NTR NUTRITION VIET NAM CO LTD
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 清洁用布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NTR NUTRITION VIệT NAM
1
进口笔数
11
出口笔数
$1.2K
进口金额
$44.9K
出口金额
2024-03-05
最近进口
2026-03-04
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314957512 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDN4D9TC |
| 成立日期 | 2018-03-30 |
| 联系地址 | 06, Lô 1-20A, Đường D20S, Oasis Mỹ Phước 4, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NTR NUTRITION VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NTR NUTRITION VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 06, Lô 1-20A, Đường D20S, Oasis Mỹ Phước 4, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84909273226 |
| 邮箱 | ntrnutritionvietnam@gmail.com |
| 官网 | www.ntrnutritionvietnam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330210 | 食品香料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630710 | 清洁用布 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 040210 | 低脂乳粉 |
| 040390 | 发酵乳制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 9 | $44.8K |
| 孟加拉国 | 2 | $126 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FOURZONE INDUSTRIES (S) PTE LTD | 新加坡 | 1 | $1.2K | 食品香料、其他食品制剂 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ENG LEE GUAN TRADING | 新加坡 | 9 | $44.8K | 清洁用布、其他纺织制品 |
| UNIQUE EXPERTISE ASSOCIATES LTD | 孟加拉国 | 1 | $72 | 低脂牛奶、发酵乳制品 |
| UNIQUE EXPERTISE ASSOCIATES LI | 孟加拉国 | 1 | $54 | 低脂乳粉 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-05 | 食品香料 | FOURZONE INDUSTRIES (S) PTE LTD | 新加坡 | $1.2K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 清洁用布 | ENG LEE GUAN TRADING | 新加坡 | $1.5K |
| 2026-03-04 | 清洁用布 | ENG LEE GUAN TRADING | 新加坡 | $1.4K |
| 2026-03-04 | 清洁用布 | ENG LEE GUAN TRADING | 新加坡 | $540 |
| 2026-03-04 | 清洁用布 | ENG LEE GUAN TRADING | 新加坡 | $270 |
| 2026-03-04 | 清洁用布 | ENG LEE GUAN TRADING | 新加坡 | $540 |
| 2025-06-24 | 发酵乳制品 | UNIQUE EXPERTISE ASSOCIATES LTD | 孟加拉国 | $72 |
| 2025-06-13 | 低脂乳粉 | UNIQUE EXPERTISE ASSOCIATES LI | 孟加拉国 | $18 |
| 2025-06-13 | 低脂乳粉 | UNIQUE EXPERTISE ASSOCIATES LI | 孟加拉国 | $18 |
| 2025-06-13 | 低脂乳粉 | UNIQUE EXPERTISE ASSOCIATES LI | 孟加拉国 | $18 |
| 2025-05-29 | 清洁用布 | ENG LEE GUAN TRADING | 新加坡 | $205 |