Đức Thắng, Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ALASKAN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
电话+84389988777
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
871200非机动自行车
854231处理器及控制器
854239其他电子IC
853222铝电解电容
854233集成电路放大器
850450其他电感器
853310固定碳电阻
8536691000伏以下插头插座
853690其他电路开关装置
854110非LED二极管

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国51$2.19M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Huizhan Import & Export Trade Co., Ltd.中国16$869.4K纸手帕毛巾、非办公金属家具
Ningming Ruining Trading Co., Ltd.中国12$630.8K纸手帕毛巾、未加工动物产品
Guangxi Pingxiang Xiankun Import & Export Trade Co., Ltd.中国8$246.4K处理器及控制器、PET塑料片材
Shanghai Montasen Maternal & Children Product Co., Ltd.中国4$105.2K非机动自行车、玩具模型
Guangxi Sutong Import & Export Trade Co., Ltd.中国3$83.1K混合调味料、甜玉米制品
Guangxi Huizhan Import & Export Co., Ltd.中国1$71.8K非机动自行车
Ningbo Weiqing Import & Export Co., Ltd.中国2$69.6K1000伏以下插头插座、非铜绕组线
Ningming Chaoye Trading Co., Ltd.中国3$52.8K聚酯长丝织物、弹性针织布
Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd.中国1$31.0K其他塑料制品、汽车座椅零件
Yiwu Zhiping Import & Export Co., Ltd.中国1$26.6K其他塑料制品、塑料家用制品

近期贸易明细

进口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-13非机动自行车GUANGXI HUI ZHAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$5.7K
2026-03-13非机动自行车GUANGXI HUI ZHAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$11.9K
2026-03-13非机动自行车GUANGXI HUI ZHAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$151
2026-03-13非机动自行车GUANGXI HUI ZHAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$4.7K
2026-03-13非机动自行车GUANGXI HUI ZHAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$13.7K
2026-03-13非机动自行车GUANGXI HUI ZHAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$3.8K
2026-03-13非机动自行车GUANGXI HUI ZHAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$110
2026-03-13非机动自行车GUANGXI HUI ZHAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$7.9K
2026-03-13非机动自行车GUANGXI HUI ZHAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$3.5K
2026-03-13非机动自行车GUANGXI HUI ZHAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$5.4K

相关企业 · 同类产品

Alaskan Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →