Alaskan Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 非机动自行车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ALASKAN
51
进口笔数
0
出口笔数
$2.19M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-13
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106410687 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8QXS22S |
| 成立日期 | 2013-12-31 |
| 联系地址 | Tầng 2, số 77 Tôn Đức Thắng, Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ALASKAN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84389988777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871200 | 非机动自行车 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 853222 | 铝电解电容 |
| 854233 | 集成电路放大器 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853310 | 固定碳电阻 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854110 | 非LED二极管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 51 | $2.19M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Huizhan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $869.4K | 纸手帕毛巾、非办公金属家具 |
| Ningming Ruining Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $630.8K | 纸手帕毛巾、未加工动物产品 |
| Guangxi Pingxiang Xiankun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $246.4K | 处理器及控制器、PET塑料片材 |
| Shanghai Montasen Maternal & Children Product Co., Ltd. | 中国 | 4 | $105.2K | 非机动自行车、玩具模型 |
| Guangxi Sutong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $83.1K | 混合调味料、甜玉米制品 |
| Guangxi Huizhan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $71.8K | 非机动自行车 |
| Ningbo Weiqing Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $69.6K | 1000伏以下插头插座、非铜绕组线 |
| Ningming Chaoye Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $52.8K | 聚酯长丝织物、弹性针织布 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.0K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| Yiwu Zhiping Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.6K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 非机动自行车 | GUANGXI HUI ZHAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-03-13 | 非机动自行车 | GUANGXI HUI ZHAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2026-03-13 | 非机动自行车 | GUANGXI HUI ZHAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $151 |
| 2026-03-13 | 非机动自行车 | GUANGXI HUI ZHAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-03-13 | 非机动自行车 | GUANGXI HUI ZHAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $13.7K |
| 2026-03-13 | 非机动自行车 | GUANGXI HUI ZHAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-03-13 | 非机动自行车 | GUANGXI HUI ZHAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $110 |
| 2026-03-13 | 非机动自行车 | GUANGXI HUI ZHAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-03-13 | 非机动自行车 | GUANGXI HUI ZHAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-03-13 | 非机动自行车 | GUANGXI HUI ZHAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.4K |