Phi Long Food Manufactory Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,122 笔 · 主营 鱼肉制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MộT THàNH VIêN SX - XNK PHI LONG

28
进口笔数
1,122
出口笔数
$203.2K
进口金额
$46.42M
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-29
最近出口
11
供应商数
127
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.91M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $95.8K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.20M · 29 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.18M · 25 笔2023-11进口 $1.3K · 2 笔出口 $1.19M · 31 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.92M · 33 笔2024-01进口 $10 · 1 笔出口 $1.11M · 31 笔2024-02进口 $9 · 1 笔出口 $556.1K · 14 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.31M · 29 笔2024-04进口 $20.7K · 2 笔出口 $1.69M · 27 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.91M · 41 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.60M · 53 笔2024-07进口 $9.5K · 2 笔出口 $2.54M · 40 笔2024-08进口 $2 · 1 笔出口 $1.30M · 22 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.19M · 22 笔2024-10进口 $9.6K · 1 笔出口 $1.23M · 26 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.34M · 28 笔2024-12进口 $78.7K · 3 笔出口 $1.40M · 29 笔2025-01进口 $6.3K · 1 笔出口 $538.4K · 23 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $872.1K · 21 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $980.5K · 27 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $820.4K · 25 笔2025-05进口 $13.5K · 1 笔出口 $1.02M · 30 笔2025-06进口 $4.2K · 1 笔出口 $984.8K · 34 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $904.2K · 33 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.22M · 34 笔2025-09进口 $6.1K · 1 笔出口 $835.6K · 27 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $579.5K · 24 笔2025-11进口 $8.5K · 1 笔出口 $582.6K · 27 笔2025-12进口 $6 · 1 笔出口 $756.5K · 28 笔2026-01进口 $9.5K · 2 笔出口 $913.7K · 31 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $325.6K · 14 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $590.0K · 21 笔2026-04进口 $24.0K · 1 笔出口 $357.6K · 18 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $95.8K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.20M · 29 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.18M · 25 笔2023-11进口 $1.3K · 2 笔出口 $1.19M · 31 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.92M · 33 笔2024-01进口 $10 · 1 笔出口 $1.11M · 31 笔2024-02进口 $9 · 1 笔出口 $556.1K · 14 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.31M · 29 笔2024-04进口 $20.7K · 2 笔出口 $1.69M · 27 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.91M · 41 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.60M · 53 笔2024-07进口 $9.5K · 2 笔出口 $2.54M · 40 笔2024-08进口 $2 · 1 笔出口 $1.30M · 22 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.19M · 22 笔2024-10进口 $9.6K · 1 笔出口 $1.23M · 26 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.34M · 28 笔2024-12进口 $78.7K · 3 笔出口 $1.40M · 29 笔2025-01进口 $6.3K · 1 笔出口 $538.4K · 23 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $872.1K · 21 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $980.5K · 27 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $820.4K · 25 笔2025-05进口 $13.5K · 1 笔出口 $1.02M · 30 笔2025-06进口 $4.2K · 1 笔出口 $984.8K · 34 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $904.2K · 33 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.22M · 34 笔2025-09进口 $6.1K · 1 笔出口 $835.6K · 27 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $579.5K · 24 笔2025-11进口 $8.5K · 1 笔出口 $582.6K · 27 笔2025-12进口 $6 · 1 笔出口 $756.5K · 28 笔2026-01进口 $9.5K · 2 笔出口 $913.7K · 31 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $325.6K · 14 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $590.0K · 21 笔2026-04进口 $24.0K · 1 笔出口 $357.6K · 18 笔

工商档案

企业注册号1101858815
企查查编码QVNVGU2D5H
成立日期2017-08-10
联系地址Lô D1-28, Đường VL2, KCN Vĩnh Lộc 2, Xã Long Hiệp, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN SX - XNK PHI LONG
企业英文名称PHI LONG FOOD MANUFACTORY CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô D1-28, Đường VL2, KCN Vĩnh Lộc 2, Xã Mỹ Yên, Tây Ninh
经营范围Theo khoản 1 Điều 8 Luật Doanh nghiệp số 68/2014-QH quy định nghĩa vụ của doanh nghiệp: Đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Luật đầu tư và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
电话02723634521
传真02723634526
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210390混合调味料
160420鱼肉制品
091091混合香料
210690其他食品制剂
220299其他非酒精饮料
160529保藏虾制品
190300木薯食品制剂
200599其他蔬菜制品
842230灌装封口机
852859非CRT显示器

出口

HS 编码产品
160420鱼肉制品
030572鱼杂及部位
081060鲜榴莲
160529保藏虾制品
081190其他冷冻水果坚果
160411加工鲑鱼
030579鱼内脏
200600糖渍植物制品
210390混合调味料
160249其他猪肉制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国14$104.4K
中国2$73.6K
中国台湾6$18.5K
越南1$5.9K
印度3$781
俄罗斯1$17
日本1$6

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南315$21.60M
中国香港309$11.46M
马来西亚197$5.34M
中国32$1.94M
中国台湾67$1.51M
新加坡67$1.19M
美国15$796.1K
日本40$624.8K
泰国15$535.7K
意大利12$171.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Food Coatings International Ltd.泰国10$87.0K其他食品制剂、混合调味料
Shanghai Cloud Packing Technology Co., Ltd.中国1$72.5K灌装封口机、功能机器零件
Pacific Fish Processing Co., Ltd.越南3$17.4K鱼肉制品、冷冻鱼肉
JIN HONG SUGAR CO LTD中国台湾4$13.5K其他食品制剂、调味蔗糖
Huwang Co., Ltd.越南2$10.9K鱼肉制品、其他食品制剂
Zhao Luqi中国1$1.1K非CRT显示器、电力控制板
Nani Agrofoods Pvt. Ltd.印度3$781姜黄、混合香料
TOP TEAM INTERNATIONAL CO., LTD.中国台湾1$22木薯食品制剂、其他非酒精饮料
OOO EKHO俄罗斯1$17其他蔬菜制品
S Grow Co., Ltd.日本1$6塑纺容器、非瓦楞折叠盒

下游采购商(共 127)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MORETID INVESTMENTS LTD中国香港149$7.93M鲜榴莲、冻鲶鱼片
Yuen Tai Seafood Co., Ltd.越南99$4.13M鱼杂及部位、鱼肉制品
ORIENTAL PRODUCTS SUPPLIES LTD中国香港53$1.26M鱼肉制品、制备面食
YUEN TAI SEAFOOD CO LTD中国香港81$1.24M鱼肉制品、鱼杂及部位
NTPodes Food Holdings Sdn. Bhd.马来西亚39$1.13M鱼肉制品、加工鲑鱼
Min Woei Co., Ltd.越南31$819.7K鱼肉制品、冻鲶鱼片
Guangdong Import & Export Pte. Ltd.新加坡33$799.3K鱼肉制品、鱼杂及部位
Phi Long Food Trading马来西亚49$539.8K鱼肉制品、鱼杂及部位
Soon Huat Marine Product Trading新加坡34$483.1K鱼杂及部位、鱼内脏
Yusei Trading Co., Ltd.日本28$384.5K包馅面食、鱼肉制品

近期贸易明细

进口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13混合调味料Food Coatings International Ltd.泰国$12.0K
2026-04-13混合调味料Food Coatings International Ltd.泰国$12.0K
2026-01-20混合调味料Food Coatings International Ltd.泰国$6.3K
2026-01-07其他食品制剂JIN HONG SUGAR CO LTD中国台湾$3.2K
2025-12-10混合调味料S GROW CO LTD日本$3
2025-12-10混合调味料S GROW CO LTD日本$3
2025-11-17混合调味料Food Coatings International Ltd.泰国$8.5K
2025-09-29混合调味料Food Coatings International Ltd.泰国$6.1K
2025-06-04混合调味料Food Coatings International Ltd.泰国$4.2K
2025-05-21混合调味料Food Coatings International Ltd.泰国$1.3K

出口(共 1,122)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29鱼肉制品ORIENTAL PRODUCTS SUPPLIES LTD中国香港$2.8K
2026-04-29鱼肉制品ORIENTAL PRODUCTS SUPPLIES LTD中国香港$2.8K
2026-04-29鱼肉制品ORIENTAL PRODUCTS SUPPLIES LTD中国香港$2.8K
2026-04-29鱼肉制品ORIENTAL PRODUCTS SUPPLIES LTD中国香港$5.4K
2026-04-29鱼肉制品ORIENTAL PRODUCTS SUPPLIES LTD中国香港$3.6K
2026-04-29鱼肉制品ORIENTAL PRODUCTS SUPPLIES LTD中国香港$4.8K
2026-04-28鱼肉制品YUEN TAI SEAFOOD CO LTD中国香港$7.2K
2026-04-23鱼肉制品NTPODES FOOD HOLDINGS SDN BHD$13.9K
2026-04-20鱼肉制品BATARAS SDN BHD$6.6K
2026-04-20鱼肉制品BATARAS SDN BHD$1.8K

相关企业 · 同类产品

Phi Long Food Manufactory Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →