Viet Nam International Service & Trading Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 353 笔 · 主营 非黑印刷油墨
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Quốc Tế Việt Nam
353
进口笔数
0
出口笔数
$12.31M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103141362 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT2PU4C9 |
| 成立日期 | 2008-12-24 |
| 联系地址 | Số Nhà 34, Đường Phượng Bãi, Phường Biên Giang, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM INTERNATIONAL SERVICE AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 09-LK20B, Khu Đô Thị Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư / Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/2/2013 của Bộ Công thương và các văn bản pháp luật hiện hành khác có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | 02466608398 |
| 邮箱 | thuongmaiquocte8312@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 845611 | 激光机床 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 392530 | 塑料建材 |
| 481013 | 涂布纸卷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 353 | $12.31M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang City Longwei Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 266 | $8.99M | 非黑印刷油墨、单功能打印机 |
| Zhuhai Jiesheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 60 | $1.76M | 聚酯长丝织物、PET塑料片材 |
| Pingxiang Shihé Trade Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $962.9K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Wenzhou Xinsu International Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $269.7K | 聚丙烯塑料、非黑印刷油墨 |
| FOSHAN YALIKESI TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | 2 | $129.9K | 轻质涂布纸、自粘纸板 |
| Pingxiang City Longwei Import & Export Co., Ltd. | 古巴 | 6 | $110.5K | 激光机床、纺织处理机械 |
| Zhuhai Jiesheng Import & Export Co., Ltd. | 古巴 | 4 | $35.9K | 单功能打印机、纸张切割机 |
| Guangxi Baolitong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.5K | 非办公金属家具、鲜马铃薯 |
| Guangxi Kaiyuan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.6K | 非黑印刷油墨、PET塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 353)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 自粘纸板 | FOSHAN YALIKESI TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-27 | 自粘纸板 | FOSHAN YALIKESI TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-27 | 自粘纸板 | FOSHAN YALIKESI TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-27 | 自粘纸板 | FOSHAN YALIKESI TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-27 | 自粘纸板 | FOSHAN YALIKESI TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-27 | 自粘纸板 | FOSHAN YALIKESI TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-27 | 自粘纸板 | FOSHAN YALIKESI TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-27 | 自粘纸板 | FOSHAN YALIKESI TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-24 | 其他木工机床 | ZHUHAI JIESHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-24 | 单功能打印机 | ZHUHAI JIESHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.5K |