Bamboo Viet General Trading Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 非医用橡胶手套

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ TổNG HợP TRE VIệT

33
进口笔数
2
出口笔数
$345.3K
进口金额
$9.9K
出口金额
2025-08-21
最近进口
2025-01-07
最近出口
10
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $60.7K20222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $25.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $22.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $40.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.2K · 1 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-01进口 $13.5K · 1 笔出口 $8.9K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $35.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $23.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $56.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $13.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $60.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $25.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $22.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $40.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.2K · 1 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-01进口 $13.5K · 1 笔出口 $8.9K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $35.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $23.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $56.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $13.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $60.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4201973750
企查查编码QVNFQFR569
成立日期2023-03-06
联系地址Thôn 4, Xã Diên Phú, Huyện Diên Khánh, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TỔNG HỢP TRE VIỆT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn 4, Xã Diên Điền, Khánh Hòa
经营范围4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch
电话0961632499
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401519非医用橡胶手套
401512医用橡胶手套
392620塑料衣着附件

出口

HS 编码产品
401519非医用橡胶手套

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚28$278.9K
中国3$46.2K
泰国2$20.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚2$9.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CWK TRADING马来西亚13$141.9K非医用橡胶手套、医用橡胶手套
MTK MEDIC SDN BHD马来西亚8$61.0K非医用橡胶手套、医用橡胶手套
Shijiazhuang Zhouzheng Medical Technology Co., Ltd.中国3$46.2K塑料衣着附件、非医用橡胶手套
A1 Globe Sdn. Bhd.马来西亚2$22.1K非医用橡胶手套、医用橡胶手套
B & B Business Ltd. Partnership泰国2$20.1K医用橡胶手套
B & B Business Ltd. Partnership马来西亚1$19.0K非医用橡胶手套
MAHABU AARON INDUSTRIES SDN BHD马来西亚1$11.2K橡胶废碎料、其他印刷机零件
MTK Medic Trading马来西亚1$10.3K医用橡胶手套、非医用橡胶手套
Tmk Rubber Empire马来西亚1$8.5K非医用橡胶手套
d78c95864bf9fbe5cf8cddb45dc986891$5.0K

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CWK TRADING马来西亚1$8.9K非医用橡胶手套
BEST GLOVES VENTURES马来西亚1$1.0K非医用橡胶手套

近期贸易明细

进口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-21非医用橡胶手套CWK TRADING马来西亚$9.8K
2025-07-28非医用橡胶手套MAHABU AARON INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$11.2K
2025-07-09非医用橡胶手套CWK TRADING马来西亚$18.2K
2025-07-09非医用橡胶手套CWK TRADING马来西亚$18.2K
2025-07-07塑料衣着附件SHIJIAZHUANG ZHOUZHENG MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$888
2025-07-07塑料衣着附件SHIJIAZHUANG ZHOUZHENG MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$7
2025-07-07塑料衣着附件SHIJIAZHUANG ZHOUZHENG MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$7
2025-07-07塑料衣着附件SHIJIAZHUANG ZHOUZHENG MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$233
2025-07-07塑料衣着附件SHIJIAZHUANG ZHOUZHENG MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$14
2025-07-07塑料衣着附件SHIJIAZHUANG ZHOUZHENG MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$7

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-07非医用橡胶手套CWK TRADING马来西亚$8.9K
2024-12-24非医用橡胶手套BEST GLOVES VENTURES马来西亚$1.0K

相关企业 · 同类产品

Bamboo Viet General Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →