Chemical SevenSix Vietnam Import Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 甲醇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU CHEMICAL SEVENSIX VIệT NAM
2
进口笔数
23
出口笔数
$786.4K
进口金额
$96.9K
出口金额
2026-07-26
最近进口
2026-07-28
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301187852 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXH4G9VC |
| 成立日期 | 2021-10-05 |
| 联系地址 | Thôn Phật Tích, Xã Phật Tích, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU CHEMICAL SEVENSIX VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CHEMICAL SEVENSIX VIET NAM IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Phật Tích, Xã Phật Tích, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép |
| 电话 | +84983281606 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 290511 | 甲醇 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 290511 | 甲醇 |
| 282590 | 其他无机碱 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 280700 | 硫酸 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 282739 | 其他氯化物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $786.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $95.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Itochu Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $786.4K | 其他丙烯酸聚合物、甲基丙烯酸酯 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DOVAN Co., Ltd. | 越南 | 17 | $94.0K | 未涂层钢线、可互换冲压工具 |
| Mekai Chemical Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 3 | $2.5K | 硫酸、芳香胺 |
| Dae Myung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $398 | 其他塑料制品、印刷电路 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-26 | 甲醇 | Itochu Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $394.7K |
| 2026-07-26 | 甲醇 | Itochu Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $391.7K |
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 硫酸 | DOVAN Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2026-07-28 | 其他无机碱 | DOVAN Co., Ltd. | 越南 | $191 |
| 2026-07-24 | 盐及氯化钠 | DOVAN Co., Ltd. | 越南 | $375 |
| 2026-07-24 | 固体烧碱 | DOVAN Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2026-07-24 | 硫酸 | DOVAN Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2026-07-24 | 其他无机碱 | DOVAN Co., Ltd. | 越南 | $191 |
| 2026-07-22 | 其他氯化物 | DOVAN Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-07-22 | 其他氯化物 | DOVAN Co., Ltd. | 越南 | $4.8K |
| 2026-07-22 | 其他氯化物 | DOVAN Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-07-22 | 其他氯化物 | DOVAN Co., Ltd. | 越南 | $4.8K |