Bamboo Viet General Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 非医用橡胶手套
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ TổNG HợP TRE VIệT
33
进口笔数
2
出口笔数
$345.3K
进口金额
$9.9K
出口金额
2025-08-21
最近进口
2025-01-07
最近出口
10
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201973750 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFQFR569 |
| 成立日期 | 2023-03-06 |
| 联系地址 | Thôn 4, Xã Diên Phú, Huyện Diên Khánh, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TỔNG HỢP TRE VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 4, Xã Diên Điền, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | 0961632499 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 401512 | 医用橡胶手套 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 28 | $278.9K |
| 中国 | 3 | $46.2K |
| 泰国 | 2 | $20.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 2 | $9.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CWK TRADING | 马来西亚 | 13 | $141.9K | 非医用橡胶手套、医用橡胶手套 |
| MTK MEDIC SDN BHD | 马来西亚 | 8 | $61.0K | 非医用橡胶手套、医用橡胶手套 |
| Shijiazhuang Zhouzheng Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $46.2K | 塑料衣着附件、非医用橡胶手套 |
| A1 Globe Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $22.1K | 非医用橡胶手套、医用橡胶手套 |
| B & B Business Ltd. Partnership | 泰国 | 2 | $20.1K | 医用橡胶手套 |
| B & B Business Ltd. Partnership | 马来西亚 | 1 | $19.0K | 非医用橡胶手套 |
| MAHABU AARON INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $11.2K | 橡胶废碎料、其他印刷机零件 |
| MTK Medic Trading | 马来西亚 | 1 | $10.3K | 医用橡胶手套、非医用橡胶手套 |
| Tmk Rubber Empire | 马来西亚 | 1 | $8.5K | 非医用橡胶手套 |
| d78c95864bf9fbe5cf8cddb45dc98689 | 1 | $5.0K |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CWK TRADING | 马来西亚 | 1 | $8.9K | 非医用橡胶手套 |
| BEST GLOVES VENTURES | 马来西亚 | 1 | $1.0K | 非医用橡胶手套 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-21 | 非医用橡胶手套 | CWK TRADING | 马来西亚 | $9.8K |
| 2025-07-28 | 非医用橡胶手套 | MAHABU AARON INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $11.2K |
| 2025-07-09 | 非医用橡胶手套 | CWK TRADING | 马来西亚 | $18.2K |
| 2025-07-09 | 非医用橡胶手套 | CWK TRADING | 马来西亚 | $18.2K |
| 2025-07-07 | 塑料衣着附件 | SHIJIAZHUANG ZHOUZHENG MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $888 |
| 2025-07-07 | 塑料衣着附件 | SHIJIAZHUANG ZHOUZHENG MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7 |
| 2025-07-07 | 塑料衣着附件 | SHIJIAZHUANG ZHOUZHENG MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7 |
| 2025-07-07 | 塑料衣着附件 | SHIJIAZHUANG ZHOUZHENG MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $233 |
| 2025-07-07 | 塑料衣着附件 | SHIJIAZHUANG ZHOUZHENG MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14 |
| 2025-07-07 | 塑料衣着附件 | SHIJIAZHUANG ZHOUZHENG MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-07 | 非医用橡胶手套 | CWK TRADING | 马来西亚 | $8.9K |
| 2024-12-24 | 非医用橡胶手套 | BEST GLOVES VENTURES | 马来西亚 | $1.0K |