Czarnikow (Vietnam) Ltd.

越南进口商 · 进口 229 笔 · 主营 大豆油渣

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CZARNIKOW (VIệT NAM)

229
进口笔数
2
出口笔数
$48.57M
进口金额
$16.8K
出口金额
2026-02-25
最近进口
2024-08-09
最近出口
30
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.18M20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $63.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $761.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $294.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $522.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $670.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.91M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.87M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.36M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $619.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.76M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.79M · 8 笔出口 $16.8K · 2 笔2024-09进口 $1.28M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.33M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.18M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.23M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.77M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.46M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.36M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.51M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.18M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.14M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.61M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.53M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.20M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.01M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.53M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.75M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $44.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $840.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $63.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $761.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $294.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $522.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $670.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.91M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.87M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.36M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $619.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.76M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.79M · 8 笔出口 $16.8K · 2 笔2024-09进口 $1.28M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.33M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.18M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.23M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.77M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.46M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.36M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.51M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.18M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.14M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.61M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.53M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.20M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.01M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.53M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.75M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $44.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $840.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316424622
企查查编码QVNMF3HRGM
成立日期2020-08-05
联系地址Tầng 14, Tháp 1, Tòa Nhà Saigon Center, 65 Lê Lợi, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CZARNIKOW (VIỆT NAM)
企业英文名称CZARNIKOW (VIETNAM) LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Nhà đầu tư không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+84907802969
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本82.0709亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230400大豆油渣
100590其他玉米
230330酿造废料
170199纯蔗糖
230210玉米糠麸
100199其他小麦及混合麦
040210低脂乳粉
170230葡萄糖浆
230230小麦麸皮残渣
230310淀粉残渣

出口

HS 编码产品
110814木薯淀粉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿根廷101$30.77M
巴西40$8.99M
美国59$8.29M
南非1$229.9K
澳大利亚1$99.5K
加蓬1$81.9K
中国4$49.2K
肯尼亚1$42.3K
印度2$15.3K
新西兰4$2.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利1$16.7K
赞比亚1$100

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Czarnikow Group Ltd.阿根廷100$30.46M大豆油渣、其他玉米
Czarnikow Group Ltd.巴西39$8.75M纯蔗糖、其他玉米
Czarnikow Group Ltd.美国45$7.51M酿造废料、大豆油渣
579c7d6134ed934dc8cb13d35bbaf1756$884.5K
Poet Nutrition LLC美国9$429.5K酿造废料、大豆油渣
Czarnikow Group Ltd.南非1$229.9K其他大麦、纯蔗糖
Czarnikow Group Ltd.印度2$15.3K纯蔗糖、葡萄糖浆
New Zealand Grassfed Products L.P.新西兰2$42低脂乳粉、1-6%脂肪乳品
Degirmenci Tekstil Tarim土耳其2$22玉米粗粒、加工玉米
Czarnikow (Thailand) Ltd.泰国3$6原蔗糖、纯蔗糖

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Czarnikow Italia S.r.l.意大利1$16.7K纯蔗糖、木薯淀粉
Dairy Gold Ltd.赞比亚1$100乳品机械零件、阀门龙头

近期贸易明细

进口(共 229)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-25酿造废料CZARNIKOW GROUP LTD美国$49.6K
2026-02-11大豆油渣CZARNIKOW GROUP LTD阿根廷$316.6K
2026-02-05其他玉米CZARNIKOW GROUP LTD巴西$239.4K
2026-02-02大豆油渣CZARNIKOW GROUP LTD美国$234.7K
2026-01-21酿造废料CZARNIKOW GROUP LTD美国$38.7K
2026-01-06酿造废料CZARNIKOW GROUP LTD美国$5.5K
2025-12-31大豆油渣CZARNIKOW GROUP LTD阿根廷$504.5K
2025-12-31其他玉米CZARNIKOW GROUP LTD巴西$231.5K
2025-12-17大豆油渣CZARNIKOW GROUP LTD阿根廷$338.4K
2025-12-16其他玉米CZARNIKOW GROUP LTD阿根廷$218.1K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-09木薯淀粉CZARNIKOW ITALIA S R L意大利$16.7K
2024-08-06木薯淀粉DAIRY GOLD LTD赞比亚$100

相关企业 · 同类产品

Czarnikow (Vietnam) Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →