Sisu Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 128 笔 · 主营 植物纤维制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THủ CôNG Mỹ NGHệ SISU
24
进口笔数
128
出口笔数
$2.5K
进口金额
$1.95M
出口金额
2026-03-26
最近进口
2026-04-29
最近出口
5
供应商数
41
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400892277 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRWB6EEK |
| 成立日期 | 2020-07-29 |
| 联系地址 | Thôn Đọ, Xã Tân Tiến, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỦ CÔNG MỸ NGHỆ SISU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 23, Tổ dân phố Đọ, Phường Tân Tiến, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8291 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4221 - Xây dựng công trình điện 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng |
| 电话 | 0961118970 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 460290 | 非植物编织品 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 940383 | 藤制家具 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 24 | $2.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 32 | $638.2K |
| 希腊 | 19 | $438.1K |
| 法国 | 14 | $205.3K |
| 爱沙尼亚 | 14 | $135.8K |
| 西班牙 | 16 | $132.7K |
| 越南 | 7 | $101.6K |
| 中国 | 2 | $53.7K |
| 韩国 | 6 | $45.9K |
| 荷兰 | 3 | $44.5K |
| 阿联酋 | 3 | $36.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 8 | $1.0K | 印刷标签、未印刷标签 |
| Fineline Technologies, LLC | 印度 | 6 | $739 | 印刷标签、未印刷标签 |
| Fineline India Id Solutions Private Ltd | 印度 | 6 | $293 | 印刷标签、其他塑料制品 |
| Fineline India Id Solution Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $218 | 未印刷标签、印刷标签 |
| Fineline India ID Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $215 | 印刷标签、其他纸制品 |
下游采购商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ross Procurement Inc. | 美国 | 23 | $494.5K | 其他塑料制品、棉制毛巾织物 |
| Jumbo S.A. | 希腊 | 19 | $438.1K | 棉制装饰品、簇绒地毯 |
| Cie Europe | 法国 | 13 | $183.1K | 植物纤维制品、竹编篮筐 |
| Artonis OÜ | 爱沙尼亚 | 14 | $135.8K | 猫狗粮、藤编篮筐 |
| Ross Procurement, Inc. | 爱尔兰 | 4 | $84.7K | 其他铝制品、植物纤维制品 |
| Ineslam Iluminacion S.L. | 西班牙 | 8 | $59.9K | 植物纤维制品、藤编篮筐 |
| Ter Steege | 荷兰 | 3 | $44.5K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Newgarden Spain S.L. | 西班牙 | 4 | $36.6K | 植物纤维制品、藤编篮筐 |
| Artonis OÜ | 阿联酋 | 3 | $36.4K | 藤柳家具、非电照明器具 |
| Parentesi Quadra | 西班牙 | 4 | $36.2K | 植物纤维制品、簇绒地毯 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $215 |
| 2025-11-20 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | $138 |
| 2025-11-11 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | $139 |
| 2025-11-10 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $136 |
| 2025-10-23 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $283 |
| 2025-10-01 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $32 |
| 2025-09-16 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $32 |
| 2025-09-16 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | $171 |
| 2025-09-06 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $69 |
| 2025-05-05 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTION PVT LTD | 印度 | $66 |
出口(共 128)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 植物纤维制品 | Prestige Patio Co., Ltd. | 美国 | $3.1K |
| 2026-04-29 | 植物纤维制品 | Prestige Patio Co., Ltd. | 美国 | $1.7K |
| 2026-04-29 | 植物纤维制品 | Prestige Patio Co., Ltd. | 美国 | $5.2K |
| 2026-04-25 | 植物纤维制品 | INESLAM ILUMINACION S L | 西班牙 | $1.3K |
| 2026-04-25 | 藤编篮筐 | INESLAM ILUMINACION S L | 西班牙 | $1.1K |
| 2026-04-25 | 藤编篮筐 | INESLAM ILUMINACION S L | 西班牙 | $1.1K |
| 2026-04-25 | 植物纤维制品 | INESLAM ILUMINACION S L | 西班牙 | $1.3K |
| 2026-04-09 | 植物纤维制品 | ROSS PROCUREMENT, INC., | 美国 | $2.2K |
| 2026-04-09 | 植物纤维制品 | ROSS PROCUREMENT, INC., | 美国 | $1.4K |
| 2026-04-09 | 植物纤维制品 | ROSS PROCUREMENT, INC., | 美国 | $3.5K |