Duc Truong Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 47 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Đức Trường
0
进口笔数
47
出口笔数
$0
进口金额
$2.53M
出口金额
—
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304239826 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYWS604X |
| 成立日期 | 2006-03-16 |
| 联系地址 | 140-142 Phạm Văn Chí, Phường Bình Tiên, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐỨC TRƯỜNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84839675602 |
| 邮箱 | ductruongfood@gmail.com |
| 传真 | 0839675603 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 130231 | 植物增稠剂 |
| 960310 | 植物制扫帚 |
| 200190 | 醋制蔬菜 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 091091 | 混合香料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 42 | $1.85M |
| 越南 | 10 | $510.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Country Favor Inc. | 美国 | 22 | $1.17M | 混合调味料、其他食品制剂 |
| CH & Group, Inc. | 美国 | 12 | $519.5K | 制备面食、混合调味料 |
| EAST BAY WHOLESALE CORP | 美国 | 5 | $246.8K | 制备面食、其他食品制剂 |
| Country Favor Inc. | 越南 | 4 | $242.0K | 混合调味料、植物增稠剂 |
| CH & Group, Inc. | 越南 | 2 | $102.2K | 其他食品制剂、加工植物枝叶 |
| 76eecb0c0a9fdb8691f6832163d4fd33 | 1 | $79.8K | ||
| AH USA Group, Inc. | 越南 | 1 | $62.2K | 制备面食、其他食品制剂 |
| AH USA GROUP INC | 美国 | 1 | $39.7K | 制备面食、其他食品制剂 |
| CH & GROUP INC., | 美国 | 1 | $36.7K | 制备面食、混合调味料 |
| Hiep Thai Food Store | 美国 | 3 | $4.2K | 活鲜蟹 |
近期贸易明细
出口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 姜饼 | COUNTRY FAVOR INC. | 美国 | $1.5K |
| 2026-04-13 | 制备面食 | COUNTRY FAVOR INC. | 美国 | $5.6K |
| 2026-04-13 | 加工凤尾鱼 | COUNTRY FAVOR INC. | 美国 | $1.3K |
| 2026-04-13 | 植物增稠剂 | COUNTRY FAVOR INC. | 美国 | $21.7K |
| 2026-04-13 | 其他食品制剂 | COUNTRY FAVOR INC. | 美国 | $4.8K |
| 2026-04-13 | 其他食品制剂 | COUNTRY FAVOR INC. | 美国 | $2.1K |
| 2026-04-13 | 其他食品制剂 | COUNTRY FAVOR INC. | 美国 | $2.1K |
| 2026-04-13 | 醋制蔬菜 | COUNTRY FAVOR INC. | 美国 | $2.9K |
| 2026-04-13 | 混合调味料 | COUNTRY FAVOR INC. | 美国 | $1.4K |
| 2026-04-13 | 混合调味料 | COUNTRY FAVOR INC. | 美国 | $2.5K |