Q Lumber Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 6毫米以上橡木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Q LUMBER
53
进口笔数
0
出口笔数
$1.93M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702982497 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR5M4B51 |
| 成立日期 | 2021-05-24 |
| 联系地址 | Thửa đất số 289, tờ bản đồ số 06, ấp Tân Hoá, Phường Tân Vĩnh Hiệp, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH Q LUMBER |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 289, tờ bản đồ số 06, ấp Tân Hoá, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84913945335 |
| 邮箱 | qlumberltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440791 | 6毫米以上橡木 |
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 440792 | 山毛榉木厚板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 48 | $1.84M |
| 巴西 | 3 | $56.9K |
| 法国 | 1 | $13.9K |
| 乌克兰 | 1 | $13.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Parton Export Corp. | 美国 | 36 | $1.61M | 6毫米以上橡木、6mm以上木材 |
| Baillie Lumber Co. | 喀麦隆 | 7 | $156.7K | 6毫米以上橡木、其他粗加工木材 |
| Edwards Wood Products, Inc. | 美国 | 4 | $58.4K | 6毫米以上橡木、6mm以上杨木 |
| Berneck S.A. Painéis e Serrados | 巴西 | 2 | $47.1K | 6mm以上松木、9mm以上MDF板 |
| North State Hardwoods, Inc. | 美国 | 1 | $19.5K | 6毫米以上橡木、6mm以上木材 |
| Global Timber A | 比利时 | 1 | $13.9K | 山毛榉木厚板 |
| Global Timber A | 波兰 | 1 | $13.1K | 山毛榉木厚板、6毫米以上橡木 |
| Timberlink ApS | 丹麦 | 1 | $9.7K | 其他粗加工木材、6毫米以上橡木 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 6毫米以上橡木 | PARTON EXPORT CORP | 美国 | $17.7K |
| 2026-04-21 | 6毫米以上橡木 | PARTON EXPORT CORP | 美国 | $33.6K |
| 2026-04-21 | 6毫米以上橡木 | PARTON EXPORT CORP | 美国 | $33.6K |
| 2026-04-21 | 6毫米以上橡木 | PARTON EXPORT CORP | 美国 | $17.7K |
| 2026-03-29 | 6毫米以上橡木 | PARTON EXPORT CORP | 美国 | $29.4K |
| 2026-03-29 | 6毫米以上橡木 | PARTON EXPORT CORP | 美国 | $72.5K |
| 2026-03-12 | 6毫米以上橡木 | PARTON EXPORT CORP | 美国 | $35.4K |
| 2026-01-23 | 6mm以上松木 | BAILLIE LUMBER CO | 美国 | $23.8K |
| 2026-01-21 | 6毫米以上橡木 | PARTON EXPORT CORP | 美国 | $65.9K |
| 2026-01-21 | 6毫米以上橡木 | PARTON EXPORT CORP | 美国 | $16.4K |