Ngoc Chau Trading and Service Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 724 笔 · 主营 天然橡胶乳

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TM DV XUấT NHậP KHẩU NGọC CHâU

1
进口笔数
724
出口笔数
$5
进口金额
$51.53M
出口金额
2023-10-18
最近进口
2026-04-18
最近出口
1
供应商数
236
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.65M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $281.4K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $643.8K · 16 笔2023-10进口 $5 · 1 笔出口 $677.7K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $522.6K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $346.1K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $568.3K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $917.9K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.02M · 11 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.24M · 14 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.92M · 21 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.89M · 19 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.86M · 35 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.46M · 40 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.42M · 27 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.23M · 40 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.20M · 23 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.25M · 17 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $485.7K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $530.6K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $783.3K · 14 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $845.6K · 14 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $349.5K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.05M · 28 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.10M · 32 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.14M · 35 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.65M · 48 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.51M · 39 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.05M · 20 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.59M · 28 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.23M · 15 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $771.7K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $306.0K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $281.4K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $643.8K · 16 笔2023-10进口 $5 · 1 笔出口 $677.7K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $522.6K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $346.1K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $568.3K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $917.9K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.02M · 11 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.24M · 14 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.92M · 21 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.89M · 19 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.86M · 35 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.46M · 40 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.42M · 27 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.23M · 40 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.20M · 23 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.25M · 17 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $485.7K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $530.6K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $783.3K · 14 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $845.6K · 14 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $349.5K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.05M · 28 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.10M · 32 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.14M · 35 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.65M · 48 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.51M · 39 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.05M · 20 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.59M · 28 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.23M · 15 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $771.7K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $306.0K · 5 笔

工商档案

企业注册号0315056207
企查查编码QVN83RVNER
成立日期2018-05-18
联系地址Phòng 16, Khối E, Tầng 3, Tòa nhà Lexington, số 67 đường Mai Chí Thọ, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TM DV XUẤT NHẬP KHẨU NGỌC CHÂU
企业英文名称NGOC CHAU TM DV IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 16, Khối E, Tầng 3, Tòa nhà Lexington, số 67 đường Ma, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6312 - Cổng thông tin 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+842822533335
邮箱support@goldensealogistics.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
400110天然橡胶乳

出口

HS 编码产品
400110天然橡胶乳
400121天然橡胶片
400122技术分类天然橡胶
100630碾磨大米
400129天然橡胶
400251丁腈橡胶胶乳
400291其他合成胶乳
400299其他合成橡胶
860900运输集装箱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度1$5

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯179$21.12M
土耳其69$5.13M
埃及54$3.63M
印度尼西亚52$3.42M
伊朗44$2.99M
巴基斯坦80$2.69M
阿尔及利亚24$2.23M
中国17$1.45M
马来西亚17$1.08M
斯里兰卡31$1.03M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Udyogi International Private Ltd.印度1$5鲜洋葱青葱、安全帽

下游采购商(共 236)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JSC Ruskhimset俄罗斯27$4.67M天然橡胶乳、其他有机化合物
SKB Istra JSC俄罗斯26$3.24M天然橡胶乳
Trading House Alenka Ltd.俄罗斯16$2.62M未梳棉纱、天然橡胶乳
Ruskhimset俄罗斯20$2.28M其他阴离子表面活性剂、其他丙烯酸聚合物
TD ALENKA俄罗斯11$2.00M未梳棉纱、天然橡胶乳
RUBBER TECHNOLOGY (HK) LTD中国香港19$1.87M天然橡胶乳
UCG LLC俄罗斯13$1.85M天然橡胶乳、丙烯共聚物
PT Classic Prima Carpet Industries印度尼西亚24$1.72M天然橡胶乳、泵零件
Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd.越南18$770.7K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
PT Maja Agung Latexindo印度尼西亚11$555.1K丁腈橡胶胶乳、天然橡胶乳

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-10-18天然橡胶乳UDYOGI INTERNATIONAL PRIVATE LTD印度$5

出口(共 724)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-18天然橡胶乳BIOMAX RUBBER INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$68.0K
2026-04-07天然橡胶乳BIOMAX RUBBER INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$68.3K
2026-04-07天然橡胶乳UG GLOBAL RESOURCES SDN. BHD.马来西亚$67.2K
2026-04-06天然橡胶乳PT CLASSIC PRIMA CARPET INDUSTRIES印度尼西亚$65.5K
2026-04-01天然橡胶乳LTD LIABILITY CO "NORTEX"俄罗斯$37.1K
2026-03-31天然橡胶乳DABBAS TRADING CO LTD叙利亚$42.2K
2026-03-31天然橡胶乳TRADING HOUSE ALENKA LTD俄罗斯$130.3K
2026-03-25天然橡胶片Oriental Commerce Co., Ltd.韩国$96.4K
2026-03-25天然橡胶乳TANCHIN TRADING CO LTD中国$207.3K
2026-03-24天然橡胶乳UG GLOBAL RESOURCES SDN. BHD.马来西亚$67.2K

相关企业 · 同类产品

Ngoc Chau Trading and Service Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →