AVT Multi-Modal Transport Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 177 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vận Tải Đa Phương Thức Avt
177
进口笔数
43
出口笔数
$960.97M
进口金额
$814.2K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-08-08
最近出口
37
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313470807 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNB0X736 |
| 成立日期 | 2015-10-05 |
| 联系地址 | 477/22 đường Thống Nhất, Phường 16, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI ĐA PHƯƠNG THỨC AVT |
| 企业英文名称 | AVT MULTI MODAL TRANSPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 477/22 đường Thống Nhất, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +84862624138 |
| 邮箱 | accountant@avttrans.vn |
| 官网 | avttrans.vn |
| 传真 | 0862615625 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 271012 | 轻质石油油品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 841370 | 其他离心泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 56 | $350.48M |
| 中国 | 46 | $236.27M |
| 马来西亚 | 19 | $137.11M |
| 韩国 | 16 | $99.89M |
| 日本 | 18 | $64.54M |
| 泰国 | 4 | $29.00M |
| 中国台湾 | 4 | $19.35M |
| 文莱 | 2 | $18.73M |
| 越南 | 3 | $5.51M |
| 荷兰 | 10 | $49.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 3 | $476.4K |
| 越南 | 36 | $306.8K |
| 荷兰 | 3 | $15.6K |
| 中国 | 2 | $5.9K |
| 日本 | 1 | $5.0K |
| 新加坡 | 1 | $3.0K |
| 丹麦 | 1 | $725 |
| 美国 | 1 | $612 |
| 韩国 | 1 | $182 |
贸易伙伴
上游供应商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vitol Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 66 | $471.49M | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| Vietsea Co., Pte. Ltd. | 新加坡 | 48 | $319.03M | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| TotalEnergies Trading Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $60.06M | 轻质石油油品、苯乙烯 |
| B.B. Energy (Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $37.58M | 非轻质石油、原油 |
| Sahara Energy International Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $25.81M | 原油、非轻质石油 |
| Electricite Du Cambodge | 柬埔寨 | 2 | $509.1K | 其他挂车、其他热带木材 |
| One Loop Logistics | 新加坡 | 4 | $48.4K | 非电气机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Swift Marine B.V. | 荷兰 | 6 | $39.7K | 999907、柴油机零件 |
| Swift Marine B.V. | 韩国 | 4 | $23.3K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| Shanghai Youth Shipping Co., Ltd. | 中国 | 4 | $16.9K | 999907、阀门龙头 |
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Electricite Du Cambodge | 柬埔寨 | 2 | $452.1K | 电能、其他挂车 |
| MASTER OF MV MSC MAGALI | 越南 | 11 | $60.4K | 电力控制板、其他塑料片材 |
| Electricite du Cambodge | 越南 | 2 | $37.0K | 电能、其他水泥制品 |
| Swift Marine B.V. | 越南 | 4 | $35.3K | 非泡沫橡胶密封件、不锈钢管件 |
| OneLoop Logistics | 越南 | 2 | $33.2K | 其他碱金属硅酸盐、非泡沫橡胶密封件 |
| One Loop Logistics | 新加坡 | 4 | $32.1K | 其他离心泵、电力控制板 |
| MASTER OF MV TASAN | 越南 | 2 | $30.0K | 高压塑料软管、塑料封口件 |
| Deserv International Trading LLC | 越南 | 1 | $28.1K | 气动直线发动机 |
| TO MASTER OF MV CARIBOO | 越南 | 2 | $9.0K | 阀门龙头、其他电气开关 |
| TO MASTER OF MV CARIBOO | 荷兰 | 2 | $3.6K | 其他玻璃制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 177)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 轻质石油油品 | VITOL ASIA PTE LTD | 韩国 | $11.98M |
| 2026-04-24 | 轻质石油油品 | VITOL ASIA PTE LTD | 韩国 | $11.98M |
| 2026-04-23 | 轻质石油油品 | VITOL ASIA PTE LTD | 文莱 | $2.95M |
| 2026-04-23 | 轻质石油油品 | VITOL ASIA PTE LTD | 文莱 | $2.95M |
| 2026-04-22 | 轻质石油油品 | VIETSEA CO PTE LTD | 新加坡 | $10.52M |
| 2026-04-22 | 轻质石油油品 | VIETSEA CO PTE LTD | 新加坡 | $10.52M |
| 2026-04-05 | 轻质石油油品 | VIETSEA CO PTE LTD | 马来西亚 | $5.93M |
| 2026-04-05 | 轻质石油油品 | VIETSEA CO PTE LTD | 马来西亚 | $5.93M |
| 2026-04-05 | 轻质石油油品 | VIETSEA CO PTE LTD | 新加坡 | $10.16M |
| 2026-04-05 | 轻质石油油品 | VIETSEA CO PTE LTD | 新加坡 | $10.16M |
出口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-08 | 非自走式叉车 | Electricite Du Cambodge | 柬埔寨 | $100 |
| 2025-08-08 | 热轧钢板 | ELECTRICITE DU CAMBODGE | 柬埔寨 | $800 |
| 2025-08-08 | 钢铁锚具 | ELECTRICITE DU CAMBODGE | 越南 | $3.0K |
| 2025-08-08 | 热轧钢板 | ELECTRICITE DU CAMBODGE | 柬埔寨 | $250 |
| 2025-08-08 | 其他挂车 | Electricite Du Cambodge | 柬埔寨 | $80.0K |
| 2025-08-08 | 热轧钢板 | Electricite Du Cambodge | 柬埔寨 | $800 |
| 2025-08-08 | 热轧钢板 | ELECTRICITE DU CAMBODGE | 柬埔寨 | $800 |
| 2025-08-08 | 其他挂车 | ELECTRICITE DU CAMBODGE | 柬埔寨 | $80.0K |
| 2025-08-08 | 柴油拖拉机 | ELECTRICITE DU CAMBODGE | 柬埔寨 | $57.0K |
| 2025-08-08 | 其他离心泵 | ELECTRICITE DU CAMBODGE | 柬埔寨 | $400 |