Czarnikow (Vietnam) Ltd.
越南进口商 · 进口 229 笔 · 主营 大豆油渣
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CZARNIKOW (VIệT NAM)
229
进口笔数
2
出口笔数
$48.57M
进口金额
$16.8K
出口金额
2026-02-25
最近进口
2024-08-09
最近出口
30
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316424622 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMF3HRGM |
| 成立日期 | 2020-08-05 |
| 联系地址 | Tầng 14, Tháp 1, Tòa Nhà Saigon Center, 65 Lê Lợi, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CZARNIKOW (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | CZARNIKOW (VIETNAM) LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Nhà đầu tư không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84907802969 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 82.0709亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230400 | 大豆油渣 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 230330 | 酿造废料 |
| 170199 | 纯蔗糖 |
| 230210 | 玉米糠麸 |
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
| 040210 | 低脂乳粉 |
| 170230 | 葡萄糖浆 |
| 230230 | 小麦麸皮残渣 |
| 230310 | 淀粉残渣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 101 | $30.77M |
| 巴西 | 40 | $8.99M |
| 美国 | 59 | $8.29M |
| 南非 | 1 | $229.9K |
| 澳大利亚 | 1 | $99.5K |
| 加蓬 | 1 | $81.9K |
| 中国 | 4 | $49.2K |
| 肯尼亚 | 1 | $42.3K |
| 印度 | 2 | $15.3K |
| 新西兰 | 4 | $2.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 1 | $16.7K |
| 赞比亚 | 1 | $100 |
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Czarnikow Group Ltd. | 阿根廷 | 100 | $30.46M | 大豆油渣、其他玉米 |
| Czarnikow Group Ltd. | 巴西 | 39 | $8.75M | 纯蔗糖、其他玉米 |
| Czarnikow Group Ltd. | 美国 | 45 | $7.51M | 酿造废料、大豆油渣 |
| 579c7d6134ed934dc8cb13d35bbaf175 | 6 | $884.5K | ||
| Poet Nutrition LLC | 美国 | 9 | $429.5K | 酿造废料、大豆油渣 |
| Czarnikow Group Ltd. | 南非 | 1 | $229.9K | 其他大麦、纯蔗糖 |
| Czarnikow Group Ltd. | 印度 | 2 | $15.3K | 纯蔗糖、葡萄糖浆 |
| New Zealand Grassfed Products L.P. | 新西兰 | 2 | $42 | 低脂乳粉、1-6%脂肪乳品 |
| Degirmenci Tekstil Tarim | 土耳其 | 2 | $22 | 玉米粗粒、加工玉米 |
| Czarnikow (Thailand) Ltd. | 泰国 | 3 | $6 | 原蔗糖、纯蔗糖 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Czarnikow Italia S.r.l. | 意大利 | 1 | $16.7K | 纯蔗糖、木薯淀粉 |
| Dairy Gold Ltd. | 赞比亚 | 1 | $100 | 乳品机械零件、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 229)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 酿造废料 | CZARNIKOW GROUP LTD | 美国 | $49.6K |
| 2026-02-11 | 大豆油渣 | CZARNIKOW GROUP LTD | 阿根廷 | $316.6K |
| 2026-02-05 | 其他玉米 | CZARNIKOW GROUP LTD | 巴西 | $239.4K |
| 2026-02-02 | 大豆油渣 | CZARNIKOW GROUP LTD | 美国 | $234.7K |
| 2026-01-21 | 酿造废料 | CZARNIKOW GROUP LTD | 美国 | $38.7K |
| 2026-01-06 | 酿造废料 | CZARNIKOW GROUP LTD | 美国 | $5.5K |
| 2025-12-31 | 大豆油渣 | CZARNIKOW GROUP LTD | 阿根廷 | $504.5K |
| 2025-12-31 | 其他玉米 | CZARNIKOW GROUP LTD | 巴西 | $231.5K |
| 2025-12-17 | 大豆油渣 | CZARNIKOW GROUP LTD | 阿根廷 | $338.4K |
| 2025-12-16 | 其他玉米 | CZARNIKOW GROUP LTD | 阿根廷 | $218.1K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-09 | 木薯淀粉 | CZARNIKOW ITALIA S R L | 意大利 | $16.7K |
| 2024-08-06 | 木薯淀粉 | DAIRY GOLD LTD | 赞比亚 | $100 |