Viettronimex Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 家用洗碗机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Viettronimex
9
进口笔数
0
出口笔数
$349.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-19
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301464781 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU5SA8DH |
| 成立日期 | 2005-03-11 |
| 联系地址 | 74-76 Nguyễn Huệ, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETTRONIMEX |
| 企业英文名称 | VIETTRONIMEX JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 74-76 Nguyễn Huệ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84288298201 |
| 邮箱 | vtr@hcm.vnn.vn |
| 传真 | 088294873 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 257.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842211 | 家用洗碗机 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $315.4K |
| 泰国 | 1 | $34.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Builtin Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 5 | $219.6K | 家用炊具、电热器具零件 |
| Fudio Technology Ltd. | 中国 | 2 | $74.0K | 通信设备零件、其他电气开关 |
| Pan World Electric Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $34.3K | 家用炊具、电力控制板 |
| Zhongshan Silk Import & Export Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.9K | 家用炊具、LED灯具 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-19 | 家用洗碗机 | FOSHAN BUILTIN ELECTRIC APPLIANCE CO.,LTD | 中国 | $15.1K |
| 2025-11-19 | 家用洗碗机 | Foshan Builtin Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | $32.6K |
| 2025-05-19 | 家用洗碗机 | FOSHAN BUILTIN ELECTRIC APPLIANCE CO.,LTD | 中国 | $32.6K |
| 2025-05-19 | 家用洗碗机 | FOSHAN BUILTIN ELECTRIC APPLIANCE CO.,LTD | 中国 | $15.1K |
| 2024-12-07 | 家用洗碗机 | FOSHAN BUILTIN ELECTRIC APPLIANCE CO.,LTD | 中国 | $10.2K |
| 2024-12-07 | 家用洗碗机 | FOSHAN BUILTIN ELECTRIC APPLIANCE CO.,LTD | 中国 | $37.2K |
| 2024-10-11 | 家用洗碗机 | FOSHAN BUILTIN ELECTRIC APPLIANCE CO.,LTD | 中国 | $12.0K |
| 2024-10-11 | 家用洗碗机 | Foshan Builtin Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | $35.5K |
| 2024-01-25 | 冷藏家具 | FOSHAN BUILTIN ELECTRIC APPLIANCE CO.,LTD | 中国 | $29.3K |
| 2023-09-27 | 电力控制板 | ZHONGSHAN SILK IMP. & EXP.GROUP CO.,LTD OF GUANGDONG | 中国 | $95 |