Q Lumber Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 6毫米以上橡木

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Q LUMBER

53
进口笔数
0
出口笔数
$1.93M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $232.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $51.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $232.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $51.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $33.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $44.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $80.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $195.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $86.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $88.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $95.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $33.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $27.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $220.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $155.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $180.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $137.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $102.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $51.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $232.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $51.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $33.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $44.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $80.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $195.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $86.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $88.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $95.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $33.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $27.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $220.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $155.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $180.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $137.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $102.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3702982497
企查查编码QVNR5M4B51
成立日期2021-05-24
联系地址Thửa đất số 289, tờ bản đồ số 06, ấp Tân Hoá, Phường Tân Vĩnh Hiệp, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH Q LUMBER
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 289, tờ bản đồ số 06, ấp Tân Hoá, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84913945335
邮箱qlumberltd@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
4407916毫米以上橡木
4407116mm以上松木
440792山毛榉木厚板

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国48$1.84M
巴西3$56.9K
法国1$13.9K
乌克兰1$13.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Parton Export Corp.美国36$1.61M6毫米以上橡木、6mm以上木材
Baillie Lumber Co.喀麦隆7$156.7K6毫米以上橡木、其他粗加工木材
Edwards Wood Products, Inc.美国4$58.4K6毫米以上橡木、6mm以上杨木
Berneck S.A. Painéis e Serrados巴西2$47.1K6mm以上松木、9mm以上MDF板
North State Hardwoods, Inc.美国1$19.5K6毫米以上橡木、6mm以上木材
Global Timber A比利时1$13.9K山毛榉木厚板
Global Timber A波兰1$13.1K山毛榉木厚板、6毫米以上橡木
Timberlink ApS丹麦1$9.7K其他粗加工木材、6毫米以上橡木

近期贸易明细

进口(共 53)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-216毫米以上橡木PARTON EXPORT CORP美国$17.7K
2026-04-216毫米以上橡木PARTON EXPORT CORP美国$33.6K
2026-04-216毫米以上橡木PARTON EXPORT CORP美国$33.6K
2026-04-216毫米以上橡木PARTON EXPORT CORP美国$17.7K
2026-03-296毫米以上橡木PARTON EXPORT CORP美国$29.4K
2026-03-296毫米以上橡木PARTON EXPORT CORP美国$72.5K
2026-03-126毫米以上橡木PARTON EXPORT CORP美国$35.4K
2026-01-236mm以上松木BAILLIE LUMBER CO美国$23.8K
2026-01-216毫米以上橡木PARTON EXPORT CORP美国$65.9K
2026-01-216毫米以上橡木PARTON EXPORT CORP美国$16.4K

相关企业 · 同类产品

Q Lumber Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →