Phu Thai Plastic Trade & Production Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 贱金属盖
越南 · 在业
本地名:Công ty Cổ phần Sản xuất và thương mại Nhựa Phú Thái
- 邮箱1
11
进口笔数
0
出口笔数
$262.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-26
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500583367 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN17BCA11 |
| 成立日期 | 2008-04-09 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp La Phù, Xã La Phù, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NHỰA PHÚ THÁI |
| 企业英文名称 | PHU THAI PLASTIC TRADE AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp La Phù, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842433656889 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830990 | 贱金属盖 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 842240 | 包装机械 |
| 847710 | 注塑机 |
| 847730 | 吹塑机 |
| 848071 | 橡塑模具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $262.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Lanford Industry Co., Ltd. | 中国 | 6 | $144.5K | 模制纸浆、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Ningbo Haichen Servo Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48.0K | 供暖锅炉、注塑机 |
| Taizhou Jiansheng Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.0K | 8477机器零件、吹塑机 |
| Wenzhou Xi Yi Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.5K | 废气净化器、橡塑模具 |
| Hengxin Mould Plastic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Taizhou Huangyan Daelong Mold Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5 | 橡塑模具、8477机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 注塑机 | NINGBO HAICHEN SERVO INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $37.0K |
| 2025-12-26 | 其他制冷设备 | NINGBO HAICHEN SERVO INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2025-12-26 | 包装机械 | NINGBO HAICHEN SERVO INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-01-20 | 贱金属盖 | SHANGHAI LANFORD INDUSTRY CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2025-01-20 | 贱金属盖 | SHANGHAI LANFORD INDUSTRY CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2024-10-10 | 贱金属盖 | SHANGHAI LANFORD INDUSTRY CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2024-10-10 | 贱金属盖 | SHANGHAI LANFORD INDUSTRY CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2024-06-18 | 贱金属盖 | SHANGHAI LANFORD INDUSTRY CO LTD | 中国 | $17.6K |
| 2024-06-18 | 贱金属盖 | SHANGHAI LANFORD INDUSTRY CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2024-01-31 | 贱金属盖 | SHANGHAI LANFORD INDUSTRY CO LTD | 中国 | $24.5K |