Thiso Retail Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 597 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THISO RETAIL
597
进口笔数
0
出口笔数
$14.40M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-23
最近进口
—
最近出口
52
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316940306 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNX0GNH7 |
| 成立日期 | 2021-07-15 |
| 联系地址 | Số 366, Đường Phan Văn Trị, Phường 5, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THISO RETAIL |
| 企业英文名称 | THISO RETAIL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 366, Đường Phan Văn Trị, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 电话 | +842839977824 |
| 邮箱 | emartmall@emart.vn |
| 官网 | emartmall.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 469 | $8.07M |
| 中国 | 204 | $1.74M |
| 印度尼西亚 | 90 | $1.52M |
| 马来西亚 | 94 | $678.8K |
| 比利时 | 29 | $592.9K |
| 波兰 | 21 | $416.2K |
| 意大利 | 78 | $378.4K |
| 泰国 | 79 | $297.0K |
| 西班牙 | 60 | $237.4K |
| 越南 | 80 | $134.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 52)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| E-Mart Inc. | 韩国 | 479 | $9.24M | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| E-Mart, Inc. | 印度尼西亚 | 79 | $1.19M | 甜饼干、其他食品制剂 |
| E-Mart Inc. | 中国 | 113 | $1.10M | 棉絮制品、花生 |
| E-Mart, Inc. | 马来西亚 | 80 | $456.2K | 其他食品制剂、甜饼干 |
| E-Mart Inc. | 意大利 | 69 | $308.5K | 低芥酸菜油、初榨橄榄油 |
| E-Mart Inc. | 西班牙 | 54 | $204.1K | 制备面食、夹心巧克力块≤2kg |
| E-Mart Inc. | 泰国 | 66 | $152.3K | 其他食品制剂、甜饼干 |
| E-Mart Inc. | 越南 | 70 | $104.4K | 牙刷、甜饼干 |
| E-Mart Inc. | 荷兰 | 29 | $52.9K | 冷冻马铃薯制品、其他食品制剂 |
| E-Mart Inc. | 日本 | 50 | $39.3K | 制备面食、混合调味料 |
近期贸易明细
进口(共 597)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 2公斤以下巧克力 | E-Mart Inc. | 比利时 | $15.6K |
| 2026-06-23 | 2公斤以下巧克力 | E-Mart Inc. | 比利时 | $17.9K |
| 2026-06-23 | 2公斤以下巧克力 | E-Mart Inc. | 比利时 | $52.5K |
| 2026-06-23 | 2公斤以下巧克力 | E-Mart Inc. | 比利时 | $7.8K |
| 2026-06-23 | 2公斤以下巧克力 | E-Mart Inc. | 比利时 | $35.9K |
| 2026-06-23 | 2公斤以下巧克力 | E-Mart Inc. | 比利时 | $23.5K |
| 2026-06-23 | 2公斤以下巧克力 | E-Mart Inc. | 比利时 | $13.1K |
| 2026-06-23 | 2公斤以下巧克力 | E-Mart Inc. | 比利时 | $46.9K |
| 2026-06-20 | 塑料餐具 | E-Mart Inc. | 中国 | $367 |
| 2026-06-20 | 塑料地板 | E-Mart Inc. | 韩国 | $671 |