DUY TRANG AUTO TIRE CO LTD
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 新汽车轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LốP ô Tô DUY TRANG
12
进口笔数
0
出口笔数
$339.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-11
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402183699 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7BTBXPS |
| 成立日期 | 2023-03-09 |
| 联系地址 | Lô 63 khu B2-59,khu đô thị ven sông Hòa Quý - Đồng Nò, Phường Hoà Quý, Quận Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LỐP Ô TÔ DUY TRANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 55 Đường Trường Sơn, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và các quy định về bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND Thành phố Đà Nẵng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 电话 | 0976578611 |
| 邮箱 | Lopduytrang2023@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401110 | 新汽车轮胎 |
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 9 | $280.0K |
| 中国 | 3 | $59.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| General Rubber (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $217.6K | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| Qingdao Landspider Tire Corp. Ltd. | 泰国 | 2 | $62.4K | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| JIANGSU GENERAL SCIENCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $29.7K | 公交卡车轮胎、轻型商用车轮胎 |
| GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $15.2K | 600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体 |
| JIANXIN TYRE (FUJIAN) CO LTD | 中国 | 1 | $14.5K | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-11 | 公交卡车轮胎 | JIANXIN TYRE (FUJIAN) CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-10-11 | 公交卡车轮胎 | JIANXIN TYRE (FUJIAN) CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-10-11 | 公交卡车轮胎 | JIANXIN TYRE (FUJIAN) CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-10-11 | 公交卡车轮胎 | JIANXIN TYRE (FUJIAN) CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-10-11 | 公交卡车轮胎 | JIANXIN TYRE (FUJIAN) CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-10-11 | 公交卡车轮胎 | JIANXIN TYRE (FUJIAN) CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-10-11 | 公交卡车轮胎 | JIANXIN TYRE (FUJIAN) CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-07-31 | 新汽车轮胎 | JIANGSU GENERAL SCIENCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $478 |
| 2024-07-31 | 公交卡车轮胎 | JIANGSU GENERAL SCIENCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $875 |
| 2024-07-31 | 公交卡车轮胎 | JIANGSU GENERAL SCIENCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |