ID Galaxy One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 测量仪器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Id Thiên Hà
35
进口笔数
0
出口笔数
$75.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-09
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104348472 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFV35WBM |
| 成立日期 | 2009-12-28 |
| 联系地址 | Tầng 2, số 30, ngõ 179, phố Trương Định, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ID THIÊN HÀ |
| 企业英文名称 | ID GALAXY ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, số 30, ngõ 179, phố Trương Định, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84462968094 |
| 传真 | 0462968094 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 853670 | 光纤连接器 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 900110 | 光缆 |
| 901380 | 其他光学仪器 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820420 | 可互换扳手套筒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $46.9K |
| 美国 | 10 | $11.6K |
| 加拿大 | 3 | $6.9K |
| 德国 | 4 | $5.9K |
| 澳大利亚 | 1 | $2.2K |
| 西班牙 | 1 | $944 |
| 中国台湾 | 3 | $713 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BioBase Make Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $27.4K | 温控处理设备、通风罩 |
| Thorlabs, Inc. | 美国 | 7 | $14.6K | 第90章仪器零件、未装配光学元件 |
| T&S Communications Co., Ltd. | 中国 | 5 | $5.4K | 电器装置零件、其他塑料制品 |
| GTL Technology & Service Co., Ltd. | 美国 | 1 | $4.6K | 其他光学仪器、电测仪表 |
| Kraftwerk SARL | 法国 | 4 | $4.1K | 手工工具套装、便携式电灯 |
| Kraftwerk France | 法国 | 1 | $4.1K | 不可调扳手、可互换扳手套筒 |
| Lafayette Instrument Co., LLC | 美国 | 1 | $2.6K | 超声波扫描仪、教学演示仪器 |
| DICON FIBEROPTICS, INC. | 中国台湾 | 1 | $2.5K | LED灯、其他光学仪器 |
| Micromechatronics Inc | 美国 | 1 | $2.2K | 压力测量仪、压电晶体 |
| Jiangsu Saikang Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 医用家具、金属框架座椅 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-09 | 其他功能机器 | BioBase Bionic Co., Ltd. | 中国 | $125 |
| 2026-01-30 | 测量仪器零件 | T&S Communications Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-01-30 | 测量仪器零件 | T&S Communications Co., Ltd. | 中国 | $125 |
| 2026-01-21 | 非办公金属家具 | Kraftwerk SARL | 德国 | $754 |
| 2025-12-15 | 其他塑料管材 | Kraftwerk SARL | 中国 | $247 |
| 2025-12-15 | 手工工具套装 | Kraftwerk SARL | 中国 | $1.2K |
| 2025-07-01 | 其他光学仪器 | GTL TECHNOLOGY & SERVICE CO LTD | 美国 | $4.6K |
| 2025-06-02 | 其他塑料制品 | Kraftwerk SARL | 中国 | $72 |
| 2025-06-02 | 手工工具套装 | Kraftwerk SARL | 中国 | $1.1K |
| 2025-06-02 | 其他塑料管材 | Kraftwerk SARL | 中国 | $357 |