Ngoc Chau Trading and Service Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 724 笔 · 主营 天然橡胶乳
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DV XUấT NHậP KHẩU NGọC CHâU
1
进口笔数
724
出口笔数
$5
进口金额
$51.53M
出口金额
2023-10-18
最近进口
2026-04-18
最近出口
1
供应商数
236
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315056207 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN83RVNER |
| 成立日期 | 2018-05-18 |
| 联系地址 | Phòng 16, Khối E, Tầng 3, Tòa nhà Lexington, số 67 đường Mai Chí Thọ, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV XUẤT NHẬP KHẨU NGỌC CHÂU |
| 企业英文名称 | NGOC CHAU TM DV IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 16, Khối E, Tầng 3, Tòa nhà Lexington, số 67 đường Ma, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6312 - Cổng thông tin 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842822533335 |
| 邮箱 | support@goldensealogistics.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400110 | 天然橡胶乳 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400110 | 天然橡胶乳 |
| 400121 | 天然橡胶片 |
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 100630 | 碾磨大米 |
| 400129 | 天然橡胶 |
| 400251 | 丁腈橡胶胶乳 |
| 400291 | 其他合成胶乳 |
| 400299 | 其他合成橡胶 |
| 860900 | 运输集装箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $5 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 179 | $21.12M |
| 土耳其 | 69 | $5.13M |
| 埃及 | 54 | $3.63M |
| 印度尼西亚 | 52 | $3.42M |
| 伊朗 | 44 | $2.99M |
| 巴基斯坦 | 80 | $2.69M |
| 阿尔及利亚 | 24 | $2.23M |
| 中国 | 17 | $1.45M |
| 马来西亚 | 17 | $1.08M |
| 斯里兰卡 | 31 | $1.03M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Udyogi International Private Ltd. | 印度 | 1 | $5 | 鲜洋葱青葱、安全帽 |
下游采购商(共 236)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JSC Ruskhimset | 俄罗斯 | 27 | $4.67M | 天然橡胶乳、其他有机化合物 |
| SKB Istra JSC | 俄罗斯 | 26 | $3.24M | 天然橡胶乳 |
| Trading House Alenka Ltd. | 俄罗斯 | 16 | $2.62M | 未梳棉纱、天然橡胶乳 |
| Ruskhimset | 俄罗斯 | 20 | $2.28M | 其他阴离子表面活性剂、其他丙烯酸聚合物 |
| TD ALENKA | 俄罗斯 | 11 | $2.00M | 未梳棉纱、天然橡胶乳 |
| RUBBER TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国香港 | 19 | $1.87M | 天然橡胶乳 |
| UCG LLC | 俄罗斯 | 13 | $1.85M | 天然橡胶乳、丙烯共聚物 |
| PT Classic Prima Carpet Industries | 印度尼西亚 | 24 | $1.72M | 天然橡胶乳、泵零件 |
| Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | 18 | $770.7K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| PT Maja Agung Latexindo | 印度尼西亚 | 11 | $555.1K | 丁腈橡胶胶乳、天然橡胶乳 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-18 | 天然橡胶乳 | UDYOGI INTERNATIONAL PRIVATE LTD | 印度 | $5 |
出口(共 724)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 天然橡胶乳 | BIOMAX RUBBER INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $68.0K |
| 2026-04-07 | 天然橡胶乳 | BIOMAX RUBBER INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $68.3K |
| 2026-04-07 | 天然橡胶乳 | UG GLOBAL RESOURCES SDN. BHD. | 马来西亚 | $67.2K |
| 2026-04-06 | 天然橡胶乳 | PT CLASSIC PRIMA CARPET INDUSTRIES | 印度尼西亚 | $65.5K |
| 2026-04-01 | 天然橡胶乳 | LTD LIABILITY CO "NORTEX" | 俄罗斯 | $37.1K |
| 2026-03-31 | 天然橡胶乳 | DABBAS TRADING CO LTD | 叙利亚 | $42.2K |
| 2026-03-31 | 天然橡胶乳 | TRADING HOUSE ALENKA LTD | 俄罗斯 | $130.3K |
| 2026-03-25 | 天然橡胶片 | Oriental Commerce Co., Ltd. | 韩国 | $96.4K |
| 2026-03-25 | 天然橡胶乳 | TANCHIN TRADING CO LTD | 中国 | $207.3K |
| 2026-03-24 | 天然橡胶乳 | UG GLOBAL RESOURCES SDN. BHD. | 马来西亚 | $67.2K |