CAT NGHI TEA MFG & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 3公斤以上绿茶
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Trà Cát Nghi
3
进口笔数
3
出口笔数
$36.6K
进口金额
$83.3K
出口金额
2025-06-12
最近进口
2024-02-19
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303483010 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND68S7PR |
| 成立日期 | 2004-09-09 |
| 联系地址 | 82/2/26 Đinh Bộ Lĩnh, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT TRÀ CÁT NGHI |
| 企业英文名称 | Cat Nghi Tea Manufacturing And Trading Co., Ltd |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 82/2/26 Đinh Bộ Lĩnh, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | 02835110586 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 斯里兰卡 | 2 | $36.0K |
| 中国 | 1 | $620 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 3 | $83.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| F B G CEYLON (PVT) LTD | 斯里兰卡 | 2 | $36.0K | 3公斤以上红茶 |
| HANGZHOU CHAMA MACHINERY CO | 中国 | 1 | $620 | 食品加工机械、收割机零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AROMATIC FLAVOURS & EXTRACTS SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $55.6K | 3公斤以上绿茶 |
| FAIRTRADE INNOVATION SDN.BHD. | 马来西亚 | 1 | $27.7K | 3公斤以上绿茶 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-12 | 3公斤以上红茶 | F B G CEYLON (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $4.6K |
| 2025-05-14 | 3公斤以上红茶 | F B G CEYLON (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $31.4K |
| 2025-04-29 | 分析仪器 | HANGZHOU CHAMA MACHINERY CO | 中国 | $620 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-19 | 3公斤以上绿茶 | AROMATIC FLAVOURS & EXTRACTS SDN BHD | 马来西亚 | $27.8K |
| 2023-11-27 | 3公斤以上绿茶 | AROMATIC FLAVOURS & EXTRACTS SDN BHD | 马来西亚 | $27.8K |
| 2023-03-07 | 3公斤以上绿茶 | FAIRTRADE INNOVATION SDN.BHD. | 马来西亚 | $27.7K |