AVT Multi-Modal Transport Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 199 笔 · 主营 轻质石油油品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Vận Tải Đa Phương Thức Avt

199
进口笔数
43
出口笔数
$1.14B
进口金额
$814.2K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2025-08-08
最近出口
37
供应商数
25
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $106.67M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $17.94M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.50M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $15.47M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $30.58M · 6 笔出口 $11.1K · 2 笔2024-02进口 $36.79M · 9 笔出口 $31.5K · 3 笔2024-03进口 $42.34M · 9 笔出口 $11.9K · 3 笔2024-04进口 $29.44M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $24.70M · 14 笔出口 $60.4K · 11 笔2024-06进口 $38.12M · 5 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-07进口 $29.8K · 2 笔出口 $30.0K · 2 笔2024-08进口 $4.85M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $20.32M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 1 笔2024-11进口 $6.70M · 3 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-12进口 $18.33M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $27.1K · 5 笔出口 $27.0K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $35.15M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $38.98M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $21.34M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $33.90M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $41.64M · 9 笔出口 $28.6K · 1 笔2025-08进口 $52.56M · 5 笔出口 $460.5K · 1 笔2025-09进口 $53.99M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $13.40M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $29.82M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $38.62M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $60.78M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $45.09M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $36.26M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $99.76M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $106.67M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $70.54M · 11 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $17.94M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.50M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $15.47M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $30.58M · 6 笔出口 $11.1K · 2 笔2024-02进口 $36.79M · 9 笔出口 $31.5K · 3 笔2024-03进口 $42.34M · 9 笔出口 $11.9K · 3 笔2024-04进口 $29.44M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $24.70M · 14 笔出口 $60.4K · 11 笔2024-06进口 $38.12M · 5 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-07进口 $29.8K · 2 笔出口 $30.0K · 2 笔2024-08进口 $4.85M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $20.32M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 1 笔2024-11进口 $6.70M · 3 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-12进口 $18.33M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $27.1K · 5 笔出口 $27.0K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $35.15M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $38.98M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $21.34M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $33.90M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $41.64M · 9 笔出口 $28.6K · 1 笔2025-08进口 $52.56M · 5 笔出口 $460.5K · 1 笔2025-09进口 $53.99M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $13.40M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $29.82M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $38.62M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $60.78M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $45.09M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $36.26M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $99.76M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $106.67M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $70.54M · 11 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313470807
企查查编码QVNNB0X736
成立日期2015-10-05
联系地址477/22 đường Thống Nhất, Phường 16, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬN TẢI ĐA PHƯƠNG THỨC AVT
企业英文名称AVT MULTI MODAL TRANSPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址477/22 đường Thống Nhất, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
电话+84862624138
邮箱accountant@avttrans.vn
官网avttrans.vn
传真0862615625
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271012轻质石油油品
271019非轻质石油
848180阀门龙头
731822非螺纹垫圈
853710电力控制板
401693非泡沫橡胶密封件
731816螺纹螺母
902620压力测量仪
853650其他电气开关
841370其他离心泵

出口

HS 编码产品
848180阀门龙头
731822非螺纹垫圈
853710电力控制板
401693非泡沫橡胶密封件
731816螺纹螺母
902620压力测量仪
732690其他钢铁制品
841370其他离心泵
853650其他电气开关
842199过滤净化器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡69$438.99M
中国49$252.04M
马来西亚21$159.14M
韩国18$104.83M
中国台湾6$65.31M
日本18$64.54M
泰国4$29.00M
文莱2$18.73M
越南3$5.51M
荷兰10$49.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨3$476.4K
越南36$306.8K
荷兰3$15.6K
中国2$5.9K
日本1$5.0K
新加坡1$3.0K
丹麦1$725
美国1$612
韩国1$182

贸易伙伴

上游供应商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vitol Asia Pte. Ltd.新加坡75$566.21M非轻质石油、轻质石油油品
Vietsea Co., Pte. Ltd.新加坡61$401.51M非轻质石油、轻质石油油品
TotalEnergies Trading Asia Pte. Ltd.新加坡8$60.06M轻质石油油品、非轻质石油
B.B. Energy (Asia) Pte. Ltd.新加坡4$37.58M非轻质石油、原油
Sahara Energy International Pte. Ltd.新加坡3$25.81M原油、非轻质石油
Electricite Du Cambodge柬埔寨2$509.1K其他挂车、其他热带木材
Swift Marine B.V.荷兰10$49.8K999907、柴油机零件
One Loop Logistics新加坡4$48.4K非电气机械零件、非泡沫橡胶密封件
UCI Airfreight Japan Inc.日本2$29.7K猎步枪零件、非泡沫橡胶密封件
Shanghai Youth Shipping Co., Ltd.中国4$16.9K非泡沫橡胶密封件、阀门龙头

下游采购商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Electricite Du Cambodge柬埔寨2$452.1K电能、其他挂车
MASTER OF MV MSC MAGALI越南11$60.4K电力控制板、其他塑料片材
Electricite du Cambodge越南2$37.0K电能、其他水泥制品
Swift Marine B.V.越南4$35.3K非泡沫橡胶密封件、不锈钢管件
OneLoop Logistics越南2$33.2K其他碱金属硅酸盐、非泡沫橡胶密封件
One Loop Logistics新加坡4$32.1K其他离心泵、电力控制板
MASTER OF MV TASAN越南2$30.0K高压塑料软管、塑料封口件
Deserv International Trading LLC越南1$28.1K气动直线发动机
TO MASTER OF MV CARIBOO越南2$9.0K阀门龙头、其他电气开关
TO MASTER OF MV CARIBOO荷兰2$3.6K其他玻璃制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 199)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29轻质石油油品Vietsea Co., Pte. Ltd.新加坡$2.77M
2026-06-29非轻质石油Vietsea Co., Pte. Ltd.新加坡$8.66M
2026-06-29轻质石油油品Vietsea Co., Pte. Ltd.新加坡$6.32M
2026-06-26轻质石油油品Vitol Asia Pte. Ltd.马来西亚$8.53M
2026-06-26非轻质石油Vitol Asia Pte. Ltd.韩国$1.09M
2026-06-26非轻质石油Vitol Asia Pte. Ltd.韩国$3.85M
2026-06-25非轻质石油Vitol Asia Pte. Ltd.中国$7.23M
2026-06-17轻质石油油品Vietsea Co., Pte. Ltd.新加坡$12.32M
2026-06-12轻质石油油品Vietsea Co., Pte. Ltd.中国$5.18M
2026-06-12非轻质石油Vitol Asia Pte. Ltd.中国$3.35M

出口(共 43)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-08非自走式叉车Electricite Du Cambodge柬埔寨$100
2025-08-08钢铁锚具ELECTRICITE DU CAMBODGE越南$3.0K
2025-08-08热轧钢板Electricite Du Cambodge柬埔寨$800
2025-08-08热轧钢板ELECTRICITE DU CAMBODGE柬埔寨$250
2025-08-08其他挂车Electricite Du Cambodge柬埔寨$80.0K
2025-08-08热轧钢板Electricite Du Cambodge柬埔寨$800
2025-08-08热轧钢板ELECTRICITE DU CAMBODGE柬埔寨$800
2025-08-08其他挂车ELECTRICITE DU CAMBODGE柬埔寨$80.0K
2025-08-08柴油拖拉机ELECTRICITE DU CAMBODGE柬埔寨$57.0K
2025-08-08其他钢铁制品ELECTRICITE DU CAMBODGE越南$2.0K

相关企业 · 同类产品

AVT Multi-Modal Transport Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →