VIC Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 53 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK VIC
0
进口笔数
53
出口笔数
$0
进口金额
$66.2K
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110276762 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN57G0HG4 |
| 成立日期 | 2023-03-07 |
| 联系地址 | Số 7 phố Yên Thế, Phường Điện Biên, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK VIC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 88 Ngách 95/81 Vũ Xuân Thiều, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84979519255 |
| 邮箱 | admin@xhhome.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 440112 | 非针叶燃料木 |
| 441300 | 压缩木材型材 |
| 440910 | 成型针叶木 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 53 | $66.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | 53 | $66.2K | 瓦楞纸箱、金属模具(非注塑) |
近期贸易明细
出口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 木托盘 | LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | $603 |
| 2026-06-30 | 木托盘 | LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | $790 |
| 2026-06-17 | 木托盘 | LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-06-17 | 木托盘 | LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | $84 |
| 2026-06-10 | 木托盘 | LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | $211 |
| 2026-06-10 | 木托盘 | LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | $29 |
| 2026-06-10 | 木托盘 | LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | $900 |
| 2026-06-10 | 木托盘 | LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | $450 |
| 2026-06-10 | 木托盘 | LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | $571 |
| 2026-05-21 | 木托盘 | LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | $729 |