Venable Management Services (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他干制豆类
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH VENABLE MANAGEMENT SERVICES (VIệT NAM)
1
进口笔数
0
出口笔数
$54
进口金额
$0
出口金额
2023-03-17
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317417498 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW81T09B |
| 成立日期 | 2022-08-04 |
| 联系地址 | Phòng 5.09, Lầu 5, Toà nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VENABLE MANAGEMENT SERVICES (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | VENABLE MANAGEMENT SERVICES (VIETNAM) LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 5.09, Lầu 5, Toà nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn và dịch vụ đại lý hoa hồng hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP. - Nhà đầu tư không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện nghiên cứu thị trường và lĩnh vực dịch vụ thăm dò ý kiến công chúng không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84925113493 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2.5542亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071390 | 其他干制豆类 |
| 090422 | 辣椒粉 |
| 090710 | 整丁香 |
| 090831 | 整粒豆蔻 |
| 090922 | 芫荽籽粉 |
| 090932 | 碎孜然籽 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 091012 | 碎姜 |
| 091030 | 姜黄 |
| 091091 | 混合香料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $54 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 1d4db60308edadb581b367403bc7b6bf | 1 | $54 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-17 | 膨化谷物食品 | PATIDAR EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $2 |
| 2023-03-17 | 糖果 | PATIDAR EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $0 |
| 2023-03-17 | 甜饼干 | PATIDAR EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $2 |
| 2023-03-17 | 其他干制豆类 | PATIDAR EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $0 |
| 2023-03-17 | 混合香料 | PATIDAR EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $1 |
| 2023-03-17 | 其他食品制剂 | PATIDAR EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $2 |
| 2023-03-17 | 制备面食 | PATIDAR EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $1 |
| 2023-03-17 | 混合香料 | PATIDAR EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $1 |
| 2023-03-17 | 整丁香 | PATIDAR EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $2 |
| 2023-03-17 | 其他干制豆类 | PATIDAR EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $0 |